(Top Banner Ad)
sugar beet
B1
noun B1 Nông nghiệp, Thực phẩm

sugar beet

UK: /ˈʃʊɡə biːt/ • US: /ˈʃʊɡər biːt/

Nghĩa tiếng Việt

củ cải đường củ cải ngọt
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A beet whose root contains a high concentration of sucrose and is grown commercially for sugar production.

Vietnamese Meaning

Củ cải đường, một loại củ cải có rễ chứa nồng độ sucrose cao và được trồng thương mại để sản xuất đường.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The sugar beet crop was very successful this year."

    "Vụ thu hoạch củ cải đường năm nay rất thành công."

  • "Farmers in this region grow sugar beet."

    "Nông dân ở vùng này trồng củ cải đường."

  • "Sugar beet processing plants are located near the farms."

    "Các nhà máy chế biến củ cải đường được đặt gần các trang trại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sugar beet pulp bã củ cải đường (thức ăn chăn nuôi)
Noun sugar beet molasses mật rỉ củ cải đường (sản phẩm phụ, dùng trong công nghiệp)
Noun sugar beet industry ngành công nghiệp củ cải đường
Noun sugar beet farmer nông dân trồng củ cải đường
Noun sugar beet seed hạt giống củ cải đường

Synonyms

Related Words

Subject Area

Nông nghiệp, Thực phẩm

Etymology (Nguồn gốc)

Sanskrit
śarkarā
Persian
shakar
Arabic
sukkar
Old French
çucre
Middle English
sugre
Latin
beta
Old English
bēte
English
sugar + beet

Nguồn Gốc Củ Cải Đường: Từ Vườn Rau Đến Nhà Máy

Củ cải đường (sugar beet) là một loại cây trồng được phát triển đặc biệt để sản xuất đường, trở nên quan trọng vào thế kỷ 18 và 19. Khi các cuộc chiến tranh và lệnh phong tỏa (đặc biệt là dưới thời Napoléon Bonaparte) làm gián đoạn nguồn cung đường mía từ các vùng nhiệt đới, châu Âu đã tìm kiếm một nguồn đường thay thế. Các nhà khoa học đã thành công trong việc chiết xuất đường từ củ cải, biến nó thành một cây trồng chủ lực, đặc biệt ở các vùng khí hậu ôn đới như Đức và Pháp, làm thay đổi đáng kể ngành công nghiệp đường thế giới.

Usage Note

Củ cải đường là một nguồn cung cấp đường chính, đặc biệt ở các vùng ôn đới. Nó khác với củ cải thông thường (beetroot) được trồng để lấy rau. Việc canh tác củ cải đường đòi hỏi quy trình kỹ thuật cao để tối ưu hóa năng suất và hàm lượng đường.

Prepositions

from for

*from*: Dùng để chỉ nguồn gốc của đường (ví dụ: sugar from sugar beet). *for*: Dùng để chỉ mục đích sử dụng của củ cải đường (ví dụ: sugar beet for sugar production).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + sugar beet
  • grow grow sugar beet
    (trồng củ cải đường)
  • cultivate cultivate sugar beet
    (canh tác củ cải đường)
  • harvest harvest sugar beet
    (thu hoạch củ cải đường)
  • process process sugar beet
    (chế biến củ cải đường)
Adjective + sugar beet
  • mature mature sugar beet
    (củ cải đường trưởng thành)
  • raw raw sugar beet
    (củ cải đường thô)
  • processed processed sugar beet
    (củ cải đường đã qua chế biến)
Noun + sugar beet
  • sugar beet sugar beet crop
    (vụ củ cải đường)
  • sugar beet sugar beet field
    (cánh đồng củ cải đường)
  • sugar beet sugar beet factory
    (nhà máy củ cải đường)
  • sugar beet sugar beet industry
    (ngành công nghiệp củ cải đường)

Idioms

  • sugar beet harvest

    vụ thu hoạch củ cải đường

    "The sugar beet harvest usually takes place in autumn."

    (Vụ thu hoạch củ cải đường thường diễn ra vào mùa thu.)

  • sugar beet processing plant

    nhà máy chế biến củ cải đường

    "There is a large sugar beet processing plant nearby."

    (Có một nhà máy chế biến củ cải đường lớn ở gần đây.)

  • sugar beet cultivation

    việc trồng trọt/canh tác củ cải đường

    "Sugar beet cultivation is common in many European countries."

    (Việc trồng trọt củ cải đường phổ biến ở nhiều nước châu Âu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sugar beet

noun
Lật mặt

Củ cải đường, một loại củ cải có rễ chứa nồng độ sucrose cao và được trồng thương mại để sản xuất đường.

"The sugar beet crop was very successful this year."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The farmer grows sugar beet in his field.
Người nông dân trồng củ cải đường trên cánh đồng của mình.
Phủ định
She doesn't like the taste of sugar beet.
Cô ấy không thích vị của củ cải đường.
Nghi vấn
Are sugar beets used to produce sugar?
Củ cải đường có được sử dụng để sản xuất đường không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sugar beet".

Cây Đường Của Châu Âu

Củ cải đường trở thành nguồn đường chính cho Châu Âu vào đầu thế kỷ 19, đặc biệt là trong các cuộc Chiến tranh Napoléon khi nguồn cung đường mía từ các thuộc địa nhiệt đới bị phong tỏa. Sự phát triển này đã thúc đẩy công nghiệp đường nội địa ở nhiều quốc gia ôn đới và giảm sự phụ thuộc vào đường mía nhập khẩu, định hình lại bản đồ sản xuất đường toàn cầu.

Nguồn Năng Lượng Đa Dạng

Ngoài việc sản xuất đường tinh luyện, củ cải đường còn được sử dụng để sản xuất ethanol (một loại nhiên liệu sinh học) và bã củ cải đường là thức ăn chăn nuôi có giá trị. Nó đóng góp quan trọng vào nông nghiệp và kinh tế của nhiều quốc gia, đặc biệt là ở Đức, Pháp, Hoa Kỳ và Nga, nơi nó là cây trồng chính cho ngành công nghiệp đường.