sugar beet
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A beet whose root contains a high concentration of sucrose and is grown commercially for sugar production.
Vietnamese Meaning
Củ cải đường, một loại củ cải có rễ chứa nồng độ sucrose cao và được trồng thương mại để sản xuất đường.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The sugar beet crop was very successful this year."
"Vụ thu hoạch củ cải đường năm nay rất thành công."
-
"Farmers in this region grow sugar beet."
"Nông dân ở vùng này trồng củ cải đường."
-
"Sugar beet processing plants are located near the farms."
"Các nhà máy chế biến củ cải đường được đặt gần các trang trại."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | sugar beet pulp | bã củ cải đường (thức ăn chăn nuôi) |
| Noun | sugar beet molasses | mật rỉ củ cải đường (sản phẩm phụ, dùng trong công nghiệp) |
| Noun | sugar beet industry | ngành công nghiệp củ cải đường |
| Noun | sugar beet farmer | nông dân trồng củ cải đường |
| Noun | sugar beet seed | hạt giống củ cải đường |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Củ cải đường là một nguồn cung cấp đường chính, đặc biệt ở các vùng ôn đới. Nó khác với củ cải thông thường (beetroot) được trồng để lấy rau. Việc canh tác củ cải đường đòi hỏi quy trình kỹ thuật cao để tối ưu hóa năng suất và hàm lượng đường.
Prepositions
*from*: Dùng để chỉ nguồn gốc của đường (ví dụ: sugar from sugar beet). *for*: Dùng để chỉ mục đích sử dụng của củ cải đường (ví dụ: sugar beet for sugar production).
Collocations (Từ đi kèm)
-
grow grow sugar beet (trồng củ cải đường)
-
cultivate cultivate sugar beet (canh tác củ cải đường)
-
harvest harvest sugar beet (thu hoạch củ cải đường)
-
process process sugar beet (chế biến củ cải đường)
-
mature mature sugar beet (củ cải đường trưởng thành)
-
raw raw sugar beet (củ cải đường thô)
-
processed processed sugar beet (củ cải đường đã qua chế biến)
-
sugar beet sugar beet crop (vụ củ cải đường)
-
sugar beet sugar beet field (cánh đồng củ cải đường)
-
sugar beet sugar beet factory (nhà máy củ cải đường)
-
sugar beet sugar beet industry (ngành công nghiệp củ cải đường)
Idioms
-
sugar beet harvest
vụ thu hoạch củ cải đường
"The sugar beet harvest usually takes place in autumn."
(Vụ thu hoạch củ cải đường thường diễn ra vào mùa thu.)
-
sugar beet processing plant
nhà máy chế biến củ cải đường
"There is a large sugar beet processing plant nearby."
(Có một nhà máy chế biến củ cải đường lớn ở gần đây.)
-
sugar beet cultivation
việc trồng trọt/canh tác củ cải đường
"Sugar beet cultivation is common in many European countries."
(Việc trồng trọt củ cải đường phổ biến ở nhiều nước châu Âu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sugar beet
nounCủ cải đường, một loại củ cải có rễ chứa nồng độ sucrose cao và được trồng thương mại để sản xuất đường.
"The sugar beet crop was very successful this year."
Grammar Rules
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The farmer grows sugar beet in his field. |
Người nông dân trồng củ cải đường trên cánh đồng của mình. |
| Phủ định | She doesn't like the taste of sugar beet. |
Cô ấy không thích vị của củ cải đường. |
| Nghi vấn | Are sugar beets used to produce sugar? |
Củ cải đường có được sử dụng để sản xuất đường không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sugar beet".
