(Top Banner Ad)
beetroot
A2
noun A2 Thực phẩm, Nông nghiệp, Thực vật học

beetroot

UK: /ˈbiːtˌruːt/ • US: /ˈbiːtˌruːt/

Nghĩa tiếng Việt

củ dền
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The edible root of a beet plant, typically dark red in color.

Vietnamese Meaning

Củ dền, phần rễ ăn được của cây củ cải đường, thường có màu đỏ đậm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She added sliced beetroot to the salad."

    "Cô ấy thêm củ dền thái lát vào món salad."

  • "Beetroot juice is known for its health benefits."

    "Nước ép củ dền được biết đến với những lợi ích cho sức khỏe."

  • "The soup had a deep red color from the beetroot."

    "Món súp có màu đỏ đậm từ củ dền."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun beet Củ cải đường, củ dền (dạng rút gọn, hoặc dùng chung cho cả cây).
Noun sugar beet Củ cải đường (loại được trồng chuyên để chiết xuất đường).
Noun betanin Chất tạo màu đỏ tự nhiên (E162) có trong củ dền.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thực phẩm, Nông nghiệp, Thực vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
bēta
Old English
bēte
Modern English
beetroot

Gốc rễ từ tiếng Latin

Phần 'beet' của củ dền xuất phát từ từ 'bēta' trong tiếng Latin, một thuật ngữ được người La Mã cổ đại sử dụng để chỉ loại cây này. Việc sử dụng 'beet' đã được người Anh thừa hưởng từ các ngôn ngữ châu Âu cổ.

Sự kết hợp làm rõ nghĩa

'Beetroot' là một từ ghép giữa 'beet' (củ cải/củ dền) và 'root' (rễ/củ). Từ này xuất hiện rõ ràng vào khoảng thế kỷ 18 để nhấn mạnh phần củ ăn được, phân biệt nó với các bộ phận khác của cây (như lá, vốn cũng có thể ăn được).

Usage Note

Beetroot thường được dùng để chỉ phần củ của cây, được sử dụng trong nấu ăn, làm nước ép, hoặc ăn sống. Nó khác với 'beet greens' (lá củ dền), là phần lá của cây củ cải đường, cũng có thể ăn được.

Prepositions

with in

'with beetroot': dùng để chỉ món ăn hoặc công thức có củ dền như một thành phần. Ví dụ: salad with beetroot. 'in beetroot': ít phổ biến hơn, có thể chỉ việc trồng hoặc ngâm củ dền trong cái gì đó. Ví dụ: beetroot pickled in vinegar.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + beetroot (Mô tả củ dền)
  • pickled pickled beetroot
    (củ dền ngâm chua)
  • roasted roasted beetroot
    (củ dền nướng)
  • grated grated beetroot
    (củ dền bào vụn/nạo)
Verb + beetroot (Hành động nấu nướng)
  • grate grate the beetroot
    (bào/nạo củ dền)
  • juice juice the beetroot
    (ép lấy nước củ dền)
  • cook cook the beetroot
    (nấu củ dền)
Noun + beetroot (Món ăn)
  • beetroot beetroot salad
    (salad củ dền)
  • beetroot beetroot soup
    (súp củ dền (thường là món Borscht))

Idioms

  • to go/turn the colour of a beetroot

    Mặt đỏ bừng, đỏ gay (vì xấu hổ, giận dữ, hoặc gắng sức).

    "When the teacher praised him in front of the class, he turned the colour of a beetroot."

    (Khi giáo viên khen ngợi cậu ấy trước lớp, mặt cậu ấy đỏ bừng lên như củ dền.)

  • as red as a beetroot

    Đỏ như củ dền; đỏ chót.

    "After hours working in the sun, my neck was as red as a beetroot."

    (Sau nhiều giờ làm việc dưới nắng, cổ tôi đỏ chót như củ dền.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

beetroot

noun
Lật mặt

Củ dền, phần rễ ăn được của cây củ cải đường, thường có màu đỏ đậm.

"She added sliced beetroot to the salad."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I enjoy eating beetroot in salads.
Tôi thích ăn củ dền trong món salad.
Phủ định
She doesn't mind growing beetroot in her garden.
Cô ấy không ngại trồng củ dền trong vườn của mình.
Nghi vấn
Do you consider adding beetroot to your diet?
Bạn có cân nhắc việc thêm củ dền vào chế độ ăn uống của mình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "beetroot".

Món súp Borscht trứ danh

Củ dền là linh hồn của món súp Borscht, một món ăn truyền thống có màu đỏ rực rỡ và hương vị độc đáo, rất phổ biến ở Đông Âu (đặc biệt là Ukraine và Nga). Món ăn này là biểu tượng ẩm thực của khu vực.

Thực phẩm bổ sung cho Vận động viên

Trong văn hóa thể thao phương Tây, nước ép củ dền được coi là một 'siêu thực phẩm' cho vận động viên. Nó giàu nitrate, giúp cải thiện lưu thông máu và tăng cường sức bền, khiến nó trở thành thức uống phổ biến trước các cuộc thi đấu.