beetroot
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Củ dền, phần rễ ăn được của cây củ cải đường, thường có màu đỏ đậm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She added sliced beetroot to the salad."
"Cô ấy thêm củ dền thái lát vào món salad."
-
"Beetroot juice is known for its health benefits."
"Nước ép củ dền được biết đến với những lợi ích cho sức khỏe."
-
"The soup had a deep red color from the beetroot."
"Món súp có màu đỏ đậm từ củ dền."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | beet | Củ cải đường, củ dền (dạng rút gọn, hoặc dùng chung cho cả cây). |
| Noun | sugar beet | Củ cải đường (loại được trồng chuyên để chiết xuất đường). |
| Noun | betanin | Chất tạo màu đỏ tự nhiên (E162) có trong củ dền. |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Beetroot thường được dùng để chỉ phần củ của cây, được sử dụng trong nấu ăn, làm nước ép, hoặc ăn sống. Nó khác với 'beet greens' (lá củ dền), là phần lá của cây củ cải đường, cũng có thể ăn được.
Prepositions
'with beetroot': dùng để chỉ món ăn hoặc công thức có củ dền như một thành phần. Ví dụ: salad with beetroot. 'in beetroot': ít phổ biến hơn, có thể chỉ việc trồng hoặc ngâm củ dền trong cái gì đó. Ví dụ: beetroot pickled in vinegar.
Collocations (Từ đi kèm)
-
pickled pickled beetroot (củ dền ngâm chua)
-
roasted roasted beetroot (củ dền nướng)
-
grated grated beetroot (củ dền bào vụn/nạo)
-
grate grate the beetroot (bào/nạo củ dền)
-
juice juice the beetroot (ép lấy nước củ dền)
-
cook cook the beetroot (nấu củ dền)
-
beetroot beetroot salad (salad củ dền)
-
beetroot beetroot soup (súp củ dền (thường là món Borscht))
Idioms
-
to go/turn the colour of a beetroot
Mặt đỏ bừng, đỏ gay (vì xấu hổ, giận dữ, hoặc gắng sức).
"When the teacher praised him in front of the class, he turned the colour of a beetroot."
(Khi giáo viên khen ngợi cậu ấy trước lớp, mặt cậu ấy đỏ bừng lên như củ dền.)
-
as red as a beetroot
Đỏ như củ dền; đỏ chót.
"After hours working in the sun, my neck was as red as a beetroot."
(Sau nhiều giờ làm việc dưới nắng, cổ tôi đỏ chót như củ dền.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
beetroot
nounCủ dền, phần rễ ăn được của cây củ cải đường, thường có màu đỏ đậm.
"She added sliced beetroot to the salad."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I enjoy eating beetroot in salads. |
Tôi thích ăn củ dền trong món salad. |
| Phủ định | She doesn't mind growing beetroot in her garden. |
Cô ấy không ngại trồng củ dền trong vườn của mình. |
| Nghi vấn | Do you consider adding beetroot to your diet? |
Bạn có cân nhắc việc thêm củ dền vào chế độ ăn uống của mình không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "beetroot".
