(Top Banner Ad)
chard
A2
noun A2 Thực phẩm, Nông nghiệp, Thực vật học

chard

UK: /tʃɑːd/ • US: /tʃɑːrd/

Nghĩa tiếng Việt

cải cầu vồng rau chard
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A leafy green vegetable with thick stalks that are eaten as well as the leaves.

Vietnamese Meaning

Một loại rau lá xanh có cuống dày, có thể ăn cả lá và cuống.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She added some chopped chard to the soup."

    "Cô ấy thêm một ít rau chard thái nhỏ vào súp."

  • "Chard is a good source of vitamins and minerals."

    "Chard là một nguồn cung cấp vitamin và khoáng chất tốt."

  • "We grew chard in our garden this year."

    "Năm nay chúng tôi trồng chard trong vườn nhà."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun (Compound) Swiss chard Cải Thụy Sĩ (tên gọi phổ biến nhất của 'chard', dù nó không có nguồn gốc từ Thụy Sĩ).
Noun (Compound) Rainbow chard Cải cầu vồng (một loại cải 'chard' có thân với nhiều màu sắc rực rỡ như đỏ, vàng, cam).
Noun (Alternative Name) Silverbeet Cải bạc (một tên gọi khác của 'chard', đặc biệt phổ biến ở Úc và New Zealand).

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thực phẩm, Nông nghiệp, Thực vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
carduus ('thistle, artichoke')
Old French
carde ('cardoon stalk')
Middle English
chard

Từ Cây Gai Đến Rau Cải

Từ 'chard' trong tiếng Anh có một nguồn gốc thú vị. Nó xuất phát từ tiếng Pháp 'carde', dùng để chỉ phần thân của cây cardoon, một loại cây họ hàng với atisô. Từ 'carde' lại bắt nguồn từ tiếng Latin 'carduus', có nghĩa là 'cây kế' (một loại cây gai). Vì vậy, tên của loại rau lá xanh mềm mại này lại có liên quan đến một loài cây có gai!

Usage Note

Chard là một loại rau lá xanh thuộc họ Chenopodiaceae (họ Rau dền), cùng họ với củ cải đường và rau bina. Có nhiều loại chard khác nhau, phân biệt chủ yếu bằng màu sắc của cuống (trắng, vàng, đỏ, v.v.). Nó thường được sử dụng trong ẩm thực Địa Trung Hải.

Prepositions

with in

With: để chỉ nguyên liệu đi kèm hoặc cách chế biến (Ví dụ: chard with garlic). In: để chỉ chard được sử dụng trong món ăn nào đó (ví dụ: chard in soup).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + chard
  • sauté chard with garlic
    (xào cải cầu vồng với tỏi)
  • braise the chard
    (om/rim cải cầu vồng)
  • steam the chard leaves
    (hấp lá cải cầu vồng)
  • grow your own chard
    (tự trồng cải cầu vồng)
Adjective + chard
  • fresh chard
    (cải cầu vồng tươi)
  • wilted chard
    (cải cầu vồng đã chín mềm / bị héo)
  • leafy green chard
    (cải cầu vồng lá xanh)
Noun + chard
  • a bunch of chard
    (một bó cải cầu vồng)
  • chard stems
    (thân/cọng cải cầu vồng)
  • chard leaves
    (lá cải cầu vồng)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

chard

noun
Lật mặt

Một loại rau lá xanh có cuống dày, có thể ăn cả lá và cuống.

"She added some chopped chard to the soup."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had known how nutritious chard was, I would have eaten it more often.
Nếu tôi biết cải cầu vồng dinh dưỡng đến mức nào, tôi đã ăn nó thường xuyên hơn.
Phủ định
If she hadn't bought that chard at the market, she wouldn't have made such a healthy soup.
Nếu cô ấy không mua cải cầu vồng ở chợ, cô ấy đã không nấu được một món súp tốt cho sức khỏe như vậy.
Nghi vấn
Would you have tried the chard salad if I had recommended it to you?
Bạn có thử món salad cải cầu vồng nếu tôi giới thiệu nó cho bạn không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you boil chard, it becomes softer.
Nếu bạn luộc cải cầu vồng, nó sẽ mềm hơn.
Phủ định
If you don't refrigerate chard, it doesn't stay fresh for long.
Nếu bạn không để cải cầu vồng trong tủ lạnh, nó sẽ không tươi lâu.
Nghi vấn
If you add salt to chard, does it help to reduce the bitterness?
Nếu bạn thêm muối vào cải cầu vồng, nó có giúp giảm vị đắng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "chard".

Cải Thụy Sĩ nhưng không từ Thụy Sĩ

Mặc dù có tên là 'Swiss chard' (cải Thụy Sĩ), loại rau này thực chất có nguồn gốc từ vùng Địa Trung Hải. Tên gọi này được cho là do nhà thực vật học người Thụy Sĩ Gaspard Bauhin đã mô tả nó một cách khoa học vào thế kỷ 17, và cái tên 'Thụy Sĩ' được dùng để phân biệt nó với các loại rau chân vịt của Pháp vào thời đó.

Siêu Thực Phẩm Trong Bếp Tây

Trong văn hóa ẩm thực phương Tây hiện đại, chard được coi là một 'siêu thực phẩm' (superfood) vì rất giàu vitamin (đặc biệt là vitamin K, A, và C) và khoáng chất. Nó là một thành phần quan trọng trong Chế độ ăn Địa Trung Hải, vốn nổi tiếng tốt cho sức khỏe tim mạch.