chard
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một loại rau lá xanh có cuống dày, có thể ăn cả lá và cuống.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She added some chopped chard to the soup."
"Cô ấy thêm một ít rau chard thái nhỏ vào súp."
-
"Chard is a good source of vitamins and minerals."
"Chard là một nguồn cung cấp vitamin và khoáng chất tốt."
-
"We grew chard in our garden this year."
"Năm nay chúng tôi trồng chard trong vườn nhà."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun (Compound) | Swiss chard | Cải Thụy Sĩ (tên gọi phổ biến nhất của 'chard', dù nó không có nguồn gốc từ Thụy Sĩ). |
| Noun (Compound) | Rainbow chard | Cải cầu vồng (một loại cải 'chard' có thân với nhiều màu sắc rực rỡ như đỏ, vàng, cam). |
| Noun (Alternative Name) | Silverbeet | Cải bạc (một tên gọi khác của 'chard', đặc biệt phổ biến ở Úc và New Zealand). |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chard là một loại rau lá xanh thuộc họ Chenopodiaceae (họ Rau dền), cùng họ với củ cải đường và rau bina. Có nhiều loại chard khác nhau, phân biệt chủ yếu bằng màu sắc của cuống (trắng, vàng, đỏ, v.v.). Nó thường được sử dụng trong ẩm thực Địa Trung Hải.
Prepositions
With: để chỉ nguyên liệu đi kèm hoặc cách chế biến (Ví dụ: chard with garlic). In: để chỉ chard được sử dụng trong món ăn nào đó (ví dụ: chard in soup).
Collocations (Từ đi kèm)
-
sauté chard with garlic (xào cải cầu vồng với tỏi)
-
braise the chard (om/rim cải cầu vồng)
-
steam the chard leaves (hấp lá cải cầu vồng)
-
grow your own chard (tự trồng cải cầu vồng)
-
fresh chard (cải cầu vồng tươi)
-
wilted chard (cải cầu vồng đã chín mềm / bị héo)
-
leafy green chard (cải cầu vồng lá xanh)
-
a bunch of chard (một bó cải cầu vồng)
-
chard stems (thân/cọng cải cầu vồng)
-
chard leaves (lá cải cầu vồng)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
chard
nounMột loại rau lá xanh có cuống dày, có thể ăn cả lá và cuống.
"She added some chopped chard to the soup."
Grammar Rules
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had known how nutritious chard was, I would have eaten it more often. |
Nếu tôi biết cải cầu vồng dinh dưỡng đến mức nào, tôi đã ăn nó thường xuyên hơn. |
| Phủ định | If she hadn't bought that chard at the market, she wouldn't have made such a healthy soup. |
Nếu cô ấy không mua cải cầu vồng ở chợ, cô ấy đã không nấu được một món súp tốt cho sức khỏe như vậy. |
| Nghi vấn | Would you have tried the chard salad if I had recommended it to you? |
Bạn có thử món salad cải cầu vồng nếu tôi giới thiệu nó cho bạn không? |
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you boil chard, it becomes softer. |
Nếu bạn luộc cải cầu vồng, nó sẽ mềm hơn. |
| Phủ định | If you don't refrigerate chard, it doesn't stay fresh for long. |
Nếu bạn không để cải cầu vồng trong tủ lạnh, nó sẽ không tươi lâu. |
| Nghi vấn | If you add salt to chard, does it help to reduce the bitterness? |
Nếu bạn thêm muối vào cải cầu vồng, nó có giúp giảm vị đắng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "chard".
