(Top Banner Ad)
works cited
C1
Noun phrase C1 Nghiên cứu học thuật/Viết luận

works cited

Nghĩa tiếng Việt

tài liệu tham khảo công trình được trích dẫn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A list of sources that have been referenced in a research paper, academic work, or other publication.

Vietnamese Meaning

Một danh sách các nguồn tài liệu tham khảo đã được trích dẫn trong một bài nghiên cứu, công trình học thuật hoặc ấn phẩm khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Be sure to include all sources in your works cited page."

    "Hãy chắc chắn bao gồm tất cả các nguồn trong trang tài liệu tham khảo của bạn."

  • "The works cited page should be alphabetized by the author's last name."

    "Trang tài liệu tham khảo nên được sắp xếp theo thứ tự bảng chữ cái theo họ của tác giả."

  • "Make sure your works cited follows the correct format."

    "Hãy chắc chắn rằng tài liệu tham khảo của bạn tuân theo đúng định dạng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun work
Verb work
Noun worker
Adjective working
Verb cite
Noun citation
Adjective cited
Adjective uncited

Synonyms

Related Words

Subject Area

Nghiên cứu học thuật/Viết luận

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*wérg-om
Proto-Germanic
*werka
Old English
weorc
Middle English
werk
Modern English
work
Latin
citare
Old French
citer
Middle English
citen
Modern English
cite

Nguồn gốc của 'Works Cited'

Cụm từ 'works cited' (tạm dịch là 'các tài liệu được trích dẫn') là một thuật ngữ học thuật hiện đại, đặc biệt phổ biến trong phong cách trích dẫn MLA (Modern Language Association). 'Work' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'weorc' có nghĩa là 'công việc' hoặc 'thành quả'. 'Cited' đến từ tiếng Latin 'citare' có nghĩa là 'triệu tập', 'kêu gọi', sau này phát triển nghĩa là 'trích dẫn'. Khi kết hợp lại, 'works cited' đề cập đến danh sách các nguồn tài liệu cụ thể mà người viết đã tham khảo và trích dẫn trực tiếp trong bài nghiên cứu của mình, nhằm mục đích tôn trọng quyền tác giả và giúp người đọc dễ dàng kiểm tra các nguồn gốc thông tin.

Usage Note

"Works cited" thường được sử dụng trong các phong cách trích dẫn như MLA (Modern Language Association). Nó khác với "bibliography" (thư mục) ở chỗ "works cited" chỉ bao gồm các nguồn thực sự *được trích dẫn* trong bài viết, trong khi "bibliography" có thể bao gồm các nguồn *đã tham khảo* nhưng không nhất thiết phải được trích dẫn trực tiếp. "References" là một thuật ngữ rộng hơn có thể được sử dụng thay thế cho cả hai, đặc biệt là trong phong cách APA (American Psychological Association). Trong tiếng Việt, có thể dịch thoáng là "Tài liệu tham khảo" hoặc chính xác hơn là "Công trình được trích dẫn".

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + works cited
  • create create a works cited page
    (tạo một trang danh mục tài liệu trích dẫn)
  • compile compile the works cited
    (biên soạn danh mục tài liệu trích dẫn)
  • include include a works cited
    (bao gồm danh mục tài liệu trích dẫn)
  • format format the works cited
    (định dạng danh mục tài liệu trích dẫn)
Adjective + works cited
  • detailed detailed works cited
    (danh mục tài liệu trích dẫn chi tiết)
  • accurate accurate works cited
    (danh mục tài liệu trích dẫn chính xác)
  • comprehensive comprehensive works cited
    (danh mục tài liệu trích dẫn đầy đủ)
Noun + works cited
  • page works cited page
    (trang danh mục tài liệu trích dẫn)
  • section works cited section
    (mục tài liệu trích dẫn)

Idioms

  • Works Cited page

    Trang danh mục tài liệu trích dẫn (một phần cuối của bài viết học thuật)

    "Remember to always include a Works Cited page at the end of your essay to give credit to your sources."

    (Hãy nhớ luôn đính kèm trang danh mục tài liệu trích dẫn ở cuối bài luận của bạn để ghi nhận các nguồn tài liệu.)

  • in the Works Cited section

    trong mục danh mục tài liệu trích dẫn

    "You can find the full publication details for all referenced materials in the Works Cited section."

    (Bạn có thể tìm thấy thông tin xuất bản đầy đủ của tất cả các tài liệu tham khảo trong mục danh mục tài liệu trích dẫn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

works cited

Noun phrase
Lật mặt

Một danh sách các nguồn tài liệu tham khảo đã được trích dẫn trong một bài nghiên cứu, công trình học thuật hoặc ấn phẩm khác.

"Be sure to include all sources in your works cited page."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "works cited".

Tính chính trực trong học thuật

Trong văn hóa học thuật phương Tây, việc ghi nhận nguồn gốc thông tin qua danh mục 'Works Cited' là nền tảng của tính chính trực (academic integrity). Nó thể hiện sự tôn trọng đối với quyền sở hữu trí tuệ của người khác và là một công cụ quan trọng để tránh hành vi đạo văn (plagiarism). Đây là một quy tắc đạo đức cốt lõi trong giáo dục và nghiên cứu, giúp người đọc đánh giá độ tin cậy của thông tin và tự mình tìm hiểu sâu hơn.

Các phong cách trích dẫn

Cụm từ 'Works Cited' thường được sử dụng trong hệ thống trích dẫn MLA (Modern Language Association), phổ biến trong các ngành nhân văn như văn học, ngôn ngữ và nghệ thuật. Tuy nhiên, trong các ngành học khác, bạn có thể thấy các thuật ngữ tương tự như 'References' (trong phong cách APA - American Psychological Association, dùng trong khoa học xã hội) hoặc 'Bibliography' (trong phong cách Chicago, thường dùng trong lịch sử và nghệ thuật). Dù tên gọi khác nhau, mục đích chung của chúng đều là cung cấp danh sách các nguồn tài liệu đã được sử dụng.