(Top Banner Ad)
bicycle rider
A2
Noun A2 Thể thao, Giao thông

bicycle rider

UK: /ˈbaɪsɪkl ˈraɪdə(r)/ • US: /ˈbaɪsɪkl ˈraɪdər/

Nghĩa tiếng Việt

người đi xe đạp người lái xe đạp
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who rides a bicycle.

Vietnamese Meaning

Người đi xe đạp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The bicycle rider wore a helmet for safety."

    "Người đi xe đạp đội mũ bảo hiểm để an toàn."

  • "The bicycle rider signaled before turning."

    "Người đi xe đạp ra tín hiệu trước khi rẽ."

  • "Bicycle riders are encouraged to use bike lanes."

    "Người đi xe đạp được khuyến khích sử dụng làn đường dành cho xe đạp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun bicycle xe đạp
Noun bicyclist người đi xe đạp (đồng nghĩa với bicycle rider)
Verb to cycle đạp xe
Noun cyclist người đi xe đạp (thường chỉ người đi thường xuyên hoặc vận động viên)
Verb to ride đi (xe đạp, xe máy), cưỡi (ngựa)
Noun cycling hoạt động hoặc môn thể thao đạp xe

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thể thao, Giao thông

Etymology (Nguồn gốc)

Latin + Greek
bi- (hai) + kyklos (vòng tròn, bánh xe)
French (1860s)
bicycle
Old English
rīdan (cưỡi, đi trên)
Middle English
rider (người cưỡi)
Modern English
bicycle rider (người đi xe đạp)

Nguồn gốc từ 'bicycle'

Từ 'bicycle' được tạo ra vào những năm 1860 ở Pháp. Nó kết hợp tiền tố Latin 'bi-' nghĩa là 'hai' và từ Hy Lạp 'kyklos' nghĩa là 'vòng tròn' hoặc 'bánh xe'. Vì vậy, 'bicycle' có nghĩa đen là 'hai bánh xe', một cái tên mô tả hoàn hảo cho phương tiện này.

Từ 'rider' đến từ đâu?

Từ 'rider' bắt nguồn từ động từ 'ride' trong tiếng Anh cổ. Ban đầu, nó chủ yếu được dùng để chỉ người cưỡi ngựa. Khi các phương tiện mới như xe đạp và xe máy ra đời, ý nghĩa của từ 'rider' được mở rộng để chỉ bất kỳ ai điều khiển các phương tiện này.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ người đang điều khiển xe đạp. Nó trung tính và phổ biến, không mang sắc thái đặc biệt nào. Có thể sử dụng thay thế các từ như 'cyclist', tuy nhiên 'cyclist' thường mang tính chuyên nghiệp hoặc thể thao hơn, còn 'bicycle rider' mang tính chất thông thường hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + bicycle rider
  • professional bicycle rider
    (vận động viên đua xe đạp chuyên nghiệp)
  • experienced bicycle rider
    (người đi xe đạp có kinh nghiệm)
  • avid bicycle rider
    (người đam mê đạp xe)
  • cautious bicycle rider
    (người đi xe đạp cẩn thận)
Verb + bicycle rider
  • wears a helmet, a bicycle rider
    (một người đi xe đạp đội mũ bảo hiểm)
  • signals a turn, a bicycle rider
    (một người đi xe đạp ra tín hiệu rẽ)
  • collided with a bicycle rider
    (va chạm với một người đi xe đạp)
Noun + bicycle rider
  • group of bicycle riders
    (một nhóm người đi xe đạp)
  • safety for bicycle riders
    (sự an toàn cho người đi xe đạp)
  • rights of bicycle riders
    (quyền lợi của người đi xe đạp)

Idioms

  • It's like riding a bicycle.

    Giống như đi xe đạp vậy. Dùng để chỉ một kỹ năng mà một khi đã học được thì sẽ không bao giờ quên.

    "Don't worry about swimming, you learned it as a kid. It's like riding a bicycle."

    (Đừng lo về việc bơi lội, bạn đã học nó từ nhỏ mà. Nó giống như đi xe đạp vậy, không quên được đâu.)

  • To take someone for a ride.

    Lừa dối hoặc lừa gạt ai đó, thường là về tiền bạc.

    "He paid $500 for a fake ticket. The seller really took him for a ride."

    (Anh ấy đã trả 500 đô la cho một chiếc vé giả. Người bán thật sự đã lừa anh ấy một vố.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bicycle rider

Noun
Lật mặt

Người đi xe đạp.

"The bicycle rider wore a helmet for safety."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is a bicycle rider who enjoys long rides in the countryside.
Anh ấy là một người đi xe đạp thích những chuyến đi dài ở vùng nông thôn.
Phủ định
They are not bicycle riders; they prefer walking.
Họ không phải là người đi xe đạp; họ thích đi bộ hơn.
Nghi vấn
Is she the bicycle rider that won the race?
Cô ấy có phải là người đi xe đạp đã thắng cuộc đua không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is going to become a professional bicycle rider next year.
Anh ấy sẽ trở thành một người lái xe đạp chuyên nghiệp vào năm tới.
Phủ định
They are not going to be bicycle riders in the competition.
Họ sẽ không phải là những người lái xe đạp trong cuộc thi.
Nghi vấn
Are you going to be a bicycle rider in the race?
Bạn có định là một người lái xe đạp trong cuộc đua không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The bicycle rider crossed the finish line yesterday.
Người đi xe đạp đã băng qua vạch đích ngày hôm qua.
Phủ định
She didn't see the bicycle rider on the road.
Cô ấy đã không nhìn thấy người đi xe đạp trên đường.
Nghi vấn
Did you see that bicycle rider perform the stunt?
Bạn có thấy người đi xe đạp đó thực hiện pha nguy hiểm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bicycle rider".

Xe đạp: Biểu tượng của sự tự do cho phụ nữ

Vào cuối thế kỷ 19 ở các nước phương Tây, xe đạp đã trở thành một công cụ giải phóng mạnh mẽ cho phụ nữ. Nó cho phép họ tự do đi lại mà không cần người đi kèm, góp phần thay đổi các chuẩn mực xã hội và cả thời trang, khi phụ nữ bắt đầu mặc những trang phục thoải mái hơn để dễ dàng đạp xe.

Văn hóa xe đạp ở các thành phố châu Âu

Tại các thành phố như Amsterdam (Hà Lan) hay Copenhagen (Đan Mạch), xe đạp không chỉ là phương tiện giải trí mà còn là một phần cốt lõi của giao thông đô thị. Chính phủ đầu tư mạnh vào làn đường dành cho xe đạp, bãi đỗ xe và các quy tắc giao thông ưu tiên người đi xe đạp để thúc đẩy một lối sống xanh và lành mạnh.