(Top Banner Ad)
road
A1
danh từ A1 Giao thông vận tải, Địa lý

road

UK: /rəʊd/ • US: /roʊd/

Nghĩa tiếng Việt

đường con đường lộ
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A long, thin stretch of ground with a hard surface, especially one made for vehicles to travel on.

Vietnamese Meaning

Một dải đất dài, hẹp có bề mặt cứng, đặc biệt là được làm cho các phương tiện di chuyển trên đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The road to the city is very long."

    "Con đường đến thành phố rất dài."

  • "They built a new road to connect the two villages."

    "Họ đã xây một con đường mới để kết nối hai ngôi làng."

  • "The road was blocked by a fallen tree."

    "Con đường bị chặn bởi một cây đổ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun roadside Phần đất hoặc khu vực cạnh đường; lề đường.
Noun roadway Phần của con đường dành cho xe cộ; lòng đường.
Noun roadblock Một vật cản hoặc chướng ngại vật trên đường; rào chắn.
Adjective roadworthy Đủ tiêu chuẩn, an toàn để lưu thông trên đường (thường nói về xe cộ).
Noun phrase road trip Chuyến đi xa bằng ô tô, thường là để vui chơi hoặc khám phá.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giao thông vận tải, Địa lý

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*reidh-
Proto-Germanic
*raidō
Old English
rād
Middle English
rode
Modern English
road

Hành trình của từ 'road'

Ban đầu, từ 'road' trong tiếng Anh cổ (rād) có nghĩa là 'một chuyến đi bằng ngựa' hoặc 'cuộc hành trình'. Qua thời gian, nghĩa của nó đã mở rộng để chỉ 'lối đi' hoặc 'con đường' được tạo ra bởi những chuyến đi như vậy, và cuối cùng là bất kỳ con đường nào dùng để di chuyển. Thật thú vị khi một từ chỉ hành động 'cưỡi ngựa' lại biến thành từ chỉ 'con đường' ta đi!

Usage Note

Từ 'road' chỉ một con đường được xây dựng, thường dành cho xe cộ đi lại. Nó khác với 'path' (đường mòn) thường nhỏ hơn và dành cho người đi bộ hoặc động vật. 'Street' thường chỉ một con đường trong thành phố hoặc thị trấn, có nhà cửa hoặc các tòa nhà khác ở hai bên.

Prepositions

on along

'+on the road+': diễn tả việc đang trong hành trình, đang di chuyển. Ví dụ: +I'm on the road to success+. '+along the road+': diễn tả vị trí dọc theo con đường. Ví dụ: +There are many trees along the road+.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + road
  • main main road
    (đường chính)
  • busy busy road
    (con đường đông đúc)
  • narrow narrow road
    (con đường hẹp)
  • open open road
    (con đường rộng mở, tự do di chuyển)
Verb + road
  • build build a road
    (xây đường)
  • hit hit the road
    (lên đường, khởi hành)
  • take take the road
    (đi theo con đường)
Noun + road
  • road safety road safety
    (an toàn giao thông đường bộ)
  • road sign road sign
    (biển báo giao thông)
  • road map road map
    (bản đồ đường đi)
Prepositional phrases
  • on on the road
    (đang đi du lịch/lưu diễn; đang di chuyển)
  • down down the road
    (trong tương lai (thường là gần); xa hơn trên con đường)

Idioms

  • hit the road

    Lên đường, khởi hành; rời đi.

    "It's getting late, we should hit the road."

    (Trời muộn rồi, chúng ta nên lên đường thôi.)

  • the road less traveled

    Con đường ít người đi; một lựa chọn không phổ biến, độc đáo.

    "He always takes the road less traveled when it comes to his career choices."

    (Anh ấy luôn chọn con đường ít người đi khi nói đến các lựa chọn sự nghiệp của mình.)

  • one for the road

    Một ly cuối cùng trước khi rời đi (thường là đồ uống có cồn).

    "Let's have one for the road before we call it a night."

    (Hãy làm một ly cuối trước khi chúng ta kết thúc buổi tối nay.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

road

danh từ
Lật mặt

Một dải đất dài, hẹp có bề mặt cứng, đặc biệt là được làm cho các phương tiện di chuyển trên đó.

"The road to the city is very long."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had a car, I would drive on the road to the beach every weekend.
Nếu tôi có ô tô, tôi sẽ lái xe trên con đường đến bãi biển mỗi cuối tuần.
Phủ định
If there weren't so much traffic, I wouldn't avoid that road.
Nếu không có nhiều giao thông như vậy, tôi sẽ không tránh con đường đó.
Nghi vấn
Would you take that road if it weren't under construction?
Bạn có đi con đường đó không nếu nó không bị đang xây dựng?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that the road was long and winding.
Cô ấy nói rằng con đường dài và quanh co.
Phủ định
He told me that he did not know the road to the city.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không biết đường đến thành phố.
Nghi vấn
She asked if I knew which road led to the beach.
Cô ấy hỏi liệu tôi có biết con đường nào dẫn đến bãi biển không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "road".

Văn hóa Road Trip của Mỹ

Ở các nước phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ, 'road trip' (chuyến đi dài bằng ô tô) là một phần quan trọng của văn hóa và thường gắn liền với sự tự do, phiêu lưu và khám phá bản thân. Nó biểu tượng cho tinh thần độc lập và sự mở rộng của vùng đất mới.

Con đường định mệnh

Trong văn học và phim ảnh phương Tây, con đường thường được dùng làm biểu tượng cho cuộc hành trình của cuộc đời, những lựa chọn và số phận của con người. Ví dụ nổi tiếng là 'Yellow Brick Road' trong phim 'Phù thủy xứ Oz', đại diện cho con đường dẫn đến mục tiêu cuối cùng.