(Top Banner Ad)
cycling
A2
noun A2 Thể thao, Giải trí, Giao thông

cycling

UK: /ˈsaɪklɪŋ/ • US: /ˈsaɪklɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

việc đạp xe môn đạp xe
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The activity of riding a bicycle.

Vietnamese Meaning

Hoạt động đạp xe đạp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Cycling is a great way to stay in shape."

    "Đạp xe là một cách tuyệt vời để giữ dáng."

  • "Cycling is popular in the Netherlands."

    "Đạp xe rất phổ biến ở Hà Lan."

  • "I enjoy cycling through the countryside."

    "Tôi thích đạp xe qua vùng nông thôn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb to cycle
Noun cyclist
Noun cycle
Noun bicycle
Adjective cyclical / cyclic

Synonyms

biking (việc đi xe đạp)riding (việc cưỡi (xe đạp))

Related Words

Subject Area

Thể thao, Giải trí, Giao thông

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*kʷékʷlos (wheel, circle)
Ancient Greek
κύκλος (kúklos - circle, wheel)
Latin
cyclus (cycle)
Old French
cycle
Modern English
cycle (bicycle) -> cycling

Nguồn Gốc Từ 'Vòng Tròn'

Từ 'cycling' bắt nguồn từ 'cycle', có gốc rễ từ chữ 'κύκλος' (kyklos) trong tiếng Hy Lạp cổ, có nghĩa là 'vòng tròn' hoặc 'bánh xe'. Ban đầu, từ này được dùng để chỉ các chu kỳ thiên văn. Khi chiếc 'bicycle' (xe hai bánh) được phát minh vào thế kỷ 19, từ 'cycle' được dùng để gọi tắt cho nó. Dần dần, hành động đi xe đạp được gọi là 'cycling', mô tả chuyển động tròn của bánh xe và bàn đạp.

Usage Note

Chỉ hoạt động di chuyển bằng xe đạp nói chung, có thể là vì mục đích thể thao, giải trí, hoặc đi lại. Khác với 'biking', 'cycling' thường mang tính hệ thống và có thể bao gồm cả đua xe đạp chuyên nghiệp.
Thường được sử dụng trong các thì tiếp diễn để chỉ hành động đang diễn ra. Ví dụ: I am cycling to work.

Prepositions

for in

‘Cycling for’ chỉ mục đích của việc đạp xe. Ví dụ: cycling for exercise. ‘Cycling in’ thường đi kèm với một địa điểm cụ thể hoặc một cuộc thi. Ví dụ: cycling in the park, cycling in the Tour de France.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + cycling
  • go cycling
    (đi đạp xe)
  • enjoy cycling
    (thích đạp xe)
  • take up cycling
    (bắt đầu (môn) đạp xe)
Adjective + cycling
  • road cycling
    (đạp xe đường trường)
  • mountain cycling
    (đạp xe địa hình (leo núi))
  • competitive cycling
    (đua xe đạp chuyên nghiệp)
  • recreational cycling
    (đạp xe giải trí, thư giãn)
cycling + Noun
  • cycling tour
    (chuyến du lịch bằng xe đạp)
  • cycling path / lane
    (đường / làn đường dành cho xe đạp)
  • cycling helmet
    (mũ bảo hiểm đi xe đạp)
  • cycling enthusiast
    (người đam mê xe đạp)

Idioms

  • On your bike!

    Đi đi! Biến đi! (Cách nói thân mật hoặc hơi thô lỗ, phổ biến trong tiếng Anh-Anh để bảo ai đó rời đi).

    "I'm tired of your complaints. On your bike!"

    (Tôi mệt mỏi với những lời phàn nàn của anh rồi. Biến đi!)

  • to cycle through something

    Xem xét hoặc chuyển đổi lần lượt qua một loạt các mục, lựa chọn hoặc ý tưởng.

    "The digital photo frame will cycle through all the pictures on the memory card."

    (Khung ảnh kỹ thuật số sẽ lần lượt chiếu tất cả các ảnh có trong thẻ nhớ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cycling

noun
Lật mặt

Hoạt động đạp xe đạp.

"Cycling is a great way to stay in shape."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cycling".

Hà Lan & Đan Mạch: Những Vương Quốc Xe Đạp

Ở các quốc gia như Hà Lan và Đan Mạch, đi xe đạp không chỉ là một môn thể thao hay sở thích mà là phương tiện di chuyển chính hàng ngày. Các thành phố được thiết kế với hạ tầng ưu tiên xe đạp, bao gồm mạng lưới làn đường riêng, cầu vượt và các bãi đỗ xe đạp khổng lồ. Văn hóa xe đạp ở đây phản ánh lối sống lành mạnh, bền vững và bình đẳng.

Tour de France: Cuộc Đua Huyền Thoại

Tour de France là giải đua xe đạp đường trường nổi tiếng và khắc nghiệt nhất thế giới, diễn ra hàng năm tại Pháp. Nó không chỉ là một sự kiện thể thao mà còn là một lễ hội văn hóa lớn, thu hút hàng triệu khán giả. Chiếc áo vàng ('maillot jaune') dành cho người dẫn đầu cuộc đua đã trở thành một biểu tượng toàn cầu của sự bền bỉ và đỉnh cao trong thể thao.