(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ helmet
A2

helmet

danh từ

Nghĩa tiếng Việt

mũ bảo hiểm nón bảo hiểm
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Helmet'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một lớp bảo vệ cứng hoặc đệm cho đầu, được đội trong các hoạt động thể thao, hoạt động quân sự hoặc các hoạt động nguy hiểm khác.

Definition (English Meaning)

A hard or padded protective covering for the head, worn during sports, military activities, or other dangerous activities.

Ví dụ Thực tế với 'Helmet'

  • "He always wears a helmet when he rides his motorcycle."

    "Anh ấy luôn đội mũ bảo hiểm khi lái xe máy."

  • "Construction workers are required to wear helmets on the job site."

    "Công nhân xây dựng bắt buộc phải đội mũ bảo hiểm tại công trường."

  • "The football player's helmet protected him from a serious head injury."

    "Mũ bảo hiểm của cầu thủ bóng đá đã bảo vệ anh ta khỏi chấn thương đầu nghiêm trọng."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Helmet'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Chưa có thông tin về các dạng từ.
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Đời sống hàng ngày An toàn

Ghi chú Cách dùng 'Helmet'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Mũ bảo hiểm được thiết kế để bảo vệ đầu khỏi chấn thương do va đập. Chúng có nhiều loại khác nhau, tùy thuộc vào mục đích sử dụng. Ví dụ, mũ bảo hiểm xe máy khác với mũ bảo hiểm xây dựng. Sự khác biệt chính nằm ở vật liệu, cấu trúc và mức độ bảo vệ.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

with in

with: (Đội mũ bảo hiểm với mục đích gì/tính năng gì) He was wearing a helmet with a visor. in: (Ở trong mũ bảo hiểm) He felt safe in his helmet.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Helmet'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)