(Top Banner Ad)
helmet
A2
danh từ A2 Đời sống hàng ngày, An toàn

helmet

UK: /ˈhel.mɪt/ • US: /ˈhel.mət/

Nghĩa tiếng Việt

mũ bảo hiểm nón bảo hiểm
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

Vietnamese Meaning

Một lớp bảo vệ cứng hoặc đệm cho đầu, được đội trong các hoạt động thể thao, hoạt động quân sự hoặc các hoạt động nguy hiểm khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He always wears a helmet when he rides his motorcycle."

    "Anh ấy luôn đội mũ bảo hiểm khi lái xe máy."

  • "Construction workers are required to wear helmets on the job site."

    "Công nhân xây dựng bắt buộc phải đội mũ bảo hiểm tại công trường."

  • "The football player's helmet protected him from a serious head injury."

    "Mũ bảo hiểm của cầu thủ bóng đá đã bảo vệ anh ta khỏi chấn thương đầu nghiêm trọng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun helmet mũ bảo hiểm
Adjective helmeted có đội mũ bảo hiểm; mặc mũ giáp

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, An toàn

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*kel-
Proto-Germanic
*helmaz
Frankish
*helm
Old French
helmet
Middle English
helmet
Modern English
helmet

Nguồn gốc của 'Helmet'

Từ 'helmet' có một lịch sử thú vị bắt nguồn từ các ngôn ngữ cổ. Nó xuất phát từ gốc Proto-Indo-European *kel- có nghĩa là 'che đậy, che giấu'. Qua Proto-Germanic (*helmaz) và Frankish (*helm), nó đến tiếng Pháp cổ dưới dạng 'helmet' (một dạng rút gọn của 'heaume'), cuối cùng được tiếng Anh mượn để chỉ vật dụng bảo vệ đầu mà chúng ta biết ngày nay.

Usage Note

Mũ bảo hiểm được thiết kế để bảo vệ đầu khỏi chấn thương do va đập. Chúng có nhiều loại khác nhau, tùy thuộc vào mục đích sử dụng. Ví dụ, mũ bảo hiểm xe máy khác với mũ bảo hiểm xây dựng. Sự khác biệt chính nằm ở vật liệu, cấu trúc và mức độ bảo vệ.

Prepositions

with in

with: (Đội mũ bảo hiểm với mục đích gì/tính năng gì) He was wearing a helmet with a visor. in: (Ở trong mũ bảo hiểm) He felt safe in his helmet.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + helmet
  • safety safety helmet
    (mũ bảo hiểm an toàn (trong xây dựng, công nghiệp))
  • crash crash helmet
    (mũ bảo hiểm chống va chạm (thường dùng cho xe máy))
  • bicycle bicycle helmet
    (mũ bảo hiểm xe đạp)
  • motorcycle motorcycle helmet
    (mũ bảo hiểm xe máy)
  • protective protective helmet
    (mũ bảo hộ)
  • full-face full-face helmet
    (mũ bảo hiểm che kín mặt)
  • worn a worn helmet
    (một chiếc mũ bảo hiểm đã cũ/mòn)
Verb + helmet
  • wear wear a helmet
    (đội mũ bảo hiểm)
  • put on put on a helmet
    (đội mũ bảo hiểm vào)
  • take off take off a helmet
    (tháo mũ bảo hiểm ra)
  • fasten fasten a helmet
    (gài dây mũ bảo hiểm)
  • adjust adjust a helmet
    (điều chỉnh mũ bảo hiểm)

Idioms

  • helmet hair

    tóc bị bẹp, xẹp hoặc rối bù sau khi tháo mũ bảo hiểm ra

    "After the long motorcycle ride, she had terrible helmet hair."

    (Sau chuyến đi xe máy dài, tóc cô ấy bị bẹp dí vì mũ bảo hiểm trông thật tệ.)

  • strap on your helmet

    chuẩn bị đối mặt với một tình huống khó khăn hoặc thử thách (nghĩa bóng)

    "Things are about to get really busy at work, so you better strap on your helmet."

    (Mọi thứ sắp trở nên rất bận rộn ở cơ quan, vì vậy bạn nên chuẩn bị tinh thần đi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

helmet

danh từ
Lật mặt

Một lớp bảo vệ cứng hoặc đệm cho đầu, được đội trong các hoạt động thể thao, hoạt động quân sự hoặc các hoạt động nguy hiểm khác.

"He always wears a helmet when he rides his motorcycle."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "helmet".

Mũ bảo hiểm trong lịch sử và an toàn hiện đại

Mũ bảo hiểm đã tồn tại hàng ngàn năm, từ những chiến binh Hy Lạp cổ đại, các đấu sĩ La Mã, cho đến các hiệp sĩ thời Trung Cổ, luôn là biểu tượng của sự bảo vệ. Ngày nay, chúng là một phần thiết yếu của an toàn công cộng và thể thao, giúp giảm thiểu chấn thương nghiêm trọng cho người đi xe máy, xe đạp, công nhân xây dựng và các vận động viên.

Biểu tượng của sự chuẩn bị và quy tắc

Trong nhiều xã hội, việc đội mũ bảo hiểm đã trở thành một quy tắc pháp luật và là biểu tượng của việc tuân thủ an toàn. Nó không chỉ bảo vệ cá nhân mà còn thể hiện trách nhiệm đối với cộng đồng. Ở Việt Nam, việc đội mũ bảo hiểm khi đi xe máy là bắt buộc và được xem là một hành vi văn minh, có ý thức.