(Top Banner Ad)
big bang
C1
danh từ C1 Vũ trụ học, Vật lý

big bang

UK: /bɪɡ bæŋ/ • US: /bɪɡ bæŋ/

Nghĩa tiếng Việt

Vụ Nổ Lớn Vụ Bùng Nổ Lớn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The rapid expansion of matter from a state of extremely high density and temperature that, according to current cosmological theories, marked the origin of the universe.

Vietnamese Meaning

Vụ nổ lớn, sự giãn nở cực nhanh của vật chất từ trạng thái mật độ và nhiệt độ cực cao, theo các lý thuyết vũ trụ học hiện tại, đánh dấu sự khởi đầu của vũ trụ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Scientists believe that the universe began with the Big Bang."

    "Các nhà khoa học tin rằng vũ trụ bắt đầu với Vụ Nổ Lớn."

  • "The Big Bang theory is the prevailing cosmological model for the universe."

    "Lý thuyết Vụ Nổ Lớn là mô hình vũ trụ học thịnh hành cho vũ trụ."

  • "Evidence for the Big Bang includes the abundance of light elements and the cosmic microwave background radiation."

    "Bằng chứng cho Vụ Nổ Lớn bao gồm sự phong phú của các nguyên tố nhẹ và bức xạ nền vi sóng vũ trụ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Big Bang theory Thuyết Vụ Nổ Lớn (lý thuyết khoa học về nguồn gốc vũ trụ).
Noun Big Crunch Vụ Co Lớn (giả thuyết đối lập về sự kết thúc của vũ trụ).
Adjective post-Big Bang thuộc thời kỳ sau Vụ Nổ Lớn.

Related Words

Subject Area

Vũ trụ học, Vật lý

Etymology (Nguồn gốc)

English (coined)
big bang

Nguồn Gốc Tên Gọi Đầy Trớ Trêu

Thuật ngữ 'Big Bang' được đặt ra một cách khá tình cờ. Nhà thiên văn học người Anh Fred Hoyle đã sử dụng cụm từ này trong một chương trình radio của BBC vào năm 1949. Trớ trêu thay, ông vốn là người phản đối lý thuyết này và dùng từ 'big bang' (vụ nổ lớn) với ý mỉa mai, cho rằng nó quá đơn giản. Tuy nhiên, cái tên này lại trở nên vô cùng phổ biến và được sử dụng rộng rãi cho đến ngày nay.

Usage Note

Thường được viết hoa 'Big Bang' khi đề cập đến sự kiện cụ thể này. Cụm từ này thường được dùng trong bối cảnh khoa học, đặc biệt là vũ trụ học và vật lý thiên văn. Nó không chỉ mô tả sự kiện ban đầu mà còn cả mô hình vũ trụ học tiêu chuẩn mô tả sự phát triển của vũ trụ từ thời điểm đó.

Prepositions

after before during

* **After the Big Bang:** Chỉ các sự kiện diễn ra sau vụ nổ lớn.
* **Before the Big Bang:** Đề cập đến những gì có thể tồn tại hoặc không tồn tại trước vụ nổ lớn (một chủ đề còn nhiều tranh cãi và giả thuyết).
* **During the Big Bang:** Mô tả giai đoạn diễn ra vụ nổ và sự giãn nở ban đầu (thường chỉ được sử dụng trong các bối cảnh khoa học chuyên sâu).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + big bang
  • start with a big bang
    (bắt đầu một cách đột ngột và ấn tượng)
  • go out with a big bang
    (kết thúc một cách hoành tráng, gây tiếng vang lớn)
  • end with a big bang
    (kết thúc một cách ngoạn mục, đáng nhớ)
'big bang' + Noun
  • big bang theory
    (thuyết Vụ Nổ Lớn)
  • big bang approach
    (phương pháp 'big bang' (thay đổi toàn bộ cùng lúc))
  • big bang event
    (sự kiện Vụ Nổ Lớn)

Idioms

  • start with a big bang

    Bắt đầu một sự kiện, dự án một cách rất ấn tượng, hoành tráng hoặc thành công ngay từ đầu.

    "The new product launch started with a big bang, with sales exceeding all expectations on the first day."

    (Buổi ra mắt sản phẩm mới đã khởi đầu vô cùng ấn tượng, với doanh số vượt mọi kỳ vọng ngay trong ngày đầu tiên.)

  • go out with a big bang

    Kết thúc một điều gì đó (sự nghiệp, một sự kiện) một cách ngoạn mục, đáng nhớ và gây tiếng vang lớn.

    "After 30 years in the industry, the CEO decided to go out with a big bang by announcing a record-breaking profit report."

    (Sau 30 năm trong ngành, vị CEO đã quyết định có một màn kết thúc hoành tráng bằng việc công bố báo cáo lợi nhuận phá kỷ lục.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

big bang

danh từ
Lật mặt

Vụ nổ lớn, sự giãn nở cực nhanh của vật chất từ trạng thái mật độ và nhiệt độ cực cao, theo các lý thuyết vũ trụ học hiện tại, đánh dấu sự khởi đầu của vũ trụ.

"Scientists believe that the universe began with the Big Bang."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "big bang".

"The Big Bang Theory" (Series Phim Hài Kịch)

Cụm từ 'Big Bang' đã trở nên cực kỳ nổi tiếng trong văn hóa đại chúng nhờ series phim hài kịch tình huống (sitcom) của Mỹ mang tên 'The Big Bang Theory'. Bộ phim kể về cuộc sống của một nhóm các nhà khoa học thông minh nhưng vụng về trong giao tiếp xã hội, giúp khoa học trở nên gần gũi và hài hước hơn với công chúng.

"Big Bang" trong Kinh doanh và Công nghệ

Trong lĩnh vực kinh doanh và công nghệ thông tin, 'phương pháp Big Bang' (Big Bang approach) là thuật ngữ chỉ việc triển khai một hệ thống mới hoặc thực hiện một thay đổi lớn một cách đồng loạt, thay vì theo từng giai đoạn. Cách làm này có thể nhanh chóng nhưng cũng rất rủi ro.