(Top Banner Ad)
cosmic microwave background
C1
noun C1 Vật lý thiên văn, Vũ trụ học

cosmic microwave background

UK: /ˈkɒzmɪk ˈmaɪkrəweɪv ˈbækˌɡraʊnd/ • US: /ˈkɑzmɪk ˈmaɪkroʊweɪv ˈbækˌɡraʊnd/

Nghĩa tiếng Việt

bức xạ nền vi sóng vũ trụ nền vi sóng vũ trụ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The electromagnetic radiation left over from the Big Bang.

Vietnamese Meaning

Bức xạ điện từ còn sót lại từ Vụ Nổ Lớn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Scientists study the cosmic microwave background to learn about the early universe."

    "Các nhà khoa học nghiên cứu bức xạ nền vi sóng vũ trụ để tìm hiểu về vũ trụ sơ khai."

  • "The CMB provides a snapshot of the universe when it was only 380,000 years old."

    "CMB cung cấp một bức ảnh chụp nhanh về vũ trụ khi nó chỉ mới 380.000 năm tuổi."

  • "The Planck satellite has provided highly detailed maps of the cosmic microwave background."

    "Vệ tinh Planck đã cung cấp các bản đồ chi tiết về bức xạ nền vi sóng vũ trụ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cosmos vũ trụ, toàn bộ không gian và mọi thứ trong đó
Noun cosmology vũ trụ học (ngành khoa học nghiên cứu về nguồn gốc và sự phát triển của vũ trụ)
Adjective cosmological thuộc về vũ trụ học
Verb microwave hâm nóng (thức ăn) bằng lò vi sóng
Noun radiation bức xạ

Related Words

Subject Area

Vật lý thiên văn, Vũ trụ học

Etymology (Nguồn gốc)

English (20th Century)
cosmic microwave background
Greek + Old English
cosmic (from 'kosmos') + micro- (from 'mikros') + wave (from 'wagian') + back + ground

Tiếng Vọng Tình Cờ Của Vụ Nổ Lớn

Năm 1965, hai nhà thiên văn học Arno Penzias và Robert Wilson phát hiện ra một tiếng ồn rè rè không đổi từ mọi hướng trên bầu trời khi sử dụng một ăng-ten vô tuyến lớn. Ban đầu, họ nghĩ rằng đó là do lỗi thiết bị hoặc thậm chí là do... phân chim bồ câu. Sau khi loại bỏ mọi khả năng, họ nhận ra mình đã tình cờ phát hiện ra 'tiếng vọng' còn sót lại từ Vụ Nổ Lớn (Big Bang) – bức xạ tàn dư từ buổi bình minh của vũ trụ. Khám phá này đã trở thành một trong những bằng chứng vững chắc nhất cho thuyết Big Bang.

Usage Note

Đây là bức xạ tàn dư từ giai đoạn sớm nhất của vũ trụ, khi vũ trụ đủ lạnh để các proton và electron kết hợp thành hydro trung hòa. Bức xạ này có bước sóng tương ứng với vùng vi sóng của phổ điện từ và phân bố gần như đồng đều trên khắp bầu trời.

Prepositions

of in from

‘of’ thường được sử dụng để chỉ nguồn gốc hoặc thành phần cấu tạo (e.g., 'analysis of the cosmic microwave background'). 'in' thường được sử dụng để chỉ nơi bức xạ tồn tại (e.g., 'variations in the cosmic microwave background'). 'from' được sử dụng để chỉ nguồn gốc phát ra bức xạ (e.g., 'information from the cosmic microwave background').

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + cosmic microwave background
  • detect the cosmic microwave background
    (phát hiện phông vi sóng vũ trụ)
  • measure the cosmic microwave background
    (đo lường phông vi sóng vũ trụ)
  • study the cosmic microwave background
    (nghiên cứu phông vi sóng vũ trụ)
Adjective + cosmic microwave background
  • primordial cosmic microwave background
    (phông vi sóng vũ trụ nguyên thủy)
  • uniform cosmic microwave background
    (phông vi sóng vũ trụ đồng nhất)
  • faint cosmic microwave background
    (phông vi sóng vũ trụ mờ nhạt)
cosmic microwave background + Noun
  • radiation cosmic microwave background radiation
    (bức xạ phông vi sóng vũ trụ)
  • temperature cosmic microwave background temperature
    (nhiệt độ của phông vi sóng vũ trụ)
  • anisotropies cosmic microwave background anisotropies
    (sự bất đẳng hướng của phông vi sóng vũ trụ (những biến đổi nhỏ về nhiệt độ))

Idioms

  • the cosmic microwave background of a situation

    (Sử dụng theo nghĩa bóng) Một yếu tố nền tảng, luôn hiện hữu nhưng thường không được chú ý, âm thầm ảnh hưởng đến mọi thứ, giống như bức xạ nền của vũ trụ.

    "The unspoken rivalry between the two brothers was the cosmic microwave background of every family gathering."

    (Sự ganh đua ngấm ngầm giữa hai anh em là phông nền vi sóng vũ trụ trong mỗi buổi họp mặt gia đình.)

  • listening for the cosmic microwave background

    (Sử dụng theo nghĩa bóng) Cố gắng tìm kiếm hoặc cảm nhận một tín hiệu rất tinh vi, một sự thật sâu xa hoặc một ý nghĩa tiềm ẩn giữa rất nhiều thông tin nhiễu loạn.

    "Analyzing the data felt like listening for the cosmic microwave background; the pattern was there, but incredibly faint."

    (Việc phân tích dữ liệu cho cảm giác như đang lắng nghe phông vi sóng vũ trụ; quy luật có ở đó, nhưng vô cùng mờ nhạt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cosmic microwave background

noun
Lật mặt

Bức xạ điện từ còn sót lại từ Vụ Nổ Lớn.

"Scientists study the cosmic microwave background to learn about the early universe."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cosmic microwave background".

Bức Ảnh Sơ Sinh Của Vũ Trụ

Phông vi sóng vũ trụ thường được các nhà khoa học gọi một cách trìu mến là 'bức ảnh sơ sinh của vũ trụ'. Nó là ánh sáng cổ xưa nhất mà chúng ta có thể quan sát được, phát ra khi vũ trụ chỉ mới khoảng 380.000 năm tuổi (tương đương vài giờ đầu tiên trong cuộc đời một con người). Những biến thiên nhiệt độ nhỏ trên 'bức ảnh' này chính là 'hạt giống' đã phát triển thành các thiên hà và cấu trúc vũ trụ khổng lồ mà chúng ta thấy ngày nay.

Giải Nobel Từ Tiếng Ồn

Khám phá ra phông vi sóng vũ trụ đã mang lại cho Penzias và Wilson Giải Nobel Vật lý năm 1978. Điều này cho thấy tầm quan trọng của sự tình cờ (serendipity) trong khoa học. Cái mà ban đầu bị coi là 'tiếng ồn' phiền phức lại trở thành một trong những khám phá vĩ đại nhất của thế kỷ 20, củng cố nền tảng cho sự hiểu biết của chúng ta về nguồn gốc vũ trụ.