(Top Banner Ad)
cosmic inflation
C2
noun phrase C2 Vật lý thiên văn, Vũ trụ học

cosmic inflation

UK: /ˈkɒzmɪk ɪnˈfleɪʃən/ • US: /ˈkɑzmɪk ɪnˈfleɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự nở rộ vũ trụ lạm phát vũ trụ
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A period of extremely rapid expansion of the universe shortly after the Big Bang.

Vietnamese Meaning

Một giai đoạn mở rộng cực kỳ nhanh chóng của vũ trụ ngay sau Vụ Nổ Lớn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Cosmic inflation is a key component of the standard cosmological model."

    "Sự nở rộ vũ trụ là một thành phần quan trọng của mô hình vũ trụ học tiêu chuẩn."

  • "Scientists are still researching the details of cosmic inflation."

    "Các nhà khoa học vẫn đang nghiên cứu các chi tiết của sự nở rộ vũ trụ."

  • "Cosmic inflation provides an explanation for the observed homogeneity of the universe."

    "Sự nở rộ vũ trụ cung cấp một lời giải thích cho tính đồng nhất quan sát được của vũ trụ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb inflate thổi phồng, làm giãn nở
Noun inflation sự giãn nở, sự lạm phát
Adjective inflationary thuộc về sự giãn nở; gây lạm phát
Noun cosmos vũ trụ
Noun cosmology vũ trụ học
Noun cosmologist nhà vũ trụ học

Related Words

Subject Area

Vật lý thiên văn, Vũ trụ học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
κόσμος (kósmos) → cosmicus (Latin)
Latin
īnflātiō → inflation (English)
Modern English
cosmic + inflation

Nguồn gốc của "Cosmic"

Từ 'cosmic' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'kósmos', có nghĩa là 'trật tự, thế giới, vũ trụ'. Người Hy Lạp cổ đại nhìn lên bầu trời và thấy một hệ thống có trật tự và hài hòa, trái ngược với sự hỗn loạn (chaos). Vì vậy, 'cosmic' mang ý nghĩa thuộc về một vũ trụ rộng lớn và có trật tự.

Nguồn gốc của "Inflation"

Từ 'inflation' đến từ tiếng Latin 'inflatio', nghĩa là 'sự thổi phồng, sự làm phồng lên', từ động từ 'inflare' – 'thổi vào'. Ban đầu nó được dùng theo nghĩa đen, như thổi phồng một quả bóng bay. Trong vật lý, nó mô tả sự giãn nở cực nhanh của vũ trụ sơ khai, giống như một quả bóng được thổi phồng lên với tốc độ đáng kinh ngạc.

Usage Note

Thuật ngữ này mô tả một lý thuyết trong vũ trụ học cho rằng vũ trụ đã trải qua một giai đoạn mở rộng lũy thừa trong khoảng thời gian rất ngắn sau Vụ Nổ Lớn. Nó giải thích nhiều quan sát về vũ trụ, bao gồm tính đồng nhất và đẳng hướng của bức xạ nền vi sóng vũ trụ.

Prepositions

of

‘Cosmic inflation of the early universe’ chỉ ra sự mở rộng vũ trụ trong giai đoạn đầu.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cosmic inflation
  • rapid cosmic inflation
    (sự lạm phát vũ trụ nhanh chóng)
  • early cosmic inflation
    (sự lạm phát vũ trụ thời kỳ đầu)
  • eternal cosmic inflation
    (sự lạm phát vũ trụ vĩnh cửu)
Verb + cosmic inflation
  • explain cosmic inflation
    (giải thích sự lạm phát vũ trụ)
  • propose the theory of cosmic inflation
    (đề xuất thuyết lạm phát vũ trụ)
  • study cosmic inflation
    (nghiên cứu sự lạm phát vũ trụ)
Noun + cosmic inflation
  • theory of cosmic inflation
    (thuyết lạm phát vũ trụ)
  • model of cosmic inflation
    (mô hình lạm phát vũ trụ)
  • era of cosmic inflation
    (kỷ nguyên lạm phát vũ trụ)

Idioms

  • an ego undergoing cosmic inflation

    (Cách nói ẩn dụ, không phải thành ngữ phổ thông) Dùng để mô tả cái tôi của một người đang phình to ra một cách cực kỳ nhanh chóng và quá mức, giống như vũ trụ giãn nở.

    "After he got the promotion, his ego seemed to be undergoing cosmic inflation."

    (Sau khi được thăng chức, cái tôi của anh ta dường như đang phình to như lạm phát vũ trụ.)

  • a story growing with cosmic inflation

    (Cách nói ẩn dụ, không phải thành ngữ phổ thông) Mô tả một câu chuyện được phóng đại, thêm thắt các chi tiết một cách nhanh chóng đến mức khó tin.

    "He just caught a small fish, but the story grew with cosmic inflation until everyone thought it was a shark."

    (Anh ta chỉ bắt được một con cá nhỏ, nhưng câu chuyện được thổi phồng với tốc độ lạm phát vũ trụ cho đến khi mọi người nghĩ đó là một con cá mập.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cosmic inflation

noun phrase
Lật mặt

Một giai đoạn mở rộng cực kỳ nhanh chóng của vũ trụ ngay sau Vụ Nổ Lớn.

"Cosmic inflation is a key component of the standard cosmological model."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the inflationary period had been shorter, the universe would look vastly different today.
Nếu giai đoạn lạm phát vũ trụ ngắn hơn, vũ trụ ngày nay sẽ trông rất khác.
Phủ định
If scientists didn't understand cosmic inflation, they wouldn't be able to model the early universe so accurately.
Nếu các nhà khoa học không hiểu về lạm phát vũ trụ, họ sẽ không thể mô hình hóa vũ trụ sơ khai một cách chính xác như vậy.
Nghi vấn
Would we even exist if cosmic inflation hadn't occurred?
Liệu chúng ta có tồn tại nếu lạm phát vũ trụ không xảy ra?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cosmic inflation".

Giải pháp cho các vấn đề của Big Bang

Thuyết lạm phát vũ trụ được nhà vật lý Alan Guth đề xuất vào năm 1980. Nó không thay thế Thuyết Vụ Nổ Lớn (Big Bang) mà bổ sung cho nó, giải quyết các vấn đề khó giải thích như tại sao vũ trụ lại đồng nhất và phẳng một cách đáng kinh ngạc. Nó đã trở thành một cột trụ của vũ trụ học hiện đại.

Nguồn cảm hứng cho khoa học viễn tưởng

Ý tưởng về một sự giãn nở cực nhanh ở khởi đầu của thời gian đã khơi nguồn cảm hứng cho nhiều tác phẩm khoa học viễn tưởng. Các tác giả sử dụng khái niệm này để khám phá về nguồn gốc vũ trụ, sự tồn tại của đa vũ trụ (multiverse), và sự bao la không tưởng của không gian.