(Top Banner Ad)
redshift
C1
Danh từ C1 Vật lý thiên văn

redshift

UK: /ˈrɛdˌʃɪft/ • US: /ˈrɛdˌʃɪft/

Nghĩa tiếng Việt

độ dịch chuyển đỏ sự dịch chuyển đỏ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The displacement of spectral lines toward longer wavelengths (the red end of the spectrum) in the light emitted by distant celestial objects, caused by the Doppler effect and the expansion of the universe.

Vietnamese Meaning

Sự dịch chuyển của các vạch quang phổ về phía bước sóng dài hơn (vùng đỏ của quang phổ) trong ánh sáng phát ra từ các thiên thể ở xa, gây ra bởi hiệu ứng Doppler và sự giãn nở của vũ trụ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The redshift of distant galaxies indicates that the universe is expanding."

    "Độ dịch chuyển đỏ của các thiên hà xa xôi chỉ ra rằng vũ trụ đang giãn nở."

  • "Astronomers use redshift to determine the distances to galaxies."

    "Các nhà thiên văn học sử dụng độ dịch chuyển đỏ để xác định khoảng cách đến các thiên hà."

  • "The higher the redshift, the farther away the galaxy."

    "Độ dịch chuyển đỏ càng cao, thiên hà càng ở xa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun redshift sự dịch chuyển đỏ; hiện tượng ánh sáng từ một nguồn đang di chuyển ra xa bị dịch chuyển về phía bước sóng dài hơn (phía màu đỏ của quang phổ).
Verb redshift làm cho bị dịch chuyển đỏ; bị dịch chuyển đỏ (trong ngữ cảnh ánh sáng, sóng).
Adjective redshifted đã bị dịch chuyển đỏ (thường dùng để mô tả ánh sáng hoặc thiên thể).
Noun (Antonym) blueshift sự dịch chuyển xanh; hiện tượng ánh sáng từ một nguồn đang di chuyển lại gần bị dịch chuyển về phía bước sóng ngắn hơn (phía màu xanh của quang phổ).

Antonyms

Related Words

Subject Area

Vật lý thiên văn

Etymology (Nguồn gốc)

English
red
English
shift
English
redshift

Nguồn gốc của 'Redshift'

Từ 'redshift' là một từ ghép trong tiếng Anh, kết hợp giữa 'red' (màu đỏ) và 'shift' (sự dịch chuyển). Thuật ngữ này được các nhà thiên văn học tạo ra vào đầu thế kỷ 20 để mô tả hiện tượng ánh sáng từ các thiên hà xa xôi bị dịch chuyển về phía đầu đỏ của quang phổ. Điều này xảy ra khi các nguồn sáng đang di chuyển ra xa người quan sát, tương tự như hiệu ứng Doppler đối với âm thanh. Sự dịch chuyển đỏ là một bằng chứng quan trọng cho thấy vũ trụ đang giãn nở.

Usage Note

Redshift là một hiện tượng quan trọng trong vũ trụ học, cho phép các nhà khoa học đo khoảng cách và vận tốc của các thiên hà và các vật thể khác trong vũ trụ. Redshift càng lớn, vật thể càng ở xa và di chuyển càng nhanh ra khỏi chúng ta. Nó là một bằng chứng quan trọng ủng hộ thuyết Big Bang.

Prepositions

of in

Redshift of: được dùng để chỉ redshift của một vật thể cụ thể (e.g., 'the redshift of a galaxy'). Redshift in: được dùng để chỉ sự xuất hiện redshift trong một ngữ cảnh cụ thể (e.g., 'redshift in the cosmic microwave background').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + redshift
  • cosmological cosmological redshift
    (dịch chuyển đỏ vũ trụ học (do sự giãn nở của vũ trụ))
  • gravitational gravitational redshift
    (dịch chuyển đỏ hấp dẫn (do trường hấp dẫn mạnh))
  • high high redshift
    (dịch chuyển đỏ cao (chỉ ra khoảng cách rất xa))
  • significant significant redshift
    (dịch chuyển đỏ đáng kể)
Verb + redshift
  • measure measure redshift
    (đo sự dịch chuyển đỏ)
  • observe observe redshift
    (quan sát sự dịch chuyển đỏ)
  • detect detect redshift
    (phát hiện sự dịch chuyển đỏ)
  • cause cause redshift
    (gây ra sự dịch chuyển đỏ)
Noun + of + redshift
  • degree degree of redshift
    (mức độ dịch chuyển đỏ)
  • spectrum spectrum of redshift
    (phổ dịch chuyển đỏ)

Idioms

  • redshift survey

    khảo sát dịch chuyển đỏ (một loại nghiên cứu thiên văn để lập bản đồ phân bố của các thiên hà dựa trên dịch chuyển đỏ của chúng).

    "The redshift survey helped create a 3D map of the universe."

    (Khảo sát dịch chuyển đỏ đã giúp tạo ra bản đồ 3D của vũ trụ.)

  • cosmological redshift

    dịch chuyển đỏ vũ trụ học (sự dịch chuyển đỏ của ánh sáng từ các thiên hà xa xôi do sự giãn nở của không thời gian chứ không phải do chuyển động của các thiên hà trong không gian).

    "Cosmological redshift is the primary evidence for the expanding universe."

    (Dịch chuyển đỏ vũ trụ học là bằng chứng chính cho thấy vũ trụ đang giãn nở.)

  • redshift space distortions

    biến dạng trong không gian dịch chuyển đỏ (hiệu ứng trong thiên văn học khi đo dịch chuyển đỏ có thể bị ảnh hưởng bởi vận tốc riêng của thiên hà, tạo ra sự sai lệch trong việc lập bản đồ 3D của vũ trụ).

    "Astronomers study redshift space distortions to understand galaxy clustering."

    (Các nhà thiên văn học nghiên cứu biến dạng trong không gian dịch chuyển đỏ để hiểu sự phân cụm của thiên hà.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

redshift

Danh từ
Lật mặt

Sự dịch chuyển của các vạch quang phổ về phía bước sóng dài hơn (vùng đỏ của quang phổ) trong ánh sáng phát ra từ các thiên thể ở xa, gây ra bởi hiệu ứng Doppler và sự giãn nở của vũ trụ.

"The redshift of distant galaxies indicates that the universe is expanding."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "redshift".

Bằng chứng cho vũ trụ giãn nở

'Redshift' là một trong những bằng chứng quan trọng nhất cho thấy vũ trụ đang giãn nở. Phát hiện của Edwin Hubble vào những năm 1920 cho thấy hầu hết các thiên hà đều có dịch chuyển đỏ, và những thiên hà càng xa thì dịch chuyển đỏ càng lớn. Điều này củng cố Định luật Hubble và là nền tảng cho lý thuyết Vụ Nổ Lớn (Big Bang).

Hiểu về quá khứ vũ trụ

Vì ánh sáng mất thời gian để truyền tới Trái Đất, việc quan sát các thiên thể có 'redshift' cao cũng đồng nghĩa với việc chúng ta đang nhìn vào vũ trụ ở những giai đoạn rất sớm. 'Redshift' cho phép các nhà khoa học nghiên cứu sự hình thành của các thiên hà đầu tiên và hiểu rõ hơn về lịch sử tiến hóa của vũ trụ sau Vụ Nổ Lớn.