(Top Banner Ad)
big five personality traits
C1
noun phrase C1 Tâm lý học

big five personality traits

UK: /bɪɡ faɪv ˌpɜːsəˈnæləti treɪts/ • US: /bɪɡ faɪv ˌpɜːrsənˈæləti treɪts/

Nghĩa tiếng Việt

năm đặc điểm tính cách lớn mô hình năm yếu tố tính cách
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A widely accepted model of personality consisting of five broad dimensions: Openness, Conscientiousness, Extraversion, Agreeableness, and Neuroticism (often remembered by the acronyms OCEAN or CANOE).

Vietnamese Meaning

Một mô hình được chấp nhận rộng rãi về tính cách, bao gồm năm chiều hướng lớn: Sẵn sàng trải nghiệm (Openness), Tận tâm (Conscientiousness), Hướng ngoại (Extraversion), Dễ chịu (Agreeableness) và Dễ bị xúc động/Lo lắng (Neuroticism). Thường được nhớ đến bằng các chữ viết tắt OCEAN hoặc CANOE.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The big five personality traits are often used in recruitment to assess whether a candidate is a good fit for a role."

    "Năm đặc điểm tính cách lớn thường được sử dụng trong tuyển dụng để đánh giá xem ứng viên có phù hợp với vai trò hay không."

  • "Research has shown that the big five personality traits can predict job performance."

    "Nghiên cứu đã chỉ ra rằng năm đặc điểm tính cách lớn có thể dự đoán hiệu suất công việc."

  • "Understanding the big five personality traits can help improve interpersonal relationships."

    "Hiểu biết về năm đặc điểm tính cách lớn có thể giúp cải thiện các mối quan hệ giữa các cá nhân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun personality nhân cách, tính cách
Noun person người, con người
Adjective personal cá nhân, riêng tư
Verb personalize cá nhân hóa
Adverb personally theo cá nhân, đích thân

Related Words

Subject Area

Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin (Tractus)
trait
Old French (trait)
trait
Late Latin (Personalitas)
personality
Old English (fīf)
five
Modern English (1980s)
Big Five

Nguồn Gốc Của 'Năm Nhóm Tính Cách Lớn'

Thuật ngữ 'Big Five' (Năm Nhóm Lớn) không bắt nguồn từ một từ cổ xưa mà là một mô hình tâm lý học hiện đại. Vào giữa thế kỷ 20, các nhà tâm lý học đã phân tích hàng nghìn từ trong từ điển dùng để mô tả tính cách con người. Họ nhận thấy rằng các từ này có thể được nhóm lại thành năm yếu tố cốt lõi. Lewis Goldberg, một nhà tâm lý học người Mỹ, đã đặt tên cho mô hình này là 'Big Five' vào những năm 1980. Nó đã trở thành một trong những lý thuyết về tính cách được chấp nhận rộng rãi nhất trên thế giới.

Usage Note

Cụm từ này mô tả một lý thuyết cốt lõi trong tâm lý học tính cách, được sử dụng để đánh giá và phân loại tính cách của một cá nhân. 'Big Five' đề cập đến năm yếu tố chính, không phải là năm loại người cụ thể. Mọi người đều có một mức độ nhất định của mỗi yếu tố, tạo nên một hồ sơ tính cách độc đáo.

Prepositions

in of

The preposition 'in' is used to indicate that someone is strong or weak 'in' a particular trait. 'Of' is used to indicate that the Big Five is a model 'of' personality.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + big five personality traits
  • measure the big five personality traits
    (đo lường năm nhóm tính cách lớn)
  • assess the big five personality traits
    (đánh giá năm nhóm tính cách lớn)
  • understand the big five personality traits
    (hiểu về năm nhóm tính cách lớn)
Noun + of + big five personality traits
  • model of the big five personality traits
    (mô hình của năm nhóm tính cách lớn)
  • assessment of the big five personality traits
    (bài đánh giá về năm nhóm tính cách lớn)
  • dimensions of the big five personality traits
    (các khía cạnh của năm nhóm tính cách lớn)

Idioms

  • to see someone through the lens of the Big Five

    Nhìn nhận hoặc phân tích ai đó qua lăng kính của mô hình Năm Nhóm Tính Cách Lớn.

    "As a manager, she tries to see her team members through the lens of the Big Five to understand their work styles."

    (Với tư cách là một người quản lý, cô ấy cố gắng nhìn nhận các thành viên trong nhóm của mình qua lăng kính của Năm Nhóm Tính Cách Lớn để hiểu phong cách làm việc của họ.)

  • it all comes down to the Big Five

    Một cách nói rằng Năm Nhóm Tính Cách Lớn là lời giải thích cơ bản hoặc cốt lõi cho hành vi hoặc tính cách của một người.

    "Why is he so successful yet so difficult to work with? In psychology, it all comes down to the Big Five: high conscientiousness and low agreeableness."

    (Tại sao anh ấy vừa thành công lại vừa khó làm việc cùng? Trong tâm lý học, tất cả đều quy về Năm Nhóm Tính Cách Lớn: tận tâm cao và hòa đồng thấp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

big five personality traits

noun phrase
Lật mặt

Một mô hình được chấp nhận rộng rãi về tính cách, bao gồm năm chiều hướng lớn: Sẵn sàng trải nghiệm (Openness), Tận tâm (Conscientiousness), Hướng ngoại (Extraversion), Dễ chịu (Agreeableness) và Dễ bị xúc động/Lo lắng (Neuroticism). Thường được nhớ đến bằng các chữ viết tắt OCEAN hoặc CANOE.

"The big five personality traits are often used in recruitment to assess whether a candidate is a good fit for a role."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The big five personality traits, which are often used in psychological assessments, can predict job performance.
Những đặc điểm tính cách nhóm Big Five, thường được sử dụng trong các đánh giá tâm lý, có thể dự đoán hiệu suất công việc.
Phủ định
The traits that some researchers believe fully define personality are not limited to the big five.
Những đặc điểm mà một số nhà nghiên cứu tin rằng định nghĩa đầy đủ về tính cách không chỉ giới hạn ở nhóm Big Five.
Nghi vấn
Are the big five personality traits, which were identified through statistical analysis, universally applicable across cultures?
Liệu những đặc điểm tính cách nhóm Big Five, được xác định thông qua phân tích thống kê, có áp dụng được trên toàn cầu ở các nền văn hóa khác nhau không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "big five personality traits".

Ghi nhớ bằng OCEAN hoặc CANOE

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong lĩnh vực tâm lý học và giáo dục, người ta thường dùng từ viết tắt OCEAN hoặc CANOE để dễ dàng ghi nhớ năm nhóm tính cách. Mỗi chữ cái đại diện cho một yếu tố: O - Openness (Cởi mở trải nghiệm), C - Conscientiousness (Tận tâm), E - Extraversion (Hướng ngoại), A - Agreeableness (Hòa đồng), và N - Neuroticism (Bất ổn cảm xúc).

Ứng dụng trong tuyển dụng

Nhiều công ty ở các nước phương Tây sử dụng các bài kiểm tra tính cách dựa trên mô hình Big Five để tuyển dụng nhân sự. Họ tin rằng việc hiểu rõ các đặc điểm tính cách của ứng viên có thể giúp dự đoán mức độ phù hợp của họ với văn hóa công ty và yêu cầu công việc, đặc biệt cho các vị trí lãnh đạo hoặc bán hàng.