(Top Banner Ad)
neuroticism
C1
noun C1 Psychology

neuroticism

UK: /ˌnjʊəˈrɒtɪˌsɪzəm/ • US: /ˌnʊˈrɑːtɪˌsɪzəm/

Nghĩa tiếng Việt

tính hay lo lắng tính nhạy cảm tính dễ bị kích động tính không ổn định về cảm xúc
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A personality trait characterized by a tendency to experience negative emotions, such as anxiety, worry, fear, anger, frustration, envy, jealousy, guilt, depressed mood, and loneliness.

Vietnamese Meaning

Một đặc điểm tính cách được đặc trưng bởi xu hướng trải nghiệm những cảm xúc tiêu cực, chẳng hạn như lo lắng, bồn chồn, sợ hãi, tức giận, thất vọng, ghen tị, đố kỵ, tội lỗi, tâm trạng chán nản và cô đơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Her neuroticism made it difficult for her to cope with the demands of her high-pressure job."

    "Tính hay lo lắng của cô ấy khiến cô ấy khó đối phó với những yêu cầu của công việc áp lực cao."

  • "Research suggests that high levels of neuroticism can increase the risk of developing mood disorders."

    "Nghiên cứu cho thấy rằng mức độ neuroticism cao có thể làm tăng nguy cơ phát triển rối loạn tâm trạng."

  • "Therapy can help individuals manage their neuroticism and improve their overall well-being."

    "Liệu pháp tâm lý có thể giúp các cá nhân kiểm soát neuroticism của họ và cải thiện sức khỏe tổng thể."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective neurotic thuộc về hoặc liên quan đến chứng loạn thần kinh; dễ lo âu, căng thẳng
Noun neurotic người mắc chứng loạn thần kinh; người hay lo lắng thái quá
Noun neurosis chứng loạn thần kinh; bệnh thần kinh

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Psychology

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
neûron
English
neuron
English
neurosis
English
neurotic
English
neuroticism

Từ 'Dây Thần Kinh' Đến Tính Cách

Từ 'neuroticism' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'neûron', nghĩa là 'dây thần kinh'. Vào cuối thế kỷ 18, các bác sĩ bắt đầu dùng từ 'neurosis' để chỉ các bệnh về thần kinh mà không có tổn thương thực thể rõ ràng. Sau đó, 'neurotic' được dùng để mô tả người mắc bệnh này, và cuối cùng, 'neuroticism' ra đời để chỉ tính cách dễ lo âu, căng thẳng hoặc có xu hướng trải nghiệm các cảm xúc tiêu cực.

Usage Note

Neuroticism là một trong năm khía cạnh chính của mô hình tính cách Big Five. Những người có điểm neuroticism cao có xu hướng dễ bị căng thẳng, lo lắng và khó phục hồi sau các sự kiện gây căng thẳng. Cần phân biệt với 'neurosis' (chứng rối loạn thần kinh), mặc dù có liên quan đến nhau.

Prepositions

in towards

- 'Neuroticism in': ám chỉ mức độ neuroticism ở một người hoặc nhóm người. Ví dụ: 'There is a high level of neuroticism in that family.'
- 'Neuroticism towards': ám chỉ xu hướng neuroticism hướng về một đối tượng hoặc tình huống cụ thể. Ví dụ: 'His neuroticism towards public speaking is holding him back.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + neuroticism
  • high high neuroticism
    (mức độ loạn thần kinh cao; tính hay lo lắng cao)
  • low low neuroticism
    (mức độ loạn thần kinh thấp; tính ít lo lắng)
  • trait trait neuroticism
    (đặc điểm tính cách loạn thần kinh (bẩm sinh))
  • clinical clinical neuroticism
    (chứng loạn thần kinh lâm sàng)
Verb + neuroticism
  • develop develop neuroticism
    (phát triển tính loạn thần kinh/lo âu)
  • measure measure neuroticism
    (đo lường mức độ loạn thần kinh)
  • manage manage neuroticism
    (quản lý/kiểm soát sự lo âu, căng thẳng)
  • reduce reduce neuroticism
    (giảm bớt sự lo lắng thái quá)
Noun + of + neuroticism
  • levels levels of neuroticism
    (mức độ loạn thần kinh)
  • scores scores of neuroticism
    (điểm số về tính loạn thần kinh)
  • signs signs of neuroticism
    (dấu hiệu của sự lo lắng thái quá)

Idioms

  • high levels of neuroticism

    Mức độ lo âu, căng thẳng cao; tính dễ loạn thần kinh cao.

    "Individuals with high levels of neuroticism are often prone to mood swings and anxiety."

    (Những cá nhân có mức độ lo âu, căng thẳng cao thường dễ bị thay đổi tâm trạng và lo lắng.)

  • prone to neuroticism

    Dễ bị lo âu, căng thẳng; dễ có các biểu hiện loạn thần kinh.

    "Children who grow up in stressful environments may be more prone to neuroticism later in life."

    (Trẻ em lớn lên trong môi trường căng thẳng có thể dễ phát triển tính lo âu, căng thẳng (neuroticism) hơn trong cuộc sống sau này.)

  • a streak of neuroticism

    Một chút tính cách hay lo lắng, nhạy cảm.

    "Despite his confident exterior, he always had a streak of neuroticism when it came to public speaking."

    (Dù vẻ ngoài tự tin, anh ấy vẫn luôn có một chút tính cách hay lo lắng khi phải nói trước công chúng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

neuroticism

noun
Lật mặt

Một đặc điểm tính cách được đặc trưng bởi xu hướng trải nghiệm những cảm xúc tiêu cực, chẳng hạn như lo lắng, bồn chồn, sợ hãi, tức giận, thất vọng, ghen tị, đố kỵ, tội lỗi, tâm trạng chán nản và cô đơn.

"Her neuroticism made it difficult for her to cope with the demands of her high-pressure job."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If someone has high neuroticism, they often experience anxiety.
Nếu ai đó có tính hướng nội cao, họ thường trải qua sự lo lắng.
Phủ định
If a person isn't neurotic, they usually don't overreact to minor issues.
Nếu một người không bị rối loạn thần kinh, họ thường không phản ứng thái quá với những vấn đề nhỏ.
Nghi vấn
If someone is highly neurotic, do they seek constant reassurance?
Nếu một người có tính hướng nội cao, họ có tìm kiếm sự trấn an liên tục không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "neuroticism".

Một trong 'Năm Đặc Điểm Tính Cách Lớn'

'Neuroticism' là một trong năm đặc điểm chính trong mô hình tính cách 'Big Five' (Năm Đặc Điểm Lớn) được chấp nhận rộng rãi trong tâm lý học hiện đại. Nó mô tả mức độ mà một người trải nghiệm những cảm xúc tiêu cực như lo âu, sợ hãi, buồn bã và tức giận. Người có điểm 'neuroticism' cao thường nhạy cảm hơn với căng thẳng và dễ phản ứng tiêu cực trước những thách thức của cuộc sống.

Ảnh hưởng đến Sức Khỏe Tinh Thần và Nhận Thức Xã Hội

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong lĩnh vực tâm lý học, 'neuroticism' không được coi là một bệnh mà là một đặc điểm tính cách. Tuy nhiên, mức độ 'neuroticism' cao có thể liên quan đến nguy cơ mắc các rối loạn lo âu, trầm cảm và các vấn đề sức khỏe tinh thần khác. Xã hội ngày nay ngày càng quan tâm đến việc nhận diện và quản lý các đặc điểm tính cách này để cải thiện chất lượng cuộc sống.