(Top Banner Ad)
conscientiousness
C1
Danh từ C1 Tâm lý học, Quản lý nhân sự, Tính cách

conscientiousness

UK: /ˌkɒnʃiˈenʃəsnəs/ • US: /ˌkɑːnʃiˈenʃəsnəs/

Nghĩa tiếng Việt

tính tận tâm tính chu đáo tinh thần trách nhiệm cao sự cẩn trọng sự có tâm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The quality of being careful and thorough; the desire to do one's work or duty well and thoroughly.

Vietnamese Meaning

Sự tận tâm, sự chu đáo, sự cẩn thận; mong muốn làm việc hoặc thực hiện nhiệm vụ một cách tốt và kỹ lưỡng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Conscientiousness is a valuable trait in an employee."

    "Sự tận tâm là một phẩm chất quý giá ở một nhân viên."

  • "Her conscientiousness led to her promotion."

    "Sự tận tâm của cô ấy đã dẫn đến việc cô ấy được thăng chức."

  • "The project requires a high level of conscientiousness."

    "Dự án đòi hỏi mức độ tận tâm cao."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective conscientious Tận tâm, chu đáo, làm việc có trách nhiệm
Adverb conscientiously Một cách tận tâm, cẩn thận
Noun (Related) conscience Lương tâm, sự nhận thức đạo đức

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Quản lý nhân sự, Tính cách

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
conscire
Latin
conscientia
English (17th C.)
conscientious
Modern English
conscientiousness

Nguồn gốc 'Kiến thức chung'

Từ gốc Latin *conscientia* có nghĩa đen là 'kiến thức cùng nhau' (co-knowledge). Thuật ngữ này nhanh chóng phát triển để chỉ 'sự nhận thức về đạo đức' hay 'lương tâm'. Khoảng thế kỷ 17, khi thêm hậu tố *-ness* vào tính từ *conscientious* (có lương tâm, chu đáo), từ *conscientiousness* ra đời, nhấn mạnh phẩm chất của sự tận tâm, cẩn trọng và có trách nhiệm.

Usage Note

Conscientiousness là một trong năm đặc điểm tính cách lớn (Big Five personality traits). Nó liên quan đến việc có tổ chức, có trách nhiệm, đáng tin cậy, kỷ luật tự giác và định hướng thành tích. Nó khác với 'diligence' (siêng năng) ở chỗ conscientiousness nhấn mạnh đến động cơ đạo đức và trách nhiệm, trong khi diligence chỉ đơn thuần là sự chăm chỉ.

Prepositions

in regarding

* **in:** 'Her conscientiousness in her work is admirable.' (Sự tận tâm trong công việc của cô ấy thật đáng ngưỡng mộ.) * **regarding:** 'He showed great conscientiousness regarding the details of the project.' (Anh ấy thể hiện sự tận tâm lớn đối với các chi tiết của dự án.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + conscientiousness
  • high high conscientiousness
    (Mức độ tận tâm/chu đáo cao)
  • professional professional conscientiousness
    (Sự tận tâm trong công việc/nghề nghiệp)
  • extreme extreme conscientiousness
    (Sự tỉ mỉ/chu đáo thái quá)
Verb + conscientiousness
  • demonstrate demonstrate conscientiousness
    (Thể hiện sự chu đáo/tận tâm)
  • value value conscientiousness
    (Đánh giá cao sự tận tâm)
  • lack lack conscientiousness
    (Thiếu sự tận tâm/trách nhiệm)

Idioms

  • A reputation for conscientiousness

    Danh tiếng về sự chu đáo/tận tâm

    "She earned a reputation for conscientiousness early in her career."

    (Cô ấy đã tạo dựng được danh tiếng về sự tận tâm ngay từ đầu sự nghiệp.)

  • The trait of conscientiousness

    Đặc điểm của sự tận tâm (thường dùng trong tâm lý học)

    "Studies show the trait of conscientiousness is a strong predictor of academic performance."

    (Các nghiên cứu chỉ ra rằng đặc điểm tận tâm là yếu tố dự đoán mạnh mẽ về hiệu suất học tập.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

conscientiousness

Danh từ
Lật mặt

Sự tận tâm, sự chu đáo, sự cẩn thận; mong muốn làm việc hoặc thực hiện nhiệm vụ một cách tốt và kỹ lưỡng.

"Conscientiousness is a valuable trait in an employee."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That she completed all her tasks with conscientiousness impressed her supervisor.
Việc cô ấy hoàn thành tất cả các nhiệm vụ một cách tận tâm đã gây ấn tượng với người giám sát của cô ấy.
Phủ định
It is not the case that he lacks conscientiousness; he simply prioritizes differently.
Không phải là anh ấy thiếu sự tận tâm; anh ấy chỉ đơn giản là ưu tiên khác.
Nghi vấn
Whether she demonstrates conscientiousness consistently is a key factor in her promotion.
Việc cô ấy thể hiện sự tận tâm một cách nhất quán hay không là một yếu tố quan trọng trong việc thăng chức của cô ấy.

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she had been more conscientious in her work, she would be a manager now.
Nếu cô ấy đã tận tâm hơn trong công việc, cô ấy đã là quản lý bây giờ.
Phủ định
If he hadn't been so conscientious about following the rules, he might be richer now.
Nếu anh ấy không quá tận tâm tuân thủ các quy tắc, có lẽ anh ấy đã giàu hơn bây giờ.
Nghi vấn
If you were more conscientious, would you have finished the project by now?
Nếu bạn tận tâm hơn, liệu bạn đã hoàn thành dự án vào lúc này chưa?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is a conscientious student who always completes her assignments on time.
Cô ấy là một học sinh có tinh thần trách nhiệm cao, luôn hoàn thành bài tập đúng hạn.
Phủ định
He isn't conscientious about his work, which often leads to mistakes.
Anh ấy không có tinh thần trách nhiệm trong công việc, điều này thường dẫn đến sai sót.
Nghi vấn
Is being conscientious important for success in this career?
Liệu có tinh thần trách nhiệm có quan trọng cho sự thành công trong sự nghiệp này không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company's conscientious approach to customer service has significantly improved client satisfaction.
Cách tiếp cận tận tâm của công ty đối với dịch vụ khách hàng đã cải thiện đáng kể sự hài lòng của khách hàng.
Phủ định
The student's lack of conscientiousness led to missed deadlines and incomplete assignments.
Sự thiếu tận tâm của học sinh dẫn đến việc trễ hạn và các bài tập không hoàn thành.
Nghi vấn
Is the employee's conscientiousness the main reason for their promotion?
Liệu sự tận tâm của nhân viên có phải là lý do chính cho việc thăng chức của họ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "conscientiousness".

Tính Cách Lớn (Big Five)

Trong lĩnh vực tâm lý học nhân cách hiện đại, *Conscientiousness* (Tính Tận tâm/Tận tụy) là một trong năm yếu tố cốt lõi của Mô hình Tính cách Lớn (Big Five). Nó đo lường mức độ tổ chức, trách nhiệm, sự đáng tin cậy, và khả năng kiểm soát bản thân. Những người có điểm số cao thường kỷ luật, ngăn nắp và hướng đến mục tiêu rõ ràng.

Giá trị Đạo đức Nghề nghiệp

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là những nơi chịu ảnh hưởng của đạo đức làm việc Kháng Cách (Protestant Work Ethic), *conscientiousness* được coi là đức tính quan trọng hàng đầu trong công việc. Nó gắn liền với việc tuân thủ quy tắc, làm việc chăm chỉ, và hoàn thành nhiệm vụ vượt mức mong đợi.