(Top Banner Ad)
agreeableness
C1
Danh từ C1 Tâm lý học, Nhân sự, Xã hội học

agreeableness

UK: /əˈɡriːəblnəs/ • US: /əˈɡriːəblnəs/

Nghĩa tiếng Việt

tính dễ chịu tính dễ mến tính hòa đồng khả năng hợp tác
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The quality of being pleasing or acceptable; the quality of being friendly and easy to like.

Vietnamese Meaning

Tính dễ chịu, dễ mến; sự bằng lòng, tán thành; sự dễ thương lượng, dễ hòa đồng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Her agreeableness made her a popular member of the team."

    "Tính dễ mến của cô ấy đã khiến cô ấy trở thành một thành viên được yêu thích trong nhóm."

  • "Studies have shown a correlation between agreeableness and success in team-based projects."

    "Các nghiên cứu đã chỉ ra mối tương quan giữa tính dễ mến và thành công trong các dự án làm việc nhóm."

  • "The candidate's high level of agreeableness impressed the hiring manager."

    "Mức độ dễ mến cao của ứng viên đã gây ấn tượng với người quản lý tuyển dụng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb agree đồng ý, tán thành
Noun agreement sự đồng ý, hợp đồng
Adjective agreeable dễ chịu, dễ đồng ý, sẵn lòng
Verb (Antonym) disagree không đồng ý, bất đồng
Noun (Antonym) disagreement sự không đồng ý, sự bất đồng
Adjective (Antonym) disagreeable khó chịu, gắt gỏng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Nhân sự, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ad- ('to') + grātum ('pleasing')
Old French
agréer ('to please, receive with favor')
Middle English
agreen
Middle English
agreable
Modern English
agreeable + -ness -> agreeableness

Gốc rễ từ 'Sự Hài Lòng'

Từ 'agreeableness' không chỉ đơn giản có nghĩa là 'đồng ý'. Nó bắt nguồn từ gốc Latin 'grātum', nghĩa là 'làm hài lòng'. Gốc từ này cũng xuất hiện trong các từ như 'gratitude' (lòng biết ơn) và 'grace' (duyên dáng). Vì vậy, một người có tính 'agreeableness' cao không chỉ là người dễ đồng tình, mà còn là người có xu hướng mang lại cảm giác dễ chịu, hài hòa và được người khác yêu mến.

Usage Note

Agreeableness là một trong năm đặc điểm tính cách chính trong mô hình Big Five. Nó thể hiện mức độ một người sẵn sàng hợp tác, nhân ái và tin tưởng người khác. Người có agreeableness cao thường được xem là thân thiện, hòa đồng và sẵn sàng giúp đỡ. Người có agreeableness thấp có thể cạnh tranh, hoài nghi và khó tính hơn. Agreeableness khác với 'niceness' ở chỗ nó bao hàm sự chân thành và ổn định, trong khi 'niceness' có thể chỉ là hành vi bề ngoài để tránh xung đột.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + agreeableness
  • high agreeableness
    (tính dễ chịu cao)
  • low agreeableness
    (tính dễ chịu thấp)
  • overall agreeableness
    (mức độ dễ chịu tổng thể)
  • remarkable agreeableness
    (sự hòa nhã/dễ chịu đáng chú ý)
Verb + agreeableness
  • show agreeableness
    (thể hiện sự hòa nhã)
  • measure agreeableness
    (đo lường mức độ dễ chịu)
  • increase one's agreeableness
    (tăng cường sự hòa nhã của ai đó)
  • value agreeableness
    (coi trọng sự hòa nhã)

Idioms

  • a high score in agreeableness

    đạt điểm cao về tính dễ chịu (trong bài kiểm tra tâm lý/tính cách).

    "Her high score in agreeableness suggests she is a trusting and compassionate person."

    (Việc cô ấy đạt điểm cao về tính dễ chịu cho thấy cô ấy là một người đáng tin cậy và giàu lòng trắc ẩn.)

  • the double-edged sword of agreeableness

    con dao hai lưỡi của sự hòa nhã (vừa có lợi, vừa có hại).

    "The double-edged sword of agreeableness is that while people like you, they might also take advantage of your kindness."

    (Con dao hai lưỡi của sự hòa nhã là mặc dù mọi người quý mến bạn, họ cũng có thể lợi dụng lòng tốt của bạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

agreeableness

Danh từ
Lật mặt

Tính dễ chịu, dễ mến; sự bằng lòng, tán thành; sự dễ thương lượng, dễ hòa đồng.

"Her agreeableness made her a popular member of the team."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbs (Trạng từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She agreed agreeably to all our suggestions.
Cô ấy đã đồng ý một cách dễ chịu với tất cả các đề xuất của chúng tôi.
Phủ định
He didn't handle the situation agreeably.
Anh ấy đã không xử lý tình huống một cách dễ chịu.
Nghi vấn
Did they settle the dispute agreeably?
Họ đã giải quyết tranh chấp một cách hòa nhã phải không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she had shown more agreeableness during the negotiation, we would be signing the contract now.
Nếu cô ấy thể hiện sự dễ chịu hơn trong quá trình đàm phán, chúng ta đã ký hợp đồng rồi.
Phủ định
If he weren't so agreeable, he might have stood up for his rights earlier and would have avoided this problem.
Nếu anh ấy không quá dễ dãi, có lẽ anh ấy đã bảo vệ quyền lợi của mình sớm hơn và đã tránh được vấn đề này.
Nghi vấn
If they had approached the situation more agreeably, would we be facing these consequences now?
Nếu họ tiếp cận tình huống một cách dễ chịu hơn, liệu chúng ta có phải đối mặt với những hậu quả này bây giờ không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she possessed more agreeableness, she would find it easier to collaborate effectively with her colleagues.
Nếu cô ấy sở hữu tính dễ chịu hơn, cô ấy sẽ thấy dễ dàng hơn trong việc cộng tác hiệu quả với đồng nghiệp của mình.
Phủ định
If he weren't so agreeable, he wouldn't always be taken advantage of by others.
Nếu anh ấy không quá dễ chịu, anh ấy sẽ không luôn bị người khác lợi dụng.
Nghi vấn
Would you be treated more kindly if you acted more agreeably?
Bạn có được đối xử tử tế hơn nếu bạn cư xử dễ chịu hơn không?

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Be agreeable to your colleagues; it fosters a positive work environment.
Hãy hòa đồng với đồng nghiệp của bạn; nó thúc đẩy một môi trường làm việc tích cực.
Phủ định
Don't act disagreeably towards new ideas; be open to different perspectives.
Đừng hành động khó chịu đối với những ý tưởng mới; hãy cởi mở với những quan điểm khác nhau.
Nghi vấn
Please, demonstrate agreeableness in the negotiation process.
Làm ơn thể hiện sự dễ chịu trong quá trình đàm phán.

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She values agreeableness more than intelligence in her friends.
Cô ấy coi trọng sự dễ chịu hơn là trí thông minh ở bạn bè của mình.
Phủ định
Seldom have I met someone so agreeable to every suggestion.
Hiếm khi tôi gặp ai đó dễ dàng đồng ý với mọi đề xuất như vậy.
Nghi vấn
Should you find him agreeable, would you hire him immediately?
Nếu bạn thấy anh ta dễ chịu, bạn có thuê anh ta ngay lập tức không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is agreeable to all my suggestions.
Cô ấy đồng ý với tất cả các đề xuất của tôi.
Phủ định
Why isn't he agreeable to compromise?
Tại sao anh ấy không sẵn lòng thỏa hiệp?
Nghi vấn
How agreeably did they settle the dispute?
Họ đã giải quyết tranh chấp một cách hòa nhã như thế nào?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will demonstrate agreeableness in the upcoming negotiation.
Cô ấy sẽ thể hiện sự dễ chịu trong cuộc đàm phán sắp tới.
Phủ định
They are not going to find him agreeable to their demands.
Họ sẽ không thấy anh ta dễ dàng đồng ý với những yêu cầu của họ.
Nghi vấn
Will he act agreeably towards the new manager?
Liệu anh ấy có cư xử dễ chịu với người quản lý mới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "agreeableness".

Một trong 'Năm Tính cách Lớn' (Big Five)

Trong tâm lý học phương Tây, 'Agreeableness' là một trong năm nhân tố chính của mô hình tính cách 'Big Five' (OCEAN), một lý thuyết được công nhận rộng rãi nhất. Năm nhân tố đó là: Sẵn sàng trải nghiệm (Openness), Tận tâm (Conscientiousness), Hướng ngoại (Extraversion), Dễ chịu (Agreeableness), và Tâm lý bất ổn (Neuroticism). Những người có tính dễ chịu cao thường được mô tả là tốt bụng, ấm áp, có lòng vị tha và hay hợp tác.

Giá trị của sự Hòa nhã trong công việc

Trong văn hóa công sở phương Tây, 'agreeableness' được xem là một phẩm chất quan trọng để xây dựng đội nhóm và tạo môi trường làm việc tích cực. Tuy nhiên, một số nghiên cứu chỉ ra rằng những người quá dễ chịu (đặc biệt là nam giới) có thể gặp bất lợi trong việc đàm phán lương hoặc thăng tiến ở những môi trường cạnh tranh cao, vì họ có xu hướng tránh xung đột và đặt nhu cầu của người khác lên trên của mình.