bigram
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A sequence of two adjacent elements from a string of tokens, which are typically letters, syllables, or words.
Vietnamese Meaning
Một chuỗi gồm hai phần tử liền kề từ một chuỗi các token, thường là chữ cái, âm tiết hoặc từ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Bigram analysis is useful for predicting the next word in a sentence."
"Phân tích bigram rất hữu ích cho việc dự đoán từ tiếp theo trong một câu."
-
"The bigrams 'th' and 'he' are common in English."
"Các bigram 'th' và 'he' là phổ biến trong tiếng Anh."
-
"We used bigrams to improve the accuracy of our speech recognition system."
"Chúng tôi đã sử dụng bigram để cải thiện độ chính xác của hệ thống nhận dạng giọng nói của chúng tôi."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Bigrams được sử dụng rộng rãi trong xử lý ngôn ngữ tự nhiên để phân tích tần suất xuất hiện của các cặp từ hoặc ký tự, giúp xây dựng các mô hình ngôn ngữ và thực hiện các tác vụ như sửa lỗi chính tả, nhận dạng giọng nói và dịch máy. Sự khác biệt chính so với 'unigram' (một token đơn lẻ) và 'trigram' (ba token liền kề) là số lượng token được xem xét trong chuỗi.
Prepositions
- **in:** Sử dụng để chỉ nơi bigram được tìm thấy (ví dụ: 'Bigrams in this text...'). - **for:** Sử dụng để chỉ mục đích sử dụng bigram (ví dụ: 'Bigrams are used for...'). - **of:** Sử dụng để chỉ thành phần của một tập hợp lớn hơn (ví dụ: 'Analysis of bigrams').
Collocations (Từ đi kèm)
-
frequent bigram (bigram thường gặp)
-
common bigram (bigram phổ biến)
-
adjacent bigram (bigram liền kề)
-
extract bigrams (trích xuất các bigram)
-
calculate bigram frequency (tính toán tần suất bigram)
-
analyze bigrams (phân tích các bigram)
-
generate bigrams (tạo ra các bigram)
-
bigram frequency (tần suất bigram)
-
bigram model (mô hình bigram)
-
word bigram (bigram từ (một cặp từ))
-
character bigram (bigram ký tự (một cặp ký tự))
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
bigram
danh từMột chuỗi gồm hai phần tử liền kề từ một chuỗi các token, thường là chữ cái, âm tiết hoặc từ.
"Bigram analysis is useful for predicting the next word in a sentence."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bigram".
