unigram
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A single word taken as a unit; a one-word sequence.
Vietnamese Meaning
Một từ đơn được xem như một đơn vị; một chuỗi một từ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Unigram models are often used as a baseline for more complex language models."
"Các mô hình unigram thường được sử dụng như một cơ sở so sánh cho các mô hình ngôn ngữ phức tạp hơn."
-
"The unigram probabilities can be used to estimate the probability of a document."
"Xác suất unigram có thể được sử dụng để ước tính xác suất của một tài liệu."
-
"In the unigram model, the probability of a sentence is the product of the probabilities of each individual word."
"Trong mô hình unigram, xác suất của một câu là tích của xác suất của mỗi từ riêng lẻ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | unigram | Một đơn vị văn bản duy nhất, thường là một từ. |
| Noun | n-gram | Một chuỗi n đơn vị văn bản (ví dụ: unigram, bigram, trigram). |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Trong xử lý ngôn ngữ tự nhiên (NLP), 'unigram' đề cập đến một mô hình thống kê đơn giản, nơi mỗi từ được xem xét độc lập với các từ khác trong câu. Nó thường được sử dụng như một điểm khởi đầu hoặc cơ sở để so sánh với các mô hình phức tạp hơn như bigram (hai từ) và trigram (ba từ). Ý nghĩa của một unigram phụ thuộc nhiều vào tần suất xuất hiện của nó trong một tập dữ liệu (corpus). Tần suất cao cho thấy tầm quan trọng hoặc sự liên quan của từ đó trong ngữ cảnh cụ thể.
Collocations (Từ đi kèm)
-
common common unigram (unigram phổ biến)
-
frequent frequent unigram (unigram thường xuyên xuất hiện)
-
analyze analyze unigram (phân tích unigram)
-
count count unigram (đếm unigram)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unigram
Danh từMột từ đơn được xem như một đơn vị; một chuỗi một từ.
"Unigram models are often used as a baseline for more complex language models."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unigram".
