(Top Banner Ad)
unigram
C1
Danh từ C1 Ngôn ngữ học, Xử lý ngôn ngữ tự nhiên (NLP)

unigram

UK: /ˈjuːnɪɡræm/ • US: /ˈjuːnɪɡræm/

Nghĩa tiếng Việt

mô hình đơn từ unigram
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A single word taken as a unit; a one-word sequence.

Vietnamese Meaning

Một từ đơn được xem như một đơn vị; một chuỗi một từ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Unigram models are often used as a baseline for more complex language models."

    "Các mô hình unigram thường được sử dụng như một cơ sở so sánh cho các mô hình ngôn ngữ phức tạp hơn."

  • "The unigram probabilities can be used to estimate the probability of a document."

    "Xác suất unigram có thể được sử dụng để ước tính xác suất của một tài liệu."

  • "In the unigram model, the probability of a sentence is the product of the probabilities of each individual word."

    "Trong mô hình unigram, xác suất của một câu là tích của xác suất của mỗi từ riêng lẻ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun unigram Một đơn vị văn bản duy nhất, thường là một từ.
Noun n-gram Một chuỗi n đơn vị văn bản (ví dụ: unigram, bigram, trigram).

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Xử lý ngôn ngữ tự nhiên (NLP)

Etymology (Nguồn gốc)

Uni-
Latin prefix meaning 'one'
-gram
Greek suffix meaning 'written' or 'drawing'
English
unigram

Nguồn gốc của Unigram

Từ 'unigram' kết hợp tiền tố Latinh 'uni-' có nghĩa là 'một' và hậu tố Hy Lạp '-gram' có nghĩa là 'văn bản' hoặc 'vẽ'. Do đó, 'unigram' có nghĩa đen là 'một đơn vị văn bản', thường là một từ đơn hoặc một ký tự duy nhất, được sử dụng trong phân tích ngôn ngữ.

Usage Note

Trong xử lý ngôn ngữ tự nhiên (NLP), 'unigram' đề cập đến một mô hình thống kê đơn giản, nơi mỗi từ được xem xét độc lập với các từ khác trong câu. Nó thường được sử dụng như một điểm khởi đầu hoặc cơ sở để so sánh với các mô hình phức tạp hơn như bigram (hai từ) và trigram (ba từ). Ý nghĩa của một unigram phụ thuộc nhiều vào tần suất xuất hiện của nó trong một tập dữ liệu (corpus). Tần suất cao cho thấy tầm quan trọng hoặc sự liên quan của từ đó trong ngữ cảnh cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unigram
  • common common unigram
    (unigram phổ biến)
  • frequent frequent unigram
    (unigram thường xuyên xuất hiện)
Verb + unigram
  • analyze analyze unigram
    (phân tích unigram)
  • count count unigram
    (đếm unigram)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unigram

Danh từ
Lật mặt

Một từ đơn được xem như một đơn vị; một chuỗi một từ.

"Unigram models are often used as a baseline for more complex language models."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unigram".

Ứng dụng của Unigram trong Xử lý Ngôn ngữ Tự nhiên

Trong xử lý ngôn ngữ tự nhiên (NLP), unigram được sử dụng rộng rãi để phân tích tần suất xuất hiện của các từ trong một văn bản hoặc tập dữ liệu lớn. Thông tin này có thể được sử dụng để xây dựng các mô hình ngôn ngữ, phân loại văn bản và thực hiện các nhiệm vụ NLP khác.