(Top Banner Ad)
bilateralism
C1
noun C1 Chính trị quốc tế, Kinh tế

bilateralism

UK: /ˌbaɪləˈtɛrəlɪzəm/ • US: /ˌbaɪləˈtɛrəlɪzəm/

Nghĩa tiếng Việt

chính sách song phương chủ nghĩa song phương quan hệ song phương
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The conduct of political, economic, or cultural relations between two sovereign states.

Vietnamese Meaning

Chính sách hoặc hành động duy trì hoặc thúc đẩy quan hệ chính trị, kinh tế hoặc văn hóa giữa hai quốc gia có chủ quyền.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Bilateralism is often seen as a more direct and efficient way to address specific issues between two countries."

    "Chính sách song phương thường được xem là một cách trực tiếp và hiệu quả hơn để giải quyết các vấn đề cụ thể giữa hai quốc gia."

  • "The government is pursuing bilateralism to improve trade relations with its neighboring countries."

    "Chính phủ đang theo đuổi chính sách song phương để cải thiện quan hệ thương mại với các nước láng giềng."

  • "Bilateralism in defense cooperation has strengthened the security of both nations."

    "Chính sách song phương trong hợp tác quốc phòng đã tăng cường an ninh cho cả hai quốc gia."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective bilateral song phương, hai bên
Adverb bilaterally một cách song phương, về mặt hai bên
Noun unilateralism chủ nghĩa đơn phương (chỉ một bên hành động)
Noun multilateralism chủ nghĩa đa phương (nhiều bên cùng hành động)

Synonyms

two-way relationship (quan hệ hai chiều)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị quốc tế, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
bi-
Latin
latus, lateris
Medieval Latin
bilateralis
English (17th C.)
bilateral
English (19th C.)
bilateralism

Gốc gác 'Hai phía'

Từ 'bilateralism' được ghép từ tiền tố La-tinh 'bi-' (nghĩa là hai) và gốc 'latus' (nghĩa là bên hoặc phía). Ban đầu, 'bilateral' chỉ đơn giản là có hai mặt. Khi thêm hậu tố chính trị '-ism' (chủ nghĩa), nó trở thành một học thuyết mô tả mối quan hệ, thương lượng hoặc thỏa thuận giữa hai quốc gia hoặc hai bên đối tác.

Khác biệt với Đa phương

Trong chính trị hiện đại, khái niệm này nổi lên như một cách đối phó với 'multilateralism' (chủ nghĩa đa phương), cho thấy sự ưu tiên đàm phán trực tiếp và riêng rẽ giữa hai chủ thể quyền lực mà không cần sự can thiệp của các tổ chức quốc tế lớn.

Usage Note

Bilateralism nhấn mạnh quan hệ đối tác trực tiếp giữa hai quốc gia, thường thông qua các hiệp định, thỏa thuận hoặc đàm phán. Nó trái ngược với chủ nghĩa đa phương (multilateralism), liên quan đến nhiều quốc gia.

Prepositions

in with between

* in bilateralism: đề cập đến việc một hành động hoặc chính sách được thực hiện trong khuôn khổ song phương.
* with bilateralism: chỉ ra rằng một hành động hoặc kết quả được đạt được nhờ chính sách song phương.
* between bilateralism: nhấn mạnh sự tương tác và quan hệ giữa hai bên.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + bilateralism
  • strong strong bilateralism
    (chủ nghĩa song phương vững chắc)
  • strategic strategic bilateralism
    (chủ nghĩa song phương mang tính chiến lược)
  • functional functional bilateralism
    (chủ nghĩa song phương hữu dụng/chức năng)
Verb + bilateralism
  • promote to promote bilateralism
    (thúc đẩy chủ nghĩa song phương)
  • abandon to abandon bilateralism
    (từ bỏ chủ nghĩa song phương)
  • embrace to embrace bilateralism
    (chấp nhận/ủng hộ chủ nghĩa song phương)
Noun + of bilateralism
  • spirit the spirit of bilateralism
    (tinh thần hợp tác song phương)
  • limits the limits of bilateralism
    (giới hạn của chủ nghĩa song phương)

Idioms

  • A return to bilateralism

    Việc quay trở lại chính sách song phương

    "Following the trade dispute, analysts predicted a return to bilateralism rather than relying on global organizations."

    (Sau cuộc tranh chấp thương mại, các nhà phân tích dự đoán sẽ quay trở lại chính sách song phương thay vì dựa vào các tổ chức toàn cầu.)

  • The death of bilateralism

    Sự chấm dứt/suy tàn của chủ nghĩa song phương

    "Some argue that globalization marks the death of bilateralism in favor of multinational agreements."

    (Một số người lập luận rằng toàn cầu hóa đánh dấu sự suy tàn của chủ nghĩa song phương để ủng hộ các thỏa thuận đa quốc gia.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bilateralism

noun
Lật mặt

Chính sách hoặc hành động duy trì hoặc thúc đẩy quan hệ chính trị, kinh tế hoặc văn hóa giữa hai quốc gia có chủ quyền.

"Bilateralism is often seen as a more direct and efficient way to address specific issues between two countries."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bilateralism".

Nguyên tắc Đối ứng (Reciprocity)

Nguyên tắc cốt lõi của chủ nghĩa song phương là tính đối ứng: bất cứ ưu đãi hoặc nhượng bộ nào một quốc gia dành cho quốc gia kia, quốc gia đó cũng phải nhận lại một lợi ích tương đương. Điều này đảm bảo sự cân bằng quyền lực và lợi ích, thường được tóm tắt bằng cụm từ La-tinh 'Quid Pro Quo' (cái gì đổi lấy cái gì).

Hiệp định Thương mại Tự do (FTA)

Các hiệp định thương mại tự do (FTA) giữa hai quốc gia là ví dụ điển hình nhất về chủ nghĩa song phương trong thực tiễn. Những thỏa thuận này, dù mang lại lợi ích kinh tế tức thời, đôi khi bị chỉ trích là tạo ra một 'mạng lưới chằng chịt' phức tạp hơn là hệ thống thương mại mở toàn cầu.