(Top Banner Ad)
foreign policy
C1
Danh từ C1 Chính trị quốc tế

foreign policy

UK: /ˈfɒrən ˈpɒləsi/ • US: /ˈfɔːrən ˈpɑːləsi/

Nghĩa tiếng Việt

chính sách đối ngoại ngoại giao chính sách
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A government's strategy in dealing with other nations.

Vietnamese Meaning

Chiến lược của một chính phủ trong việc đối phó với các quốc gia khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The country's foreign policy is aimed at promoting peace and stability in the region."

    "Chính sách đối ngoại của quốc gia này nhằm mục đích thúc đẩy hòa bình và ổn định trong khu vực."

  • "The new administration is expected to make significant changes to the nation's foreign policy."

    "Chính quyền mới dự kiến sẽ thực hiện những thay đổi đáng kể đối với chính sách đối ngoại của quốc gia."

  • "Critics argue that the current foreign policy is not effective in addressing the global challenges."

    "Các nhà phê bình cho rằng chính sách đối ngoại hiện tại không hiệu quả trong việc giải quyết các thách thức toàn cầu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun foreigner Người nước ngoài
Noun foreignness Sự xa lạ, nét ngoại lai
Noun politics Chính trị
Noun politician Chính trị gia
Noun policy-maker Người hoạch định chính sách
Noun policy-making Việc hoạch định chính sách
Adjective political Thuộc về chính trị
Adverb politically Về mặt chính trị

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị quốc tế

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
politikos
Latin
politica
Old French
politique
English
policy (c. 14th century)
Latin
foris
Latin
foranus
Old French
forain
English
foreign (c. 13th century)
English
foreign policy (c. late 18th - early 19th century as a compound)

Nguồn gốc của 'foreign'

Từ 'foreign' có gốc từ tiếng Latin 'foris', nghĩa là 'bên ngoài' hoặc 'ngoài cửa'. Điều này phản ánh ý nghĩa ban đầu của nó là chỉ những gì đến từ hoặc thuộc về một quốc gia, một vùng đất khác, không phải là nơi bản địa.

'Policy' và ý nghĩa quản lý nhà nước

Từ 'policy' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'politikos' (liên quan đến công dân và nhà nước), sau đó qua tiếng Latin và tiếng Pháp cổ. Ban đầu nó đề cập đến nghệ thuật quản lý nhà nước, những hành động có tính chiến lược của chính phủ, phù hợp với khái niệm chính sách ngày nay.

Sự kết hợp hoàn hảo của 'foreign policy'

Cụm từ 'foreign policy' (chính sách đối ngoại) xuất hiện vào cuối thế kỷ 18, đầu thế kỷ 19, khi các quốc gia bắt đầu phát triển các cách tiếp cận có hệ thống hơn trong quan hệ quốc tế. Cụm từ này mô tả rõ ràng việc chính phủ hoạch định và thực hiện các chiến lược liên quan đến các quốc gia khác.

Usage Note

Chính sách đối ngoại bao gồm các mục tiêu, chiến lược, và công cụ mà một quốc gia sử dụng để tương tác với các quốc gia khác. Nó bao gồm nhiều lĩnh vực như ngoại giao, thương mại, viện trợ, và thậm chí cả can thiệp quân sự. Nó khác với 'domestic policy' (chính sách đối nội), tập trung vào các vấn đề trong nước.

Prepositions

on of towards

* **on:** Nhấn mạnh tác động của chính sách đối ngoại lên một vấn đề cụ thể (ví dụ: the impact of foreign policy on trade). * **of:** Thường dùng để chỉ nguồn gốc hoặc bản chất của chính sách (ví dụ: elements of foreign policy). * **towards:** Chỉ hướng đi hoặc mục tiêu mà chính sách đối ngoại nhắm tới (ví dụ: a foreign policy towards developing nations).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + foreign policy
  • robust robust foreign policy
    (chính sách đối ngoại vững mạnh/kiên cường)
  • coherent coherent foreign policy
    (chính sách đối ngoại nhất quán)
  • independent independent foreign policy
    (chính sách đối ngoại độc lập)
  • bipartisan bipartisan foreign policy
    (chính sách đối ngoại lưỡng đảng)
  • aggressive aggressive foreign policy
    (chính sách đối ngoại hiếu chiến/hung hăng)
  • pragmatic pragmatic foreign policy
    (chính sách đối ngoại thực dụng)
Verb + foreign policy
  • formulate formulate foreign policy
    (hoạch định chính sách đối ngoại)
  • conduct conduct foreign policy
    (tiến hành chính sách đối ngoại)
  • pursue pursue a foreign policy
    (theo đuổi một chính sách đối ngoại)
  • shape shape foreign policy
    (định hình chính sách đối ngoại)
  • reorient reorient foreign policy
    (định hướng lại chính sách đối ngoại)
Noun + of/in + foreign policy
  • objectives objectives of foreign policy
    (mục tiêu của chính sách đối ngoại)
  • architect the architect of foreign policy
    (kiến trúc sư của chính sách đối ngoại (người xây dựng/chịu trách nhiệm chính))
  • cornerstone the cornerstone of foreign policy
    (nền tảng/hòn đá tảng của chính sách đối ngoại)
  • shift a shift in foreign policy
    (sự thay đổi trong chính sách đối ngoại)

Idioms

  • Carrot and stick foreign policy

    Chính sách đối ngoại cây gậy và củ cà rốt (vừa đe dọa vừa dụ dỗ)

    "The country adopted a carrot and stick foreign policy to deal with its rebellious neighbor, offering aid but also imposing sanctions."

    (Quốc gia đó áp dụng chính sách đối ngoại cây gậy và củ cà rốt để đối phó với nước láng giềng nổi loạn, vừa đề nghị viện trợ vừa áp đặt các lệnh trừng phạt.)

  • Gunboat diplomacy

    Ngoại giao pháo hạm (chính sách đối ngoại dựa vào đe dọa hoặc sử dụng vũ lực quân sự)

    "In the 19th century, gunboat diplomacy was often used by major powers to assert their influence."

    (Vào thế kỷ 19, ngoại giao pháo hạm thường được các cường quốc sử dụng để khẳng định ảnh hưởng của họ.)

  • Isolationist foreign policy

    Chính sách đối ngoại cô lập/bế quan tỏa cảng

    "After the war, many argued for an isolationist foreign policy to avoid further international conflicts."

    (Sau chiến tranh, nhiều người đã tranh luận về một chính sách đối ngoại cô lập để tránh các xung đột quốc tế khác.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

foreign policy

Danh từ
Lật mặt

Chiến lược của một chính phủ trong việc đối phó với các quốc gia khác.

"The country's foreign policy is aimed at promoting peace and stability in the region."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The country's foreign policy is focused on strengthening international relations.
Chính sách đối ngoại của quốc gia tập trung vào việc tăng cường quan hệ quốc tế.
Phủ định
Does the government not prioritize foreign policy in this current economic climate?
Chính phủ có không ưu tiên chính sách đối ngoại trong tình hình kinh tế hiện tại này không?
Nghi vấn
Is the new administration revising its foreign policy?
Chính quyền mới có đang xem xét lại chính sách đối ngoại của mình không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The US used to prioritize isolationism in its foreign policy.
Hoa Kỳ từng ưu tiên chủ nghĩa biệt lập trong chính sách đối ngoại của mình.
Phủ định
The country didn't use to interfere so much in other nations' foreign policy.
Đất nước đã không can thiệp quá nhiều vào chính sách đối ngoại của các quốc gia khác.
Nghi vấn
Did the government use to have a more aggressive foreign policy?
Chính phủ đã từng có một chính sách đối ngoại hung hăng hơn phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "foreign policy".

Lợi ích Quốc gia (National Interest)

Trong chính trị phương Tây, 'Lợi ích Quốc gia' (National Interest) là khái niệm trung tâm định hướng mọi chính sách đối ngoại. Nó đại diện cho những mục tiêu và tham vọng được cho là có lợi cho một quốc gia, bao gồm an ninh, thịnh vượng kinh tế, ổn định và ảnh hưởng trên trường quốc tế. Các nhà lãnh đạo thường biện minh cho các quyết định đối ngoại của mình dựa trên việc bảo vệ hoặc thúc đẩy lợi ích quốc gia.

Dư luận và Chính sách Đối ngoại

Ở các nền dân chủ phương Tây, dư luận công chúng có thể đóng một vai trò quan trọng trong việc định hình chính sách đối ngoại. Các chính phủ phải cân nhắc ý kiến của công chúng, đặc biệt là trong các vấn đề như tham gia vào chiến tranh, ký kết hiệp định thương mại hoặc viện trợ nước ngoài. Điều này tạo ra sự tương tác phức tạp giữa các nhà hoạch định chính sách và người dân.