(Top Banner Ad)
bilaterally
C1
Adverb C1 Ngoại giao, Y học, Kinh tế

bilaterally

UK: /ˌbaɪˈlætərəli/ • US: /ˌbaɪˈlætərəli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách song phương có tính chất song phương về mặt song phương
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Involving two sides or parties; in a two-sided manner.

Vietnamese Meaning

Liên quan đến hai bên hoặc các bên; theo cách song phương.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The two countries agreed to cooperate bilaterally on trade issues."

    "Hai nước đã đồng ý hợp tác song phương về các vấn đề thương mại."

  • "The agreement was reached bilaterally after several rounds of negotiations."

    "Thỏa thuận đã đạt được song phương sau nhiều vòng đàm phán."

  • "The patient presented with bilaterally enlarged lymph nodes."

    "Bệnh nhân đến khám với các hạch bạch huyết to lên ở cả hai bên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective bilateral song phương, tay đôi, hai bên
Noun bilateralism chủ nghĩa song phương
Adjective (Opposite) unilateral đơn phương
Adjective (Related) multilateral đa phương

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngoại giao, Y học, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
bi- ('two') + lateralis ('of the side')
Latin
bilateralis ('two-sided')
English
bilateral
English
bilaterally

Câu Chuyện Về Hai Phía

Từ 'bilaterally' được ghép từ hai phần gốc Latin: 'bi-' nghĩa là 'hai', và 'latus' nghĩa là 'bên' hoặc 'phía'. Vì vậy, về cơ bản, nó có nghĩa là 'một cách có liên quan đến hai bên'. Hãy hình dung một cuộc đàm phán mà hai người bắt tay nhau – đó chính là một hành động song phương.

Từ Y Học Đến Chính Trường

Ban đầu, khái niệm 'bilateral' (song phương) được dùng nhiều trong sinh học để mô tả sự đối xứng hai bên của cơ thể động vật. Dần dần, nó được vay mượn và sử dụng rộng rãi trong lĩnh vực chính trị và luật pháp để chỉ các hiệp định hoặc thỏa thuận chỉ giữa hai quốc gia hoặc hai bên.

Usage Note

Thường được dùng để mô tả các thỏa thuận, đàm phán, hoặc hành động có sự tham gia của hai quốc gia, tổ chức hoặc cá nhân. Nhấn mạnh tính chất song phương và sự tương tác giữa hai bên.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + bilaterally
  • negotiate bilaterally
    (đàm phán song phương)
  • agree bilaterally
    (thoả thuận song phương)
  • cooperate bilaterally
    (hợp tác song phương)
  • resolve a dispute bilaterally
    (giải quyết tranh chấp song phương)
Cụm từ Kỹ thuật & Chính trị
  • bilaterally symmetrical
    (đối xứng hai bên (dùng trong sinh học, nghệ thuật))
  • bilaterally agreed upon
    (được nhất trí/thỏa thuận song phương)
  • a bilaterally funded project
    (một dự án được tài trợ song phương)

Idioms

  • to terminate a treaty bilaterally

    Chấm dứt một hiệp ước theo thỏa thuận của cả hai bên.

    "The two nations decided to terminate the trade treaty bilaterally, as it was no longer beneficial."

    (Hai quốc gia đã quyết định chấm dứt hiệp ước thương mại một cách song phương vì nó không còn mang lại lợi ích.)

  • to act bilaterally

    Hành động cùng nhau (chỉ hai bên) để giải quyết một vấn đề chung, thay vì hành động một mình hoặc cùng nhiều bên khác.

    "Instead of waiting for international consensus, the two neighboring countries decided to act bilaterally to combat cross-border pollution."

    (Thay vì chờ đợi sự đồng thuận quốc tế, hai nước láng giềng đã quyết định hành động song phương để chống ô nhiễm xuyên biên giới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bilaterally

Adverb
Lật mặt

Liên quan đến hai bên hoặc các bên; theo cách song phương.

"The two countries agreed to cooperate bilaterally on trade issues."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bilaterally".

Hiệp định Thương mại Tự do Song phương (FTA)

Trong ngoại giao và kinh tế phương Tây, các hiệp định song phương là nền tảng. Ví dụ, Mỹ có nhiều Hiệp định Thương mại Tự do (FTA) song phương với các quốc gia như Úc, Hàn Quốc. Các hiệp định này khác với thỏa thuận đa phương (như WTO) và định hình thương mại toàn cầu bằng cách tạo ra các quy tắc riêng chỉ giữa hai đối tác.

Đối xứng hai bên trong Kiến trúc phương Tây

Khái niệm 'bilateral symmetry' (đối xứng hai bên) là một nguyên tắc cốt lõi trong nghệ thuật và kiến trúc phương Tây, bắt nguồn từ truyền thống Hy Lạp và La Mã. Các công trình nổi tiếng như Nhà Trắng hay Điện Capitol của Hoa Kỳ thể hiện sự đối xứng hai bên rõ rệt, được cho là gợi lên cảm giác cân bằng, ổn định và hài hòa.