(Top Banner Ad)
unilaterally
C1
Trạng từ C1 Chính trị, Ngoại giao, Luật

unilaterally

UK: /ˌjuːnɪˈlætərəli/ • US: /ˌjuːnɪˈlætərəli/

Nghĩa tiếng Việt

đơn phương một cách đơn phương
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Done or undertaken by one person or party only; without the agreement of others.

Vietnamese Meaning

Được thực hiện hoặc tiến hành bởi một người hoặc một bên duy nhất; không có sự đồng ý của những người khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The president decided to act unilaterally."

    "Tổng thống quyết định hành động đơn phương."

  • "The company unilaterally changed the terms of the contract."

    "Công ty đơn phương thay đổi các điều khoản của hợp đồng."

  • "The government cannot unilaterally impose these sanctions."

    "Chính phủ không thể đơn phương áp đặt các biện pháp trừng phạt này."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective unilateral đơn phương
Noun unilateralism chủ nghĩa đơn phương
Noun/Adjective unilateralist người theo chủ nghĩa đơn phương/có tính chất đơn phương

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Ngoại giao, Luật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
unus
Latin
latus, lateris
English (17th Century)
unilateral
English (Modern)
unilaterally

Câu chuyện về 'một phía'

Từ 'unilaterally' có nghĩa là 'một cách đơn phương' hay 'từ một phía'. Nguồn gốc của nó khá rõ ràng khi được ghép từ tiền tố La-tinh 'uni-' (nghĩa là 'một') và gốc 'lateral' (nghĩa là 'bên, phía'). Ban đầu, từ 'unilateral' (dạng tính từ) được dùng để chỉ những vật thể chỉ có một mặt. Dần dần, ý nghĩa của nó mở rộng để chỉ những hành động, quyết định chỉ do một bên thực hiện mà không cần sự đồng ý hoặc tham gia của bên khác. Thêm hậu tố trạng từ '-ly' vào sau đã tạo nên 'unilaterally'.

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả hành động, quyết định được thực hiện mà không tham khảo ý kiến hoặc sự chấp thuận của các bên liên quan khác. Nhấn mạnh tính độc lập và đơn phương của hành động.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + unilaterally
  • act act unilaterally
    (hành động đơn phương)
  • decide decide unilaterally
    (quyết định đơn phương)
  • withdraw withdraw unilaterally
    (rút lui đơn phương)
  • impose impose unilaterally
    (áp đặt đơn phương)
  • implement implement unilaterally
    (thực hiện đơn phương)
  • take action take action unilaterally
    (thực hiện hành động đơn phương)

Idioms

  • act unilaterally

    hành động đơn phương (thực hiện một việc gì đó mà không tham khảo hoặc đạt được sự đồng thuận từ người khác/các bên khác)

    "The government decided to act unilaterally in imposing new sanctions."

    (Chính phủ đã quyết định hành động đơn phương trong việc áp đặt các lệnh trừng phạt mới.)

  • decide unilaterally

    quyết định đơn phương (đưa ra quyết định mà không có sự tham vấn hoặc chấp thuận của các bên liên quan)

    "They cannot unilaterally decide to change the terms of the agreement."

    (Họ không thể đơn phương quyết định thay đổi các điều khoản của thỏa thuận.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unilaterally

Trạng từ
Lật mặt

Được thực hiện hoặc tiến hành bởi một người hoặc một bên duy nhất; không có sự đồng ý của những người khác.

"The president decided to act unilaterally."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To act unilaterally might seem efficient, but it often alienates partners.
Hành động đơn phương có vẻ hiệu quả, nhưng nó thường làm mất lòng các đối tác.
Phủ định
It's crucial not to decide unilaterally on matters that affect the entire team.
Điều quan trọng là không nên quyết định đơn phương về những vấn đề ảnh hưởng đến toàn bộ nhóm.
Nghi vấn
Why would the CEO choose to implement such a drastic change unilaterally?
Tại sao CEO lại chọn thực hiện một sự thay đổi mạnh mẽ như vậy một cách đơn phương?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He unilaterally made the decision, ignoring everyone else's opinions.
Anh ấy đơn phương đưa ra quyết định, bỏ qua ý kiến của mọi người.
Phủ định
They didn't unilaterally impose the new regulations; it was a collaborative effort.
Họ không đơn phương áp đặt các quy định mới; đó là một nỗ lực hợp tác.
Nghi vấn
Did she unilaterally decide to cancel the project, or was there a discussion?
Cô ấy có tự ý quyết định hủy bỏ dự án không, hay đã có một cuộc thảo luận?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the company president disagreed, he would not have unilaterally made that decision.
Nếu chủ tịch công ty không đồng ý, ông ấy đã không đơn phương đưa ra quyết định đó.
Phủ định
If she didn't feel pressured, she wouldn't have acted unilaterally in that negotiation.
Nếu cô ấy không cảm thấy bị áp lực, cô ấy đã không hành động đơn phương trong cuộc đàm phán đó.
Nghi vấn
Would he have proceeded unilaterally if he thought there would be consequences?
Liệu anh ấy có tiến hành một cách đơn phương nếu anh ấy nghĩ rằng sẽ có hậu quả?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the end of the week, the company will have unilaterally decided to change its policy.
Đến cuối tuần, công ty sẽ tự ý quyết định thay đổi chính sách của mình.
Phủ định
By next month, the government won't have unilaterally imposed new sanctions.
Đến tháng tới, chính phủ sẽ không đơn phương áp đặt các lệnh trừng phạt mới.
Nghi vấn
Will he have unilaterally withdrawn from the agreement by then?
Đến lúc đó, liệu anh ấy có đơn phương rút khỏi thỏa thuận không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unilaterally".

Chính sách đối ngoại và sự 'đơn phương'

Trong quan hệ quốc tế và ngoại giao, việc một quốc gia hành động 'đơn phương' (unilaterally) thường ám chỉ việc họ đưa ra quyết định hoặc thực hiện hành động mà không tham vấn, không có sự đồng thuận hay hỗ trợ từ các quốc gia khác hoặc các tổ chức quốc tế. Điều này đôi khi có thể dẫn đến sự chỉ trích, cô lập hoặc gây căng thẳng trong mối quan hệ giữa các nước.

Trong đàm phán và hợp đồng

Trong các cuộc đàm phán hoặc hợp đồng, hành động 'đơn phương' (unilaterally) của một bên có thể là việc thay đổi các điều khoản hoặc rút khỏi thỏa thuận mà không có sự đồng ý của bên còn lại. Điều này thường được coi là phá vỡ cam kết hoặc thiếu thiện chí, gây ảnh hưởng đến sự tin cậy và công bằng trong mối quan hệ giữa các đối tác.