(Top Banner Ad)
multilaterally
C1
Adverb C1 Chính trị quốc tế, Kinh tế

multilaterally

UK: /ˌmʌltiˈlætərəli/ • US: /ˌmʌltiˈlætərəli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách đa phương theo hình thức đa phương
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a multilateral manner; involving more than two nations or parties.

Vietnamese Meaning

Một cách đa phương; liên quan đến nhiều hơn hai quốc gia hoặc bên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The agreement was reached multilaterally after years of negotiations."

    "Thỏa thuận đã đạt được một cách đa phương sau nhiều năm đàm phán."

  • "We need to address this issue multilaterally to find a lasting solution."

    "Chúng ta cần giải quyết vấn đề này một cách đa phương để tìm ra một giải pháp lâu dài."

  • "The countries agreed to cooperate multilaterally on environmental protection."

    "Các quốc gia đã đồng ý hợp tác đa phương về bảo vệ môi trường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective multilateral đa phương (liên quan đến nhiều bên)
Noun multilateralism chủ nghĩa đa phương (sự ủng hộ hợp tác giữa nhiều quốc gia)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị quốc tế, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
multus (many) + latus (side)
English
multi- + lateral + -ly

Nguồn gốc của 'Multilaterally'

Từ 'multilaterally' xuất phát từ tiếng Latinh, kết hợp 'multus' (nhiều) và 'latus' (mặt, bên). Nó diễn tả hành động hoặc thỏa thuận liên quan đến nhiều quốc gia hoặc bên tham gia, không chỉ là hai bên.

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả các hành động, thỏa thuận hoặc đàm phán liên quan đến nhiều quốc gia hoặc tổ chức. Khác với 'bilaterally' (song phương) chỉ liên quan đến hai bên.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + multilaterally
  • act act multilaterally
    (hành động một cách đa phương)
  • engage engage multilaterally
    (tham gia một cách đa phương)
Verb + multilaterally
  • negotiate negotiate multilaterally
    (đàm phán một cách đa phương)
  • approach approach multilaterally
    (tiếp cận một cách đa phương)

Idioms

  • work multilaterally

    làm việc một cách đa phương (hợp tác với nhiều bên để đạt được mục tiêu)

    "We need to work multilaterally to address climate change."

    (Chúng ta cần làm việc một cách đa phương để giải quyết biến đổi khí hậu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

multilaterally

Adverb
Lật mặt

Một cách đa phương; liên quan đến nhiều hơn hai quốc gia hoặc bên.

"The agreement was reached multilaterally after years of negotiations."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "multilaterally".

Vai trò của Tổ chức Liên Hợp Quốc

Liên Hợp Quốc là một ví dụ điển hình về hợp tác đa phương, nơi các quốc gia cùng nhau giải quyết các vấn đề toàn cầu thông qua đối thoại và thỏa thuận.