(Top Banner Ad)
reciprocally
C1
Trạng từ C1 Tổng quát

reciprocally

UK: /rɪˈsɪprək(ə)li/ • US: /rɪˈsɪprək(ə)li/

Nghĩa tiếng Việt

lẫn nhau tương hỗ có đi có lại đáp lại
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a reciprocal manner; in return.

Vietnamese Meaning

Một cách tương hỗ; đáp lại; lẫn nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The two countries agreed to reduce tariffs reciprocally."

    "Hai quốc gia đồng ý giảm thuế quan một cách tương hỗ."

  • "They smiled reciprocally."

    "Họ mỉm cười đáp lại nhau."

  • "The team members supported each other reciprocally."

    "Các thành viên trong nhóm hỗ trợ lẫn nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective reciprocal tương hỗ, qua lại, có đi có lại
Verb reciprocate đền đáp, đáp lại, trao đổi qua lại
Noun reciprocity sự tương hỗ, sự qua lại, nguyên tắc có đi có lại

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
reciprocus
English (mid-16th century)
reciprocal
English (late 16th century)
reciprocally

Nguồn gốc từ 'reciprocally'

Từ 'reciprocally' xuất phát từ tính từ 'reciprocal' trong tiếng Anh, được hình thành từ gốc tiếng Latin 'reciprocus'. 'Reciprocus' có nghĩa là 'chuyển động qua lại', 'luân phiên', hoặc 'trở về theo cùng một cách'. Nó được tạo thành từ 're-' (nghĩa là 'trở lại') và 'pro-' (nghĩa là 'tiến lên' hoặc 'về phía trước'). Vì vậy, 'reciprocally' mang ý nghĩa 'một cách qua lại', 'một cách tương hỗ', thể hiện sự trao đổi hoặc tác động hai chiều.

Usage Note

Từ 'reciprocally' thường được dùng để diễn tả hành động hoặc cảm xúc được đáp lại một cách tương ứng. Nó nhấn mạnh sự qua lại, có đi có lại giữa hai hoặc nhiều bên. Nó khác với 'mutually' ở chỗ 'reciprocally' thường liên quan đến hành động đáp trả cụ thể, trong khi 'mutually' có thể chỉ sự chia sẻ chung về cảm xúc, lợi ích hoặc đặc điểm.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + reciprocally
  • interact interact reciprocally
    (tương tác qua lại)
  • benefit benefit reciprocally
    (có lợi cho cả hai bên một cách qua lại)
  • support support reciprocally
    (hỗ trợ lẫn nhau)
Adverb + Adjective
  • beneficial reciprocally beneficial
    (có lợi một cách tương hỗ (cho cả hai bên))
  • dependent reciprocally dependent
    (phụ thuộc lẫn nhau)

Idioms

  • to act reciprocally towards someone

    đối xử qua lại, tương hỗ với ai đó (nghĩa là hành động theo cách đáp lại hành động của người khác)

    "In a good friendship, people should act reciprocally towards each other."

    (Trong một tình bạn tốt, mọi người nên đối xử tương hỗ với nhau.)

  • to be reciprocally linked/related

    được liên kết/có quan hệ tương hỗ (cho thấy mối quan hệ hai chiều)

    "The economy and employment rates are often reciprocally linked."

    (Nền kinh tế và tỷ lệ việc làm thường có mối liên hệ tương hỗ.)

  • reciprocally reinforce each other

    củng cố lẫn nhau một cách tương hỗ

    "Their arguments reciprocally reinforce each other, creating a stronger case."

    (Những lập luận của họ củng cố lẫn nhau một cách tương hỗ, tạo ra một trường hợp mạnh mẽ hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

reciprocally

Trạng từ
Lật mặt

Một cách tương hỗ; đáp lại; lẫn nhau.

"The two countries agreed to reduce tariffs reciprocally."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They treated each other reciprocally, offering help whenever needed.
Họ đối xử với nhau một cách tương hỗ, giúp đỡ lẫn nhau bất cứ khi nào cần thiết.
Phủ định
Why didn't they act reciprocally in that situation?
Tại sao họ không hành động tương hỗ trong tình huống đó?
Nghi vấn
How reciprocally did the two companies agree to share their resources?
Hai công ty đã đồng ý chia sẻ nguồn lực của họ một cách tương hỗ đến mức nào?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They had been treating each other reciprocally well before the argument started.
Họ đã đối xử tốt với nhau một cách qua lại trước khi cuộc tranh cãi bắt đầu.
Phủ định
She hadn't been acting reciprocally towards him, which led to his resentment.
Cô ấy đã không hành động qua lại với anh ấy, điều này dẫn đến sự oán giận của anh ấy.
Nghi vấn
Had the two companies been competing reciprocally in the market before the merger?
Hai công ty đã cạnh tranh qua lại trên thị trường trước khi sáp nhập phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reciprocally".

Nguyên tắc Có đi có lại (Reciprocity)

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là văn hóa phương Tây, nguyên tắc 'có đi có lại' (reciprocity) là một chuẩn mực xã hội cơ bản. Nó có nghĩa là khi ai đó làm điều gì tốt cho bạn, bạn cảm thấy có nghĩa vụ phải đáp lại điều tốt đẹp đó. Điều này áp dụng trong việc tặng quà, giúp đỡ lẫn nhau hoặc trao đổi dịch vụ. Việc tuân thủ nguyên tắc này giúp xây dựng lòng tin, củng cố các mối quan hệ xã hội và duy trì sự hòa hợp trong cộng đồng.

Reciprocity trong Kinh doanh và Ngoại giao

Trong lĩnh vực kinh doanh và ngoại giao quốc tế, 'reciprocity' là một khái niệm cực kỳ quan trọng. Các thỏa thuận thương mại, hiệp ước hoặc chính sách thường được xây dựng trên cơ sở 'có đi có lại', nghĩa là các quốc gia hoặc đối tác kinh doanh cam kết mang lại những lợi ích tương tự cho nhau. Ví dụ, nếu một quốc gia giảm thuế nhập khẩu cho sản phẩm của quốc gia khác, họ sẽ kỳ vọng được đáp lại tương tự. Nguyên tắc này đảm bảo sự công bằng và duy trì mối quan hệ hợp tác lâu dài.