(Top Banner Ad)
bilingual
B2
tính từ B2

bilingual

UK: /baɪˈlɪŋɡwəl/ • US: /baɪˈlɪŋɡwəl/

Nghĩa tiếng Việt

song ngữ người song ngữ bi-lingual
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Speaking two languages fluently.

Vietnamese Meaning

Nói hoặc sử dụng thành thạo hai ngôn ngữ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is bilingual in English and French."

    "Cô ấy thông thạo cả tiếng Anh và tiếng Pháp."

  • "The city has a large bilingual population."

    "Thành phố có một lượng lớn dân số song ngữ."

  • "Bilingual education can be beneficial for children."

    "Giáo dục song ngữ có thể có lợi cho trẻ em."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun bilingualism Sự thông thạo song ngữ; tình trạng biết hai ngôn ngữ
Adverb bilingually Một cách song ngữ; bằng hai ngôn ngữ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
bi-
Latin
lingua
Neo-Latin/Modern English
bilingual

Nguồn Gốc Của 'Hai Lưỡi'

Từ 'bilingual' là sự kết hợp của hai thành phần La-tinh. Tiền tố 'bi-' có nghĩa là 'hai' (two), giống như trong từ 'bicycle' (xe đạp hai bánh). Hậu tố '-lingual' bắt nguồn từ 'lingua', nghĩa là 'lưỡi' (tongue) hoặc 'ngôn ngữ' (language). Do đó, 'bilingual' mô tả khả năng sử dụng hai ngôn ngữ.

Usage Note

Tính từ 'bilingual' mô tả khả năng sử dụng hai ngôn ngữ ở mức độ thành thạo. Nó thường được dùng để chỉ người, nhưng cũng có thể mô tả các văn bản, biển báo, hoặc chương trình học được trình bày bằng hai ngôn ngữ. Mức độ thành thạo có thể khác nhau, từ mức độ sử dụng cơ bản đến mức độ như người bản xứ. Không nên nhầm lẫn với 'multilingual' (đa ngôn ngữ), dùng để chỉ người nói được nhiều hơn hai ngôn ngữ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb Modifiers (How bilingual?)
  • fully fully bilingual
    (thông thạo song ngữ hoàn toàn)
  • functionally functionally bilingual
    (song ngữ ở mức độ sử dụng (chức năng))
  • equally equally bilingual
    (thông thạo đồng đều cả hai ngôn ngữ)
Noun Phrases (What uses two languages?)
  • education bilingual education
    (giáo dục song ngữ)
  • dictionary bilingual dictionary
    (từ điển song ngữ)
  • class a bilingual class
    (một lớp học song ngữ)
Verbs (Becoming or doing)
  • become become bilingual
    (trở nên thông thạo song ngữ)
  • grow up grow up bilingual
    (lớn lên trong môi trường song ngữ)

Idioms

  • To be raised bilingual

    Được nuôi dạy trong môi trường sử dụng hai ngôn ngữ từ nhỏ

    "Children who are raised bilingual often have an easier time learning a third language later."

    (Trẻ em được nuôi dạy song ngữ thường dễ dàng học ngôn ngữ thứ ba hơn sau này.)

  • A bilingual speaker of X and Y

    Một người nói song ngữ tiếng X và tiếng Y

    "She is a fluent bilingual speaker of Mandarin and English."

    (Cô ấy là người nói song ngữ trôi chảy cả tiếng Quan Thoại và tiếng Anh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bilingual

tính từ
Lật mặt

Nói hoặc sử dụng thành thạo hai ngôn ngữ.

"She is bilingual in English and French."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bilingual".

Lợi Ích Về Nhận Thức

Nghiên cứu hiện đại cho thấy việc thông thạo song ngữ (bilingualism) có thể mang lại lợi ích nhận thức đáng kể. Những người song ngữ thường có khả năng chuyển đổi công việc (task-switching) và lọc nhiễu tốt hơn, giúp họ linh hoạt hơn trong việc giải quyết vấn đề.

Xu Hướng Toàn Cầu Về Giáo Dục

Trong nhiều quốc gia phương Tây, đặc biệt ở Châu Âu và Canada, giáo dục song ngữ không chỉ được coi là kỹ năng cá nhân mà còn là chiến lược quốc gia. Việc sở hữu song ngữ là một lợi thế lớn trong thị trường lao động toàn cầu.