(Top Banner Ad)
dual-language
B2
Tính từ B2 Giáo dục, Ngôn ngữ học

dual-language

UK: /ˈdjuːəl ˈlæŋɡwɪdʒ/ • US: /ˈduːəl ˈlæŋɡwɪdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

song ngữ hai ngôn ngữ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Involving or using two languages.

Vietnamese Meaning

Liên quan đến hoặc sử dụng hai ngôn ngữ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The school offers a dual-language program in English and Spanish."

    "Trường học cung cấp một chương trình song ngữ bằng tiếng Anh và tiếng Tây Ban Nha."

  • "A dual-language dictionary can be a valuable tool for language learners."

    "Một cuốn từ điển song ngữ có thể là một công cụ giá trị cho người học ngôn ngữ."

  • "Many companies are now creating dual-language websites to reach a wider audience."

    "Nhiều công ty hiện đang tạo ra các trang web song ngữ để tiếp cận đối tượng rộng hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective dual-language song ngữ (liên quan đến việc sử dụng hai ngôn ngữ, thường dùng cho chương trình, trường học)
Adjective dual kép, đôi, hai
Noun language ngôn ngữ
Adjective bilingual song ngữ (có khả năng nói hai ngôn ngữ một cách thành thạo)
Noun bilingualism hiện tượng song ngữ, khả năng nói hai ngôn ngữ
Adjective multilingual đa ngôn ngữ (có khả năng nói nhiều hơn hai ngôn ngữ)
Noun multilingualism hiện tượng đa ngôn ngữ, khả năng nói nhiều ngôn ngữ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
duo
Latin
dualis
English
dual
Latin
lingua
Old French
langage
English
language
English
dual-language

Nguồn gốc của 'dual-language'

Từ 'dual-language' là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh. Nó bao gồm 'dual' (có nghĩa là 'hai' hoặc 'kép') có nguồn gốc từ 'dualis' trong tiếng Latin, và 'language' (ngôn ngữ) có nguồn gốc từ 'langage' trong tiếng Pháp cổ, mà bản thân nó lại bắt nguồn từ 'lingua' (lưỡi, ngôn ngữ) trong tiếng Latin. Khi ghép lại, 'dual-language' mô tả một cái gì đó liên quan đến việc sử dụng hai ngôn ngữ.

Usage Note

Thường được dùng để mô tả các chương trình giáo dục, tài liệu, hoặc cộng đồng nơi hai ngôn ngữ được sử dụng song song. Nó nhấn mạnh sự hiện diện và vai trò của cả hai ngôn ngữ, không chỉ đơn thuần là dịch thuật mà còn là sự tích hợp và phát triển của cả hai ngôn ngữ.

Collocations (Từ đi kèm)

dual-language + Noun
  • program dual-language program
    (chương trình song ngữ)
  • school dual-language school
    (trường song ngữ)
  • education dual-language education
    (giáo dục song ngữ)
  • learner dual-language learner
    (người học song ngữ)
  • classroom dual-language classroom
    (lớp học song ngữ)
Verb + dual-language (phrase)
  • establish establish a dual-language program
    (thành lập một chương trình song ngữ)
  • support support dual-language education
    (hỗ trợ giáo dục song ngữ)
  • enroll in enroll in a dual-language school
    (đăng ký vào một trường song ngữ)
Adjective + dual-language (phrase)
  • effective effective dual-language program
    (chương trình song ngữ hiệu quả)
  • comprehensive comprehensive dual-language curriculum
    (chương trình giảng dạy song ngữ toàn diện)
  • successful successful dual-language initiative
    (sáng kiến song ngữ thành công)

Idioms

  • dual-language immersion program

    Chương trình giáo dục mà học sinh học các môn học bằng hai ngôn ngữ, với mục tiêu đạt được sự thành thạo ở cả hai.

    "Many schools are adopting dual-language immersion programs to foster bilingualism from an early age."

    (Nhiều trường học đang áp dụng các chương trình song ngữ nhập vai để thúc đẩy song ngữ từ khi còn nhỏ.)

  • dual-language instruction

    Phương pháp giảng dạy sử dụng hai ngôn ngữ để truyền đạt nội dung học tập.

    "The school provides dual-language instruction in both Spanish and English."

    (Trường cung cấp phương pháp giảng dạy song ngữ bằng cả tiếng Tây Ban Nha và tiếng Anh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dual-language

Tính từ
Lật mặt

Liên quan đến hoặc sử dụng hai ngôn ngữ.

"The school offers a dual-language program in English and Spanish."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My son, a bright and inquisitive child, thrives in a dual-language immersion program, and he is becoming fluent in both Spanish and English.
Con trai tôi, một đứa trẻ thông minh và ham học hỏi, phát triển mạnh trong một chương trình song ngữ, và cháu đang trở nên thông thạo cả tiếng Tây Ban Nha và tiếng Anh.
Phủ định
Although dual-language programs offer many benefits, they aren't always suitable for every student, and parents should carefully consider their child's learning style.
Mặc dù các chương trình song ngữ mang lại nhiều lợi ích, nhưng chúng không phải lúc nào cũng phù hợp với mọi học sinh, và phụ huynh nên cân nhắc kỹ lưỡng phong cách học tập của con mình.
Nghi vấn
Considering the increasing globalization, do you believe dual-language education, providing students with proficiency in multiple languages, is crucial for future success?
Xem xét sự toàn cầu hóa ngày càng tăng, bạn có tin rằng giáo dục song ngữ, cung cấp cho sinh viên sự thông thạo nhiều ngôn ngữ, là rất quan trọng cho thành công trong tương lai không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the school had offered a dual-language program, my child would have had a better chance at fluency.
Nếu trường học đã cung cấp một chương trình song ngữ, con tôi đã có cơ hội tốt hơn để thành thạo ngôn ngữ.
Phủ định
If the teacher had not used a dual-language approach, the students might not have understood the complex concepts.
Nếu giáo viên không sử dụng phương pháp tiếp cận song ngữ, học sinh có lẽ đã không hiểu được các khái niệm phức tạp.
Nghi vấn
Would the students have benefited more if the curriculum had been dual-language?
Liệu học sinh có được hưởng lợi nhiều hơn nếu chương trình học là song ngữ không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If a school offers a dual-language program, students often become proficient in two languages.
Nếu một trường học cung cấp chương trình song ngữ, học sinh thường trở nên thành thạo hai ngôn ngữ.
Phủ định
When a student isn't exposed to a dual-language environment, they don't typically become fluent in two languages by osmosis.
Khi một học sinh không được tiếp xúc với môi trường song ngữ, họ thường không tự nhiên thông thạo hai ngôn ngữ.
Nghi vấn
If a child attends a dual-language school, does their vocabulary expand more rapidly?
Nếu một đứa trẻ theo học một trường song ngữ, vốn từ vựng của chúng có mở rộng nhanh hơn không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My son used to attend a dual-language school before we moved.
Con trai tôi đã từng học một trường song ngữ trước khi chúng tôi chuyển đi.
Phủ định
She didn't use to be interested in dual-language education, but now she is.
Cô ấy đã từng không quan tâm đến giáo dục song ngữ, nhưng bây giờ thì có.
Nghi vấn
Did they use to offer dual-language programs at that school?
Họ đã từng cung cấp các chương trình song ngữ tại trường đó phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dual-language".

Lợi ích nhận thức của việc học song ngữ

Nhiều nghiên cứu khoa học đã chỉ ra rằng việc học và sử dụng song ngữ (hoặc đa ngôn ngữ) mang lại nhiều lợi ích nhận thức. Người song ngữ thường có khả năng giải quyết vấn đề tốt hơn, tư duy linh hoạt hơn và kỹ năng đa nhiệm được cải thiện. Họ cũng có thể có khả năng tập trung tốt hơn và trì hoãn sự sa sút nhận thức liên quan đến tuổi tác.

Tầm quan trọng trong xã hội đa văn hóa

Trong các xã hội đa văn hóa và toàn cầu hóa ngày nay, các chương trình song ngữ đóng vai trò quan trọng trong việc bảo tồn các ngôn ngữ và văn hóa thiểu số, đồng thời giúp học sinh chuẩn bị tốt hơn cho một thế giới kết nối. Chúng không chỉ giúp học sinh thành thạo hai ngôn ngữ mà còn nuôi dưỡng sự hiểu biết và tôn trọng đa dạng văn hóa.