(Top Banner Ad)
monolingual
B2
Tính từ B2 Ngôn ngữ học, Xã hội học

monolingual

UK: /ˌmɒnəʊˈlɪŋɡwəl/ • US: /ˌmɑːnoʊˈlɪŋɡwəl/

Nghĩa tiếng Việt

một thứ tiếng đơn ngữ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Speaking or using only one language.

Vietnamese Meaning

Chỉ nói hoặc sử dụng một ngôn ngữ duy nhất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The study focused on the challenges faced by monolingual students in a multilingual classroom."

    "Nghiên cứu tập trung vào những thách thức mà học sinh chỉ biết một ngôn ngữ gặp phải trong một lớp học đa ngôn ngữ."

  • "The country is predominantly monolingual, with English as the official language."

    "Đất nước này chủ yếu là đơn ngữ, với tiếng Anh là ngôn ngữ chính thức."

  • "Monolingual speakers often face difficulties when traveling to foreign countries."

    "Những người chỉ nói một ngôn ngữ thường gặp khó khăn khi đi du lịch đến các quốc gia nước ngoài."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective monolingual đơn ngữ, chỉ nói một ngôn ngữ
Noun monolingualism tình trạng đơn ngữ, việc chỉ sử dụng một ngôn ngữ
Noun a monolingual người đơn ngữ (người chỉ nói một ngôn ngữ)
Adverb monolingually một cách đơn ngữ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
monos
Latin
lingua
English
monolingual

Nguồn gốc từ 'một' và 'ngôn ngữ'

Từ 'monolingual' được ghép từ hai gốc từ cổ: 'mono-' trong tiếng Hy Lạp cổ có nghĩa là 'một' hoặc 'duy nhất', và 'lingua' trong tiếng Latin có nghĩa là 'lưỡi' hoặc 'ngôn ngữ'. Khi kết hợp lại với hậu tố '-al' biến thành tính từ, chúng tạo nên nghĩa 'chỉ nói một ngôn ngữ' hoặc 'đơn ngữ'. Hiểu rõ gốc từ giúp bạn dễ dàng suy luận nghĩa của nhiều từ khác như 'monorail' (đường ray đơn) hay 'bilingual' (song ngữ).

Usage Note

Tính từ 'monolingual' thường được sử dụng để mô tả một người, một cộng đồng hoặc một quốc gia nơi chỉ một ngôn ngữ được sử dụng phổ biến hoặc chính thức. Nó nhấn mạnh sự hạn chế về khả năng sử dụng ngôn ngữ so với 'bilingual' (song ngữ) hoặc 'multilingual' (đa ngôn ngữ). Khác với 'unilingual', từ này ít thông dụng hơn nhưng mang ý nghĩa tương tự.

Prepositions

in

'in' được sử dụng khi nói về sự thành thạo một ngôn ngữ: 'He is monolingual in English.' (Anh ấy chỉ biết mỗi tiếng Anh.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + monolingual
  • strictly strictly monolingual
    (chỉ đơn ngữ một cách nghiêm ngặt)
  • purely purely monolingual
    (thuần túy đơn ngữ)
Monolingual + Noun
  • speaker monolingual speaker
    (người nói đơn ngữ)
  • country monolingual country
    (quốc gia đơn ngữ)
  • education monolingual education
    (giáo dục đơn ngữ)
  • dictionary monolingual dictionary
    (từ điển đơn ngữ (chỉ dùng một ngôn ngữ để giải thích))
Verb + (be) monolingual
  • remain remain monolingual
    (duy trì tình trạng đơn ngữ)
  • grow up grow up monolingual
    (lớn lên trong môi trường đơn ngữ)

Idioms

  • monolingual environment

    môi trường đơn ngữ (chỉ có một ngôn ngữ được sử dụng)

    "Children raised in a monolingual environment might find it harder to learn a second language later."

    (Trẻ em lớn lên trong môi trường đơn ngữ có thể gặp khó khăn hơn khi học ngôn ngữ thứ hai sau này.)

  • a monolingual approach

    phương pháp tiếp cận đơn ngữ

    "The school decided to abandon a monolingual approach to language teaching."

    (Trường học đã quyết định từ bỏ phương pháp tiếp cận đơn ngữ trong việc dạy ngôn ngữ.)

  • not be monolingual

    không phải là người đơn ngữ, biết nhiều hơn một ngôn ngữ

    "In today's globalized world, it's an advantage not to be monolingual."

    (Trong thế giới toàn cầu hóa ngày nay, việc không phải là người đơn ngữ là một lợi thế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

monolingual

Tính từ
Lật mặt

Chỉ nói hoặc sử dụng một ngôn ngữ duy nhất.

"The study focused on the challenges faced by monolingual students in a multilingual classroom."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "monolingual".

Lợi ích và thách thức của đơn ngữ

Trong nhiều thế kỷ, đặc biệt ở các nước phương Tây như Anh hoặc Mỹ, việc chỉ nói một ngôn ngữ (đơn ngữ) được coi là bình thường và đủ dùng. Tuy nhiên, trong thế giới hiện đại và toàn cầu hóa, khả năng song ngữ hoặc đa ngữ ngày càng được đánh giá cao, mang lại nhiều lợi thế về giao tiếp, văn hóa và nghề nghiệp. Tình trạng đơn ngữ đôi khi có thể hạn chế cơ hội và góc nhìn về thế giới.

Xu hướng giáo dục ngôn ngữ

Trước đây, nhiều hệ thống giáo dục tập trung vào việc dạy và học bằng một ngôn ngữ chính. Ngày nay, xu hướng đang chuyển dịch sang khuyến khích việc học ngôn ngữ thứ hai từ sớm, thúc đẩy sự phát triển song ngữ hoặc đa ngữ ở học sinh. Điều này giúp người học có cái nhìn rộng hơn về các nền văn hóa và chuẩn bị tốt hơn cho một thế giới kết nối, đòi hỏi sự đa dạng ngôn ngữ.