(Top Banner Ad)
bilirubin
C1
noun C1 Y học

bilirubin

UK: /ˌbɪlɪˈruːbɪn/ • US: /ˌbɪlɪˈruːbɪn/

Nghĩa tiếng Việt

bilirubin sắc tố mật
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An orange-yellow pigment formed in the liver by the breakdown of hemoglobin and excreted in bile.

Vietnamese Meaning

Một sắc tố màu vàng cam được hình thành trong gan do sự phân hủy hemoglobin và được bài tiết trong mật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Elevated levels of bilirubin in the blood can indicate liver disease."

    "Mức bilirubin tăng cao trong máu có thể chỉ ra bệnh gan."

  • "The doctor ordered a bilirubin test to check for liver damage."

    "Bác sĩ đã yêu cầu xét nghiệm bilirubin để kiểm tra tổn thương gan."

  • "Neonatal jaundice is often caused by elevated bilirubin levels."

    "Vàng da ở trẻ sơ sinh thường do mức bilirubin tăng cao."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Hyperbilirubinemia
Noun Bilirubinuria
Adjective Bilirubinemic

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
bilis
Latin
ruber
Scientific Latin
bilirubin

Sắc tố 'đỏ' trong mật

Tên 'bilirubin' là sự kết hợp của hai từ Latin: 'bilis' có nghĩa là 'mật' và 'ruber' có nghĩa là 'màu đỏ'. Mặc dù bản thân bilirubin tinh khiết có màu vàng cam, cái tên này có thể xuất phát từ màu sắc của mật khi cô đặc. Nó là sản phẩm tự nhiên của quá trình phá vỡ các tế bào hồng cầu cũ trong cơ thể.

Usage Note

Bilirubin là sản phẩm thoái hóa của heme, một thành phần của hemoglobin. Mức bilirubin trong máu thường được sử dụng để đánh giá chức năng gan và phát hiện các bệnh về gan, mật, hoặc các vấn đề liên quan đến phá hủy hồng cầu. Ví dụ, tăng bilirubin máu có thể gây vàng da.

Prepositions

in of

Bilirubin *in* blood: đề cập đến sự hiện diện của bilirubin trong máu.
Bilirubin *of* the liver: bilirubin được tạo ra bởi gan/liên quan đến gan. Ví dụ: "metabolism of bilirubin of the liver".

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + bilirubin
  • elevated / high bilirubin levels
    (nồng độ bilirubin tăng cao)
  • total bilirubin
    (bilirubin toàn phần)
  • direct / conjugated bilirubin
    (bilirubin trực tiếp / liên hợp)
  • indirect / unconjugated bilirubin
    (bilirubin gián tiếp / không liên hợp)
Verb + bilirubin
  • measure / check bilirubin levels
    (đo / kiểm tra nồng độ bilirubin)
  • break down bilirubin
    (phân hủy bilirubin)
  • excrete bilirubin
    (bài tiết bilirubin)
  • clear bilirubin from the body
    (thải trừ bilirubin khỏi cơ thể)
Noun + of + bilirubin
  • level / concentration of bilirubin
    (nồng độ bilirubin)
  • buildup of bilirubin
    (sự tích tụ bilirubin)
  • metabolism of bilirubin
    (sự chuyển hóa bilirubin)

Idioms

  • a bilirubin buildup

    Một cụm từ y khoa chỉ sự tích tụ bilirubin trong cơ thể, thường là nguyên nhân gây ra bệnh vàng da và vàng mắt.

    "A bilirubin buildup is the primary cause of jaundice in newborns."

    (Sự tích tụ bilirubin là nguyên nhân chính gây bệnh vàng da ở trẻ sơ sinh.)

  • clear bilirubin from the body

    Một cụm từ chỉ quá trình gan xử lý và loại bỏ bilirubin ra khỏi cơ thể.

    "A healthy liver can efficiently clear bilirubin from the body."

    (Một lá gan khỏe mạnh có thể loại bỏ bilirubin ra khỏi cơ thể một cách hiệu quả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bilirubin

noun
Lật mặt

Một sắc tố màu vàng cam được hình thành trong gan do sự phân hủy hemoglobin và được bài tiết trong mật.

"Elevated levels of bilirubin in the blood can indicate liver disease."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The doctor monitored the patient's bilirubin levels closely because elevated bilirubin can indicate liver problems.
Bác sĩ theo dõi chặt chẽ mức bilirubin của bệnh nhân vì bilirubin tăng cao có thể cho thấy các vấn đề về gan.
Phủ định
Unless the blood test results are back, we cannot confirm that the patient's jaundice is due to elevated bilirubin.
Trừ khi có kết quả xét nghiệm máu, chúng ta không thể xác nhận rằng bệnh vàng da của bệnh nhân là do bilirubin tăng cao.
Nghi vấn
If the patient's skin appears yellowish, is it possible that their bilirubin levels are elevated?
Nếu da của bệnh nhân có vẻ vàng, có khả năng là mức bilirubin của họ tăng cao không?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
High levels of bilirubin, a yellow pigment, can indicate liver problems.
Nồng độ bilirubin cao, một sắc tố vàng, có thể cho thấy các vấn đề về gan.
Phủ định
The test results, thankfully, did not show elevated bilirubin, and the doctor was relieved.
Kết quả xét nghiệm, thật may mắn, không cho thấy bilirubin tăng cao, và bác sĩ đã rất nhẹ nhõm.
Nghi vấn
Doctor, is elevated bilirubin, along with these symptoms, a cause for serious concern?
Thưa bác sĩ, bilirubin tăng cao, cùng với những triệu chứng này, có phải là nguyên nhân đáng lo ngại không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bilirubin".

Ánh sáng diệu kỳ chữa bệnh vàng da sơ sinh

Ở nhiều quốc gia, một hình ảnh quen thuộc trong khoa sản là các em bé sơ sinh nằm dưới ánh đèn màu xanh. Đây là liệu pháp quang học (phototherapy). Ánh sáng xanh với bước sóng đặc biệt giúp cơ thể bé chuyển hóa và đào thải bilirubin dư thừa, điều trị hiệu quả bệnh vàng da sơ sinh, một tình trạng rất phổ biến nhưng có thể gây nguy hiểm nếu không được xử lý.

Chất 'thải' bất ngờ trở thành người hùng

Trong nhiều năm, bilirubin chỉ được coi là một chất thải vô dụng từ việc phá hủy tế bào hồng cầu. Tuy nhiên, nghiên cứu hiện đại đã chỉ ra rằng ở nồng độ bình thường, bilirubin lại là một chất chống oxy hóa cực mạnh, giúp bảo vệ tế bào khỏi sự tấn công của các gốc tự do. Vì vậy, 'chất thải' này thực chất lại là một phần trong hệ thống phòng thủ của cơ thể.