(Top Banner Ad)
liver
B1
danh từ B1 Y học, Sinh học

liver

UK: /ˈlɪvə(r)/ • US: /ˈlɪvər/

Nghĩa tiếng Việt

gan
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A large lobed glandular organ in the abdomen of vertebrates, involved in many metabolic processes.

Vietnamese Meaning

Một cơ quan nội tạng lớn, có nhiều thùy, nằm trong ổ bụng của động vật có xương sống, tham gia vào nhiều quá trình trao đổi chất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The liver plays a crucial role in detoxifying the body."

    "Gan đóng một vai trò quan trọng trong việc giải độc cơ thể."

  • "The doctor ordered a liver function test."

    "Bác sĩ yêu cầu xét nghiệm chức năng gan."

  • "Some people enjoy eating chicken liver."

    "Một số người thích ăn gan gà."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun liver gan
Adjective liverish hơi khó chịu, cáu kỉnh (liên quan đến vấn đề về gan)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học, Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*yekʷr̥
Latin
iecur
Old English
lifer

Nguồn Gốc Của Từ 'Liver'

Từ 'liver' trong tiếng Anh có một lịch sử thú vị, bắt nguồn từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy '*yekʷr̥', sau đó trở thành 'iecur' trong tiếng Latinh, và cuối cùng là 'lifer' trong tiếng Anh cổ. Người xưa tin rằng gan là cơ quan quan trọng của cảm xúc và sự sống.

Usage Note

Gan là một cơ quan quan trọng thực hiện nhiều chức năng, bao gồm giải độc, tổng hợp protein và sản xuất các chất sinh hóa cần thiết cho tiêu hóa. 'Liver' thường được sử dụng trong bối cảnh y học, sinh học và nấu ăn. Nó cũng có thể xuất hiện trong các thành ngữ.

Prepositions

of in

'of' được sử dụng để chỉ nguồn gốc hoặc thành phần (ví dụ: liver of a chicken). 'in' được sử dụng để chỉ vị trí (ví dụ: tumors in the liver).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + liver
  • healthy healthy liver
    (gan khỏe mạnh)
  • fatty fatty liver
    (gan nhiễm mỡ)
  • damaged damaged liver
    (gan bị tổn thương)
Verb + liver
  • protect protect your liver
    (bảo vệ gan của bạn)
  • cleanse cleanse the liver
    (thanh lọc gan)
  • donate donate a liver
    (hiến tặng gan)

Idioms

  • live high on the hog

    sống sung sướng, giàu sang

    "After winning the lottery, they started to live high on the hog."

    (Sau khi trúng số, họ bắt đầu sống sung sướng.)

  • scare the liver out of someone

    làm ai đó sợ chết khiếp

    "The sudden noise scared the liver out of me."

    (Tiếng ồn đột ngột làm tôi sợ chết khiếp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

liver

danh từ
Lật mặt

Một cơ quan nội tạng lớn, có nhiều thùy, nằm trong ổ bụng của động vật có xương sống, tham gia vào nhiều quá trình trao đổi chất.

"The liver plays a crucial role in detoxifying the body."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "liver".

Vai trò của gan trong ẩm thực

Gan là một nguyên liệu phổ biến trong nhiều nền ẩm thực trên thế giới. Ví dụ, pate gan là một món ăn Pháp nổi tiếng. Ở Việt Nam, gan lợn hoặc gà thường được chế biến trong các món xào hoặc nấu súp.