liver
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A large lobed glandular organ in the abdomen of vertebrates, involved in many metabolic processes.
Vietnamese Meaning
Một cơ quan nội tạng lớn, có nhiều thùy, nằm trong ổ bụng của động vật có xương sống, tham gia vào nhiều quá trình trao đổi chất.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The liver plays a crucial role in detoxifying the body."
"Gan đóng một vai trò quan trọng trong việc giải độc cơ thể."
-
"The doctor ordered a liver function test."
"Bác sĩ yêu cầu xét nghiệm chức năng gan."
-
"Some people enjoy eating chicken liver."
"Một số người thích ăn gan gà."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | liver | gan |
| Adjective | liverish | hơi khó chịu, cáu kỉnh (liên quan đến vấn đề về gan) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Gan là một cơ quan quan trọng thực hiện nhiều chức năng, bao gồm giải độc, tổng hợp protein và sản xuất các chất sinh hóa cần thiết cho tiêu hóa. 'Liver' thường được sử dụng trong bối cảnh y học, sinh học và nấu ăn. Nó cũng có thể xuất hiện trong các thành ngữ.
Prepositions
'of' được sử dụng để chỉ nguồn gốc hoặc thành phần (ví dụ: liver of a chicken). 'in' được sử dụng để chỉ vị trí (ví dụ: tumors in the liver).
Collocations (Từ đi kèm)
-
healthy healthy liver (gan khỏe mạnh)
-
fatty fatty liver (gan nhiễm mỡ)
-
damaged damaged liver (gan bị tổn thương)
-
protect protect your liver (bảo vệ gan của bạn)
-
cleanse cleanse the liver (thanh lọc gan)
-
donate donate a liver (hiến tặng gan)
Idioms
-
live high on the hog
sống sung sướng, giàu sang
"After winning the lottery, they started to live high on the hog."
(Sau khi trúng số, họ bắt đầu sống sung sướng.)
-
scare the liver out of someone
làm ai đó sợ chết khiếp
"The sudden noise scared the liver out of me."
(Tiếng ồn đột ngột làm tôi sợ chết khiếp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
liver
danh từMột cơ quan nội tạng lớn, có nhiều thùy, nằm trong ổ bụng của động vật có xương sống, tham gia vào nhiều quá trình trao đổi chất.
"The liver plays a crucial role in detoxifying the body."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "liver".
