(Top Banner Ad)
bile
B2
danh từ B2 Y học

bile

UK: /baɪl/ • US: /baɪl/

Nghĩa tiếng Việt

mật sự cay đắng sự tức giận
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

a bitter greenish-brown alkaline fluid that aids digestion and is secreted by the liver and stored in the gallbladder.

Vietnamese Meaning

một chất lỏng kiềm màu nâu xanh lục đắng, hỗ trợ tiêu hóa và được gan tiết ra và lưu trữ trong túi mật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The patient was vomiting bile."

    "Bệnh nhân nôn ra mật."

  • "Excess bile can cause digestive problems."

    "Mật dư thừa có thể gây ra các vấn đề tiêu hóa."

  • "She was filled with bile after being betrayed by her friend."

    "Cô ấy tràn ngập sự cay đắng sau khi bị bạn bè phản bội."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective bilious 1. (Y học) Thuộc về mật. 2. (Nghĩa bóng) Cáu kỉnh, gắt gỏng, khó chịu.
Adjective biliary (Y học) Thuộc về đường mật hoặc túi mật (ví dụ: biliary duct - ống dẫn mật).

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
bilis
Old French
bile
Middle English
bile

Nguồn Gốc từ Y Học Cổ Đại

Từ 'bile' có nguồn gốc sâu xa từ Thuyết Tứ Thể Dịch của người Hy Lạp cổ đại. Họ tin rằng cơ thể chứa bốn loại dịch lỏng (thể dịch): máu, đờm, mật vàng (yellow bile), và mật đen (black bile). 'Bile' (mật vàng) được cho là nguyên nhân gây ra tính khí nóng nảy, cáu kỉnh và giận dữ. Do đó, ngoài nghĩa đen là 'dịch mật', 'bile' còn mang nghĩa bóng là 'sự tức giận, cay độc' cho đến ngày nay.

Usage Note

Bile đóng vai trò quan trọng trong quá trình tiêu hóa chất béo. Nó giúp nhũ tương hóa chất béo, làm cho chất béo dễ dàng được tiêu hóa và hấp thụ bởi cơ thể. 'Bile' còn được dùng theo nghĩa bóng để chỉ sự tức giận, cay đắng.

Prepositions

of with

'Bile of': ám chỉ thành phần hoặc nguồn gốc của mật. 'With bile': ám chỉ trạng thái hoặc điều kiện liên quan đến mật (ví dụ, nôn ra mật).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + bile
  • spew bile
    (phun ra những lời lẽ cay độc, hằn học)
  • vent one's bile
    (trút giận, xả ra sự bực tức)
  • rise (the bile rises in one's throat)
    (cảm giác ghê tởm hoặc tức giận dâng lên cổ họng)
Noun + of + bile
  • a surge of bile
    (một cơn tức giận/ghê tởm dâng trào)
  • a stream of bile
    (một tràng lời lẽ cay độc, miệt thị)
Medical Collocations
  • secrete bile
    (tiết ra dịch mật)
  • digestive bile
    (dịch mật tiêu hóa)

Idioms

  • full of bile

    Tràn đầy sự cay độc, ác ý, hằn học.

    "His response to the criticism was just a letter full of bile."

    (Phản hồi của anh ta trước lời chỉ trích chỉ là một bức thư đầy cay độc.)

  • a rising gorge/bile

    Một cảm giác buồn nôn hoặc một cơn tức giận/ghê tởm dâng trào.

    "I felt a rising bile as I listened to his hateful speech."

    (Tôi cảm thấy một cơn ghê tởm dâng lên khi nghe bài phát biểu đầy hận thù của ông ta.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bile

danh từ
Lật mặt

một chất lỏng kiềm màu nâu xanh lục đắng, hỗ trợ tiêu hóa và được gan tiết ra và lưu trữ trong túi mật.

"The patient was vomiting bile."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he had not been so bilious yesterday, he would be enjoying the party now.
Nếu hôm qua anh ấy không khó chịu như vậy, bây giờ anh ấy đã có thể tận hưởng bữa tiệc rồi.
Phủ định
If she weren't so concerned about her bile production, she wouldn't have taken so many digestive enzymes.
Nếu cô ấy không quá lo lắng về việc sản xuất mật của mình, cô ấy đã không uống nhiều enzyme tiêu hóa đến vậy.
Nghi vấn
If he had followed the doctor's orders, would he be suffering from excess bile secretion now?
Nếu anh ấy đã làm theo lời bác sĩ, liệu bây giờ anh ấy có bị tiết mật quá nhiều không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he controlled his temper, he wouldn't have such bilious outbursts.
Nếu anh ấy kiểm soát được tính khí của mình, anh ấy sẽ không có những cơn bộc phát cáu kỉnh như vậy.
Phủ định
If she weren't so full of bile, she wouldn't find it so hard to forgive others.
Nếu cô ấy không đầy ác cảm như vậy, cô ấy sẽ không thấy khó tha thứ cho người khác.
Nghi vấn
Would he feel better if he released some of his bile through writing?
Liệu anh ấy có cảm thấy tốt hơn nếu anh ấy giải tỏa bớt sự cay đắng của mình thông qua viết lách không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he had controlled his temper, he wouldn't have felt so bilious afterwards.
Nếu anh ta kiểm soát được cơn giận của mình, anh ta đã không cảm thấy khó chịu như vậy sau đó.
Phủ định
If the doctor hadn't understood the root cause of the patient's problem, he wouldn't have been able to relieve the excessive bile.
Nếu bác sĩ không hiểu rõ nguyên nhân gốc rễ vấn đề của bệnh nhân, ông ấy đã không thể làm giảm lượng mật dư thừa.
Nghi vấn
Would the digestive system have functioned properly if the gallbladder had produced more bile than needed?
Liệu hệ tiêu hóa có hoạt động bình thường nếu túi mật sản xuất nhiều mật hơn mức cần thiết?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The doctor suspected liver problems when he saw the patient's bilious complexion.
Bác sĩ nghi ngờ có vấn đề về gan khi nhìn thấy sắc mặt vàng vọt của bệnh nhân.
Phủ định
Why doesn't the gallbladder properly process the bile?
Tại sao túi mật không xử lý mật đúng cách?
Nghi vấn
What causes the body to produce too much bile?
Điều gì khiến cơ thể sản xuất quá nhiều mật?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is going to have bilious attacks if he continues to eat so much junk food.
Anh ấy sẽ bị các cơn đau do mật gây ra nếu anh ấy tiếp tục ăn nhiều đồ ăn vặt như vậy.
Phủ định
They are not going to release their bile if they keep suppressing their anger.
Họ sẽ không giải tỏa sự tức giận (như mật) nếu họ tiếp tục kìm nén cơn giận.
Nghi vấn
Are you going to need medication for your bile duct issues?
Bạn có cần dùng thuốc cho các vấn đề về ống dẫn mật của bạn không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The doctor will be examining the patient's bile ducts tomorrow.
Ngày mai bác sĩ sẽ kiểm tra ống dẫn mật của bệnh nhân.
Phủ định
He won't be feeling so bilious after he takes the medicine.
Anh ấy sẽ không cảm thấy khó chịu như vậy sau khi uống thuốc.
Nghi vấn
Will the medication be helping to reduce the bile production?
Liệu thuốc có giúp giảm sản xuất mật không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The doctor has been observing how the patient's bile production has been fluctuating.
Bác sĩ đã quan sát sự dao động trong quá trình sản xuất mật của bệnh nhân.
Phủ định
The patient hasn't been feeling bilious, despite the rich food.
Bệnh nhân đã không cảm thấy khó chịu, mặc dù ăn đồ ăn giàu chất béo.
Nghi vấn
Has the laboratory been analyzing the bile samples for any abnormalities?
Phòng thí nghiệm có đang phân tích các mẫu mật để tìm bất kỳ sự bất thường nào không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His bilious mood is a result of his poor diet.
Tâm trạng cáu kỉnh của anh ấy là kết quả của chế độ ăn uống kém.
Phủ định
She does not think bile is a pleasant substance.
Cô ấy không nghĩ mật là một chất dễ chịu.
Nghi vấn
Does too much bile cause him discomfort?
Có phải quá nhiều mật gây khó chịu cho anh ấy không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He used to suffer from bilious attacks after rich meals.
Anh ấy từng bị những cơn đau do mật sau những bữa ăn thịnh soạn.
Phủ định
She didn't use to show any bile towards her rivals, even when they won.
Cô ấy đã không từng thể hiện sự cay đắng nào đối với các đối thủ của mình, ngay cả khi họ thắng.
Nghi vấn
Did you use to think bile was only related to anger?
Bạn đã từng nghĩ rằng mật chỉ liên quan đến sự tức giận phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bile".

Mật Vàng và Tính Khí 'Nóng Như Lửa'

Trong y học và tâm lý học phương Tây thời xưa, tính cách con người được cho là bị ảnh hưởng bởi bốn 'thể dịch' trong cơ thể. Người có nhiều 'mật vàng' (yellow bile) được xếp vào loại tính khí 'choleric' (nóng nảy) - họ được mô tả là người tham vọng, quyết đoán nhưng cũng dễ cáu kỉnh và tức giận. Di sản này đã ăn sâu vào ngôn ngữ, khiến 'bile' trở thành một từ đồng nghĩa với sự tức giận.

Dấu Ấn trong Văn Học

Các nhà văn lớn như William Shakespeare thường sử dụng khái niệm về các thể dịch để xây dựng nhân vật. Một nhân vật 'full of bile' sẽ được khắc họa là người hay gắt gỏng, cay nghiệt và bi quan. Việc sử dụng rộng rãi trong văn học đã giúp củng cố nghĩa bóng của từ 'bile' trong văn hóa nói tiếng Anh.