(Top Banner Ad)
billions
B2
Danh từ B2 Kinh tế, Tài chính, Toán học

billions

UK: /ˈbɪljənz/ • US: /ˈbɪljənz/

Nghĩa tiếng Việt

hàng tỷ vô số con số khổng lồ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Plural of billion: a thousand million (1,000,000,000). Used to indicate a very large number.

Vietnamese Meaning

Số nhiều của 'billion': một tỷ (1.000.000.000). Được sử dụng để chỉ một số lượng rất lớn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company made billions of dollars in profit last year."

    "Công ty đã thu về hàng tỷ đô la lợi nhuận vào năm ngoái."

  • "Billions of stars are visible in the night sky."

    "Hàng tỷ ngôi sao có thể nhìn thấy trên bầu trời đêm."

  • "The government invested billions in infrastructure projects."

    "Chính phủ đã đầu tư hàng tỷ đô la vào các dự án cơ sở hạ tầng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun billion Một tỷ (1,000,000,000)
Noun billionaire Tỷ phú (người có tài sản ít nhất một tỷ đơn vị tiền tệ)
Noun million Một triệu
Noun trillion Một ngàn tỷ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Tài chính, Toán học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
bis
Old French
billon
French
billion
English
billion

Nguồn gốc toán học

Từ 'billion' được hình thành vào thế kỷ 15 hoặc 16, có nguồn gốc từ tiếng Pháp. Nó là sự kết hợp của tiền tố 'bi-' (nghĩa là hai, tương tự như trong 'bicycle') và hậu tố '-illion' (dùng cho các số lớn). Ban đầu, trong hệ thống châu Âu (Long Scale), 'billion' có nghĩa là một triệu triệu (10^12). Tuy nhiên, hiện nay hầu hết thế giới, đặc biệt là Mỹ (Short Scale), đều sử dụng 'billion' để chỉ một ngàn triệu (10^9).

Usage Note

‘Billions’ thường được sử dụng để nhấn mạnh một số lượng rất lớn, không nhất thiết phải chính xác là một tỷ. Nó có thể ám chỉ hàng tỷ, nhiều tỷ hoặc thậm chí là vô số. Khi so sánh với ‘millions’, ‘billions’ cho thấy quy mô lớn hơn đáng kể. 'Millions' có thể được sử dụng cho các con số lớn nhưng vẫn hữu hạn, trong khi 'billions' thường gợi ý những con số gần như không thể tưởng tượng được.

Prepositions

of in

‘Billions of’ được sử dụng để chỉ số lượng lớn của một thứ gì đó cụ thể (ví dụ: billions of dollars). ‘In’ được sử dụng khi ‘billions’ là một phần của một cụm từ chỉ phạm vi hoặc bối cảnh lớn hơn (ví dụ: investment in billions).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + billions
  • several several billions of dollars
    (vài tỷ đô la)
  • tens of tens of billions of people
    (hàng chục tỷ người)
  • countless countless billions of stars
    (vô số tỷ ngôi sao (tức là rất nhiều))
Verb + billions
  • invest to invest billions in research
    (đầu tư hàng tỷ vào nghiên cứu)
  • spend to spend billions on infrastructure
    (chi tiêu hàng tỷ cho cơ sở hạ tầng)
  • raise to raise billions through an IPO
    (huy động hàng tỷ thông qua đợt IPO)
Noun + billions (of)
  • dollars dollars and billions
    (tiền bạc và hàng tỷ đô la)
  • years billions of years ago
    (hàng tỷ năm trước)

Idioms

  • To be worth billions

    Có giá trị hàng tỷ (rất giàu có hoặc đắt đỏ)

    "That startup is now worth billions after the merger."

    (Công ty khởi nghiệp đó hiện có giá trị hàng tỷ sau thương vụ sáp nhập.)

  • A market of billions

    Một thị trường tỷ đô (thị trường rất lớn về quy mô hoặc giá trị)

    "The pharmaceutical industry is a market of billions."

    (Ngành công nghiệp dược phẩm là một thị trường tỷ đô.)

  • Dodge billions in taxes

    Trốn hàng tỷ tiền thuế

    "The corporation was accused of trying to dodge billions in taxes."

    (Tập đoàn này bị buộc tội cố gắng trốn hàng tỷ tiền thuế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

billions

Danh từ
Lật mặt

Số nhiều của 'billion': một tỷ (1.000.000.000). Được sử dụng để chỉ một số lượng rất lớn.

"The company made billions of dollars in profit last year."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company makes billions of dollars in revenue every year.
Công ty tạo ra doanh thu hàng tỷ đô la mỗi năm.
Phủ định
He does not believe that the project will cost billions.
Anh ấy không tin rằng dự án sẽ tốn hàng tỷ đô la.
Nghi vấn
Does the government spend billions on infrastructure annually?
Chính phủ có chi hàng tỷ đô la cho cơ sở hạ tầng hàng năm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "billions".

Sự Khác Biệt Giữa Tỷ Lệ Đếm

Trong lịch sử, đã từng có sự nhầm lẫn giữa hai hệ thống đếm: 'short scale' (hệ thống ngắn) và 'long scale' (hệ thống dài). Ngày nay, gần như toàn thế giới, bao gồm cả Việt Nam và Mỹ, sử dụng 'short scale', trong đó 'billion' là 10^9 (một tỷ). Điều này rất quan trọng khi đọc tin tức tài chính quốc tế.

Biểu Tượng Của Siêu Giàu

Từ 'billion' không chỉ là một con số mà còn là biểu tượng của giới siêu giàu và quyền lực toàn cầu. Sự ra đời của các 'tỷ phú công nghệ' ('tech billionaires') đã định hình lại văn hóa và kinh tế thế kỷ 21, khiến 'billion' trở thành một từ khóa trung tâm trong các cuộc thảo luận về bất bình đẳng tài sản và thành công kinh doanh.