(Top Banner Ad)
oodles
B2
Danh từ B2 Giao tiếp hàng ngày

oodles

UK: /ˈuːdəlz/ • US: /ˈuːdəlz/

Nghĩa tiếng Việt

rất nhiều cả đống vô số hằng hà sa số
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A very great quantity; a lot.

Vietnamese Meaning

Một số lượng lớn; rất nhiều.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We have oodles of time to finish the project."

    "Chúng ta có rất nhiều thời gian để hoàn thành dự án này."

  • "The kids had oodles of energy after the sugar rush."

    "Bọn trẻ có thừa năng lượng sau khi ăn quá nhiều đường."

  • "She baked oodles of cookies for the bake sale."

    "Cô ấy nướng rất nhiều bánh quy cho buổi bán hàng gây quỹ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun (plural, informal) oodles một lượng rất lớn (thường dùng cho những thứ không đếm được như tiền, thời gian, niềm vui); rất nhiều. Từ này thường xuất hiện trong cụm 'oodles of something'.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Modern English
oodles (uncertain origin)

Nguồn gốc không rõ ràng

Từ 'oodles' là một từ không trang trọng trong tiếng Anh hiện đại, được dùng để chỉ một lượng rất lớn. Nguồn gốc chính xác của nó không hoàn toàn rõ ràng. Một số nhà ngôn ngữ học cho rằng nó có thể là sự biến đổi hoặc lặp lại của từ 'oodle' (cũng có nghĩa là 'một lượng lớn'), hoặc là một từ được tạo ra một cách ngẫu hứng, có thể bị ảnh hưởng bởi các từ như 'bundles' (những bó) hay 'caboodle' (toàn bộ nhóm).

Usage Note

Thường được sử dụng trong văn nói thân mật để diễn tả số lượng lớn hơn mức bình thường. Nó mang sắc thái nhấn mạnh và thường đi kèm với cảm xúc tích cực, ngạc nhiên hoặc vui vẻ. Khác với 'lots' hay 'a lot', 'oodles' mang tính chất cường điệu hơn và thường được dùng trong những tình huống ít trang trọng. So với 'abundance', 'oodles' nhấn mạnh về số lượng cụ thể, trong khi 'abundance' thiên về sự dồi dào, phong phú.

Prepositions

of

Đi với giới từ 'of' để chỉ cái gì có số lượng lớn. Ví dụ: 'oodles of fun', 'oodles of money'.

Collocations (Từ đi kèm)

Phrases with 'of'
  • oodles oodles of something
    (rất nhiều cái gì đó (thường là tiền, thời gian, niềm vui))
  • have have oodles of money
    (có rất nhiều tiền)
Common combinations
  • bring bring oodles of fun
    (mang lại rất nhiều niềm vui)
  • spend spend oodles of time
    (dành rất nhiều thời gian)
  • give give oodles of attention
    (dành rất nhiều sự chú ý)

Idioms

  • oodles of something

    rất nhiều, một lượng lớn cái gì đó (thường dùng cho những thứ không đếm được như tiền, thời gian, niềm vui)

    "They inherited oodles of money from their rich aunt."

    (Họ thừa kế rất nhiều tiền từ người dì giàu có của họ.)

  • oodles of fun

    rất nhiều niềm vui, cực kỳ vui vẻ

    "The amusement park was oodles of fun for the kids."

    (Công viên giải trí mang lại rất nhiều niềm vui cho bọn trẻ.)

  • oodles of time

    rất nhiều thời gian, dư dả thời gian

    "Don't rush, we still have oodles of time to finish this project."

    (Đừng vội, chúng ta vẫn còn rất nhiều thời gian để hoàn thành dự án này.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

oodles

Danh từ
Lật mặt

Một số lượng lớn; rất nhiều.

"We have oodles of time to finish the project."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Having oodles of free time allows me to explore many hobbies.
Có vô số thời gian rảnh cho phép tôi khám phá nhiều sở thích.
Phủ định
Not having oodles of experience doesn't necessarily mean you can't succeed.
Không có vô số kinh nghiệm không nhất thiết có nghĩa là bạn không thể thành công.
Nghi vấn
Does having oodles of money guarantee happiness?
Có vô số tiền có đảm bảo hạnh phúc không?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They have oodles of toys in their playroom.
Chúng có vô số đồ chơi trong phòng chơi của chúng.
Phủ định
None of us have oodles of free time these days.
Không ai trong chúng ta có nhiều thời gian rảnh rỗi trong những ngày này.
Nghi vấn
Do you have oodles of experience in this field?
Bạn có nhiều kinh nghiệm trong lĩnh vực này không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has oodles of experience in the field.
Cô ấy có rất nhiều kinh nghiệm trong lĩnh vực này.
Phủ định
He doesn't have oodles of time to waste.
Anh ấy không có nhiều thời gian để lãng phí.
Nghi vấn
Does she have oodles of friends coming to her party?
Cô ấy có rất nhiều bạn đến dự tiệc của mình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "oodles".

Tính không trang trọng và sự cường điệu

'Oodles' là một từ mang tính thân mật và thường được sử dụng trong các cuộc trò chuyện hàng ngày để nhấn mạnh một lượng lớn một cách vui vẻ hoặc có phần cường điệu. Nó giúp người nói thể hiện sự nhiệt tình, bất ngờ hoặc sự phong phú một cách thoải mái, không quá nghiêm túc.

Phổ biến trong tiếng Anh Mỹ

Mặc dù được hiểu rộng rãi trong cộng đồng nói tiếng Anh, 'oodles' đặc biệt phổ biến trong tiếng Anh Mỹ hơn so với tiếng Anh Anh. Trong tiếng Anh Anh, các cụm từ tương tự như 'loads of' hoặc 'bags of' có thể được sử dụng thường xuyên hơn trong giao tiếp thân mật để diễn tả cùng một ý nghĩa.