(Top Banner Ad)
binary nomenclature
C1
Noun C1 Sinh học (Đặc biệt là phân loại học)

binary nomenclature

UK: /ˈbaɪnəri nəˈmɛŋklətʃər/ • US: /ˈbaɪneri noʊˈmɛnklətʃər/

Nghĩa tiếng Việt

danh pháp nhị thức danh pháp hai phần
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A system of nomenclature in which two terms are used to denote a species of living organism, the first one indicating the genus and the second the specific epithet.

Vietnamese Meaning

Một hệ thống danh pháp trong đó hai thuật ngữ được sử dụng để biểu thị một loài sinh vật sống, thuật ngữ đầu tiên chỉ ra chi (genus) và thuật ngữ thứ hai chỉ định loài cụ thể (specific epithet).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The use of binary nomenclature allows scientists around the world to easily identify and classify species."

    "Việc sử dụng danh pháp nhị thức cho phép các nhà khoa học trên toàn thế giới dễ dàng xác định và phân loại các loài."

  • "Linnaeus popularized binary nomenclature for classifying plants and animals."

    "Linnaeus đã phổ biến danh pháp nhị thức để phân loại thực vật và động vật."

  • "According to binary nomenclature, humans are classified as Homo sapiens."

    "Theo danh pháp nhị thức, con người được phân loại là Homo sapiens."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective binary Liên quan đến hai thành phần hoặc hai trạng thái (ví dụ: hệ thống nhị phân); nhị phân.
Noun nomenclature Hệ thống đặt tên hoặc thuật ngữ trong một lĩnh vực cụ thể; danh pháp.
Adjective nomenclatural Thuộc về danh pháp hoặc quy tắc đặt tên.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học (Đặc biệt là phân loại học)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
bīnārius (binary)
Latin
nomenclatura (nomenclature)
18th Century English
Binary Nomenclature

Nguồn gốc tên gọi hai phần

Trước thế kỷ 18, các nhà khoa học thường dùng những câu mô tả rất dài dòng để đặt tên cho một loài cây hoặc động vật, gây ra sự nhầm lẫn lớn. Để khắc phục, nhà thực vật học Thụy Điển Carl Linnaeus đã chuẩn hóa hệ thống Danh pháp Nhị phân. Ông rút gọn mọi tên gọi thành một cặp từ duy nhất (Tên Chi + Tên Loài), giống như việc sử dụng Tên và Họ của con người, tạo ra một ngôn ngữ khoa học chung và rõ ràng trên toàn thế giới.

Ý nghĩa từ nguyên

Từ 'binary' (nhị phân) bắt nguồn từ tiếng Latin 'bīnārius' (liên quan đến hai), và 'nomenclature' (danh pháp) bắt nguồn từ 'nomenclatura' (hệ thống gọi tên). Ghép lại, thuật ngữ này có nghĩa là 'hệ thống gọi tên bằng hai phần'.

Usage Note

Binary nomenclature là một thuật ngữ chính thức trong sinh học và phân loại học. Nó còn được gọi là 'binary naming' hoặc 'binominal nomenclature'. Nó dùng để phân biệt rõ ràng các loài, tránh nhầm lẫn do tên thông thường.

Prepositions

of in

'of' thường được dùng để chỉ bản chất của danh pháp: 'the system of binary nomenclature'. 'in' thường dùng để chỉ phạm vi áp dụng: 'binary nomenclature in biology'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + binary nomenclature
  • universal universal binary nomenclature
    (danh pháp nhị phân phổ quát (được công nhận toàn cầu))
  • Linnaean Linnaean binary nomenclature
    (danh pháp nhị phân của Linnaeus (chỉ hệ thống gốc))
  • scientific scientific binary nomenclature
    (danh pháp nhị phân khoa học)
Verb + binary nomenclature
  • adopt adopt binary nomenclature
    (áp dụng/thông qua danh pháp nhị phân)
  • establish establish binary nomenclature
    (thiết lập danh pháp nhị phân)
  • use use binary nomenclature
    (sử dụng danh pháp nhị phân)

Idioms

  • adhering to binary nomenclature

    Tuân thủ nghiêm ngặt hệ thống danh pháp nhị phân (khi đặt tên loài).

    "Taxonomists must adhere to binary nomenclature when describing a new species."

    (Các nhà phân loại học phải tuân thủ danh pháp nhị phân khi mô tả một loài mới.)

  • the principles of binary nomenclature

    Các nguyên tắc cơ bản cấu thành danh pháp nhị phân.

    "Understanding the principles of binary nomenclature is fundamental to biology."

    (Hiểu các nguyên tắc của danh pháp nhị phân là điều cơ bản đối với ngành sinh học.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

binary nomenclature

Noun
Lật mặt

Một hệ thống danh pháp trong đó hai thuật ngữ được sử dụng để biểu thị một loài sinh vật sống, thuật ngữ đầu tiên chỉ ra chi (genus) và thuật ngữ thứ hai chỉ định loài cụ thể (specific epithet).

"The use of binary nomenclature allows scientists around the world to easily identify and classify species."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The scientist used binary nomenclature to classify the newly discovered species.
Nhà khoa học đã sử dụng danh pháp nhị phân để phân loại loài mới được phát hiện.
Phủ định
They do not use binary nomenclature in this particular field of study.
Họ không sử dụng danh pháp nhị phân trong lĩnh vực nghiên cứu cụ thể này.
Nghi vấn
Does this system employ binary nomenclature for identifying different organisms?
Hệ thống này có sử dụng danh pháp nhị phân để xác định các sinh vật khác nhau không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "binary nomenclature".

Quy ước viết In Nghiêng

Trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác, tên khoa học (danh pháp nhị phân) luôn phải được viết in nghiêng để phân biệt với văn bản thường (ví dụ: *Homo sapiens*). Ngoài ra, phần đầu tiên (Tên Chi) phải viết hoa, còn phần thứ hai (Tên Loài) luôn viết thường, đây là quy tắc bất biến trong khoa học quốc tế.

Linnaeus và ngôn ngữ học toàn cầu

Mặc dù hệ thống danh pháp nhị phân có nguồn gốc từ châu Âu, nó đã trở thành 'ngôn ngữ chung' toàn cầu để các nhà khoa học từ mọi quốc gia có thể xác định chính xác một sinh vật mà không cần phiên dịch, vượt qua mọi rào cản ngôn ngữ thông thường.