(Top Banner Ad)
papers
B1
danh từ (số nhiều) B1 Chung (có thể xuất hiện trong nhiều lĩnh vực)

papers

UK: /ˈpeɪpəz/ • US: /ˈpeɪpərz/

Nghĩa tiếng Việt

giấy tờ tài liệu bài báo hồ sơ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Documents, especially official or legal ones.

Vietnamese Meaning

Các tài liệu, đặc biệt là tài liệu chính thức hoặc pháp lý.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The immigration officer asked for my papers."

    "Nhân viên nhập cư yêu cầu tôi xuất trình giấy tờ."

  • "Please submit all the necessary papers before the deadline."

    "Vui lòng nộp tất cả các giấy tờ cần thiết trước thời hạn."

  • "The historian spent years studying old papers in the archives."

    "Nhà sử học đã dành nhiều năm nghiên cứu các giấy tờ cũ trong kho lưu trữ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun paper giấy (vật liệu); bài báo cáo, bài luận (số ít)
Noun (plural) papers giấy tờ, tài liệu (ví dụ: giấy tờ tùy thân, giấy tờ pháp lý); bài báo cáo, bài nghiên cứu (nghĩa số nhiều)
Verb to paper dán giấy (ví dụ: dán giấy dán tường); bọc giấy
Adjective paperless không dùng giấy; kỹ thuật số (văn phòng không giấy tờ)
Compound Noun newspaper báo chí
Compound Noun wallpaper giấy dán tường

Synonyms

Related Words

Subject Area

Chung (có thể xuất hiện trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
πάπυρος (papyros)
Latin
papyrus
Old French
papier
Middle English
paper
Modern English
paper / papers

Nguồn gốc từ Ai Cập cổ đại

Từ 'paper' (và do đó là 'papers') có nguồn gốc từ 'papyrus' trong tiếng Hy Lạp, dùng để chỉ một loại cây sậy mọc ở Ai Cập cổ đại. Người Ai Cập đã dùng cây papyrus để làm ra vật liệu viết đầu tiên trên thế giới, một bước tiến vĩ đại giúp lưu trữ kiến thức và thông tin, cuối cùng dẫn đến sự ra đời của giấy hiện đại mà chúng ta biết ngày nay.

Usage Note

Thường được sử dụng để chỉ các văn bản quan trọng có giá trị pháp lý hoặc thông tin chính thức. Khác với 'documents' ở chỗ 'papers' thường mang tính trang trọng hơn hoặc liên quan đến các thủ tục hành chính.
Đề cập đến các nghiên cứu khoa học được viết và công bố. So với 'articles', 'papers' thường mang tính học thuật và chuyên sâu hơn.
Cách sử dụng ít phổ biến hơn, thường được dùng để chỉ các tờ báo nói chung.

Prepositions

on for in

on (về một chủ đề): papers on climate change; for (mục đích): application papers for a visa; in (trong một bộ sưu tập): papers in the file.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + papers
  • identification identification papers
    (giấy tờ tùy thân)
  • travel travel papers
    (giấy tờ thông hành, giấy tờ đi lại)
  • legal legal papers
    (giấy tờ pháp lý)
  • official official papers
    (giấy tờ chính thức)
  • divorce divorce papers
    (giấy tờ ly hôn, đơn ly hôn)
Verb + papers
  • sign sign the papers
    (ký giấy tờ)
  • submit submit papers
    (nộp tài liệu, nộp bài báo cáo)
  • check check someone's papers
    (kiểm tra giấy tờ của ai đó)
  • get get your papers in order
    (sắp xếp giấy tờ ngăn nắp, chuẩn bị giấy tờ)
  • process process papers
    (xử lý giấy tờ)

Idioms

  • on paper

    trên lý thuyết; theo giấy tờ; theo kế hoạch

    "The plan looks great on paper, but it might be difficult to implement."

    (Kế hoạch này trông rất tuyệt trên lý thuyết, nhưng có thể khó thực hiện.)

  • sign the papers

    ký giấy tờ (để chính thức hóa một thỏa thuận, hợp đồng, ly hôn, v.v.)

    "They met with their lawyers to sign the divorce papers."

    (Họ gặp luật sư để ký giấy tờ ly hôn.)

  • get your papers in order

    sắp xếp giấy tờ của bạn ngăn nắp, chuẩn bị sẵn sàng các giấy tờ cần thiết

    "You need to get all your travel papers in order before your trip."

    (Bạn cần chuẩn bị sẵn sàng tất cả giấy tờ thông hành trước chuyến đi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

papers

danh từ (số nhiều)
Lật mặt

Các tài liệu, đặc biệt là tài liệu chính thức hoặc pháp lý.

"The immigration officer asked for my papers."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "papers".

Tầm quan trọng của 'papers' trong xã hội hiện đại

Trong nhiều quốc gia và hệ thống pháp luật, 'papers' (giấy tờ tùy thân, giấy tờ thông hành) là cực kỳ quan trọng. Chúng là bằng chứng về danh tính, quốc tịch, tình trạng pháp lý của một người, cho phép họ đi lại, làm việc, hay tiếp cận các dịch vụ. Cụm từ 'Your papers, please' thường được dùng bởi các nhà chức trách (như cảnh sát hoặc hải quan) để yêu cầu xuất trình giấy tờ tùy thân.

Thủ tục giấy tờ và quan liêu

'Papers' thường gắn liền với 'paperwork' (thủ tục giấy tờ) và 'bureaucracy' (quan liêu). Mặc dù cần thiết cho sự quản lý và tuân thủ pháp luật, nhưng 'paperwork' đôi khi bị chỉ trích vì sự phức tạp, tốn thời gian và gây phiền hà, tạo ra 'red tape' (thủ tục rườm rà) cho người dân và doanh nghiệp.