(Top Banner Ad)
loose
B1
Tính từ B1 Đời sống hàng ngày, Kỹ thuật

loose

UK: /luːs/ • US: /luːs/

Nghĩa tiếng Việt

lỏng rời ra thoải mái thả lỏng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not firmly or tightly fixed in place; detached or able to be detached easily.

Vietnamese Meaning

Không được cố định hoặc thắt chặt; rời ra hoặc có thể dễ dàng tháo rời.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The screw was loose."

    "Con ốc vít bị lỏng."

  • "The dog got loose and ran away."

    "Con chó đã sổng chuồng và chạy mất."

  • "Keep a loose rein on your spending."

    "Hãy kiểm soát chi tiêu của bạn một cách vừa phải."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective loose lỏng lẻo, không chặt chẽ
Verb loosen nới lỏng, làm lỏng
Noun looseness sự lỏng lẻo, tính không chặt chẽ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*lausaz
Old English
lēas
English
loose

Nguồn gốc của 'loose'

Từ 'loose' bắt nguồn từ tiếng Proto-Germanic '*lausaz', có nghĩa là 'tự do' hoặc 'không bị ràng buộc'. Theo thời gian, nó phát triển thành 'lēas' trong tiếng Anh cổ, mang ý nghĩa 'thiếu', 'giả dối', hoặc 'tự do'. Ý nghĩa hiện đại của 'loose' như 'lỏng lẻo' hoặc 'không chặt chẽ' đã dần hình thành qua nhiều thế kỷ.

Usage Note

Tính từ 'loose' thường được dùng để mô tả trạng thái lỏng lẻo, không chặt chẽ của vật gì đó. Nó khác với 'tight' (chặt, khít). 'Loose' có thể chỉ sự tự do, không bị ràng buộc trong một số ngữ cảnh, khác với 'free' (tự do) ở chỗ 'free' mang nghĩa rộng hơn về quyền lợi, tự do cá nhân.

Prepositions

from on

loose from: chỉ sự tách rời khỏi cái gì đó. loose on: thả lỏng, không kiểm soát.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + loose
  • loose fitting clothes
    (quần áo rộng rãi)
  • loose change
    (tiền lẻ)
  • loose soil
    (đất tơi xốp)
Verb + loose
  • break loose
    (thoát ra, vùng vẫy thoát)
  • turn loose
    (thả ra, cho tự do)
  • cut loose
    (cắt đứt, giải phóng)

Idioms

  • cut loose

    xõa, thư giãn, buông bỏ

    "After a long week at work, it's time to cut loose."

    (Sau một tuần làm việc dài, đến lúc xõa thôi.)

  • on the loose

    tự do, trốn thoát, không bị kiểm soát

    "The tiger is on the loose after escaping from the zoo."

    (Con hổ đang tự do sau khi trốn thoát khỏi sở thú.)

  • play it loose

    hành động tự nhiên, không gò bó

    "I'm just going to play it loose and see what happens."

    (Tôi sẽ cứ hành động tự nhiên và xem điều gì xảy ra.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

loose

Tính từ
Lật mặt

Không được cố định hoặc thắt chặt; rời ra hoặc có thể dễ dàng tháo rời.

"The screw was loose."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "loose".

Thời trang 'Loose-fitting'

Trong văn hóa phương Tây, quần áo 'loose-fitting' (rộng rãi) thường được ưa chuộng vì sự thoải mái và phong cách giản dị. Nó đặc biệt phổ biến vào mùa hè hoặc trong các hoạt động giải trí.