loose
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Không được cố định hoặc thắt chặt; rời ra hoặc có thể dễ dàng tháo rời.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The screw was loose."
"Con ốc vít bị lỏng."
-
"The dog got loose and ran away."
"Con chó đã sổng chuồng và chạy mất."
-
"Keep a loose rein on your spending."
"Hãy kiểm soát chi tiêu của bạn một cách vừa phải."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'loose' thường được dùng để mô tả trạng thái lỏng lẻo, không chặt chẽ của vật gì đó. Nó khác với 'tight' (chặt, khít). 'Loose' có thể chỉ sự tự do, không bị ràng buộc trong một số ngữ cảnh, khác với 'free' (tự do) ở chỗ 'free' mang nghĩa rộng hơn về quyền lợi, tự do cá nhân.
Prepositions
loose from: chỉ sự tách rời khỏi cái gì đó. loose on: thả lỏng, không kiểm soát.
Collocations (Từ đi kèm)
-
loose fitting clothes (quần áo rộng rãi)
-
loose change (tiền lẻ)
-
loose soil (đất tơi xốp)
-
break loose (thoát ra, vùng vẫy thoát)
-
turn loose (thả ra, cho tự do)
-
cut loose (cắt đứt, giải phóng)
Idioms
-
cut loose
xõa, thư giãn, buông bỏ
"After a long week at work, it's time to cut loose."
(Sau một tuần làm việc dài, đến lúc xõa thôi.)
-
on the loose
tự do, trốn thoát, không bị kiểm soát
"The tiger is on the loose after escaping from the zoo."
(Con hổ đang tự do sau khi trốn thoát khỏi sở thú.)
-
play it loose
hành động tự nhiên, không gò bó
"I'm just going to play it loose and see what happens."
(Tôi sẽ cứ hành động tự nhiên và xem điều gì xảy ra.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
loose
Tính từKhông được cố định hoặc thắt chặt; rời ra hoặc có thể dễ dàng tháo rời.
"The screw was loose."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "loose".
