(Top Banner Ad)
binding agreement
C1
Danh từ C1 Luật, Kinh doanh

binding agreement

UK: /ˈbaɪndɪŋ əˈɡriːmənt/ • US: /ˈbaɪndɪŋ əˈɡriːmənt/

Nghĩa tiếng Việt

thỏa thuận ràng buộc hợp đồng có giá trị pháp lý cam kết ràng buộc
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A legally enforceable agreement.

Vietnamese Meaning

Một thỏa thuận có giá trị pháp lý và có thể cưỡng chế thi hành.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The contract is a binding agreement between the two companies."

    "Hợp đồng là một thỏa thuận ràng buộc giữa hai công ty."

  • "The purchase agreement became a binding agreement once both parties signed it."

    "Thỏa thuận mua bán trở thành một thỏa thuận ràng buộc khi cả hai bên ký vào."

  • "This is a legally binding agreement, so read it carefully before signing."

    "Đây là một thỏa thuận ràng buộc về mặt pháp lý, vì vậy hãy đọc kỹ trước khi ký."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb bind ràng buộc, trói buộc (về mặt vật lý hoặc pháp lý)
Adjective non-binding không ràng buộc, không có giá trị pháp lý
Noun agreement sự đồng ý, hợp đồng, thỏa thuận
Verb agree đồng ý, chấp thuận
Noun binder chất kết dính, bìa hồ sơ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*bhendh-
Old English
bindan
Old French
agréement
Modern English
binding agreement

Sức nặng của Lời Ràng Buộc

Cụm từ này được tạo thành từ hai thành phần quan trọng. 'Binding' (ràng buộc) có nguồn gốc từ từ tiếng Anh cổ 'bindan', nghĩa là cột chặt hoặc trói lại, tượng trưng cho tính chất không thể thay đổi. 'Agreement' (thỏa thuận) đến từ tiếng Pháp cổ 'agréer', nghĩa là chấp thuận. Khi kết hợp, 'binding agreement' mô tả một sự đồng thuận đã được cột chặt lại bằng luật pháp, khiến nó trở nên nghiêm túc và có thể thi hành được.

Usage Note

Cụm từ này chỉ một thỏa thuận mà các bên tham gia phải tuân thủ theo luật. Nó mạnh hơn một 'gentleman's agreement' (thỏa thuận miệng) hoặc một thỏa thuận không chính thức. Tính 'binding' (ràng buộc) có nghĩa là nếu một bên không tuân thủ, bên kia có thể kiện ra tòa để buộc thực hiện thỏa thuận hoặc đòi bồi thường thiệt hại.

Prepositions

under by

Khi sử dụng 'under', nó thường ám chỉ rằng thỏa thuận được thực hiện theo các điều khoản, luật lệ hoặc quy định cụ thể. Ví dụ: 'The contract was binding under international law.' (Hợp đồng có giá trị ràng buộc theo luật pháp quốc tế.). 'By' có thể chỉ một khía cạnh cụ thể của thỏa thuận mà các bên bị ràng buộc. Ví dụ: 'The company is bound by the confidentiality agreement.' (Công ty bị ràng buộc bởi thỏa thuận bảo mật.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjectives/Adverbs (Describing Validity)
  • legally a legally binding agreement
    (một thỏa thuận ràng buộc về mặt pháp lý)
  • signed a signed binding agreement
    (một thỏa thuận ràng buộc đã được ký kết)
  • written a written binding agreement
    (một thỏa thuận ràng buộc bằng văn bản)
Verbs (Actions)
  • sign sign a binding agreement
    (ký một thỏa thuận ràng buộc)
  • enforce enforce the binding agreement
    (thi hành/buộc thực hiện thỏa thuận ràng buộc)
  • breach breach the binding agreement
    (vi phạm thỏa thuận ràng buộc)
Nouns (Related Context)
  • terms the terms of the binding agreement
    (các điều khoản của thỏa thuận ràng buộc)
  • draft draft a binding agreement
    (soạn thảo một thỏa thuận ràng buộc)

Idioms

  • enter into a binding agreement

    chính thức tham gia/ký kết một thỏa thuận ràng buộc

    "The parties agreed to enter into a binding agreement by the end of the week."

    (Các bên đã đồng ý chính thức ký kết thỏa thuận ràng buộc vào cuối tuần.)

  • subject to a binding agreement

    phụ thuộc vào một thỏa thuận ràng buộc

    "The sale is not final until it is subject to a binding agreement."

    (Việc mua bán chưa được hoàn tất cho đến khi nó phụ thuộc vào một thỏa thuận ràng buộc.)

  • A Gentlemen's agreement is not a binding agreement

    Thỏa thuận miệng/thỏa thuận bằng hữu không phải là thỏa thuận ràng buộc (pháp lý)

    "We had a verbal commitment, but remember that a Gentlemen's agreement is not a binding agreement."

    (Chúng tôi đã có một cam kết bằng miệng, nhưng hãy nhớ rằng thỏa thuận bằng hữu không phải là thỏa thuận ràng buộc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

binding agreement

Danh từ
Lật mặt

Một thỏa thuận có giá trị pháp lý và có thể cưỡng chế thi hành.

"The contract is a binding agreement between the two companies."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "binding agreement".

Nền tảng của Luật Khế Ước (Contract Law)

Trong hệ thống pháp luật phương Tây, khái niệm 'binding agreement' là nền tảng của luật thương mại và dân sự. Nó đảm bảo rằng các bên tham gia phải thực hiện cam kết của mình; nếu không, tòa án có quyền can thiệp để áp dụng hình phạt hoặc buộc bồi thường thiệt hại (damages). Điều này tạo ra sự tin cậy trong kinh doanh.

Tầm quan trọng của Văn bản

Cụm từ này gần như luôn ám chỉ một văn bản được ký kết. Trong nhiều trường hợp pháp lý, thỏa thuận miệng (oral agreement) rất khó hoặc không thể chứng minh, và do đó không được coi là 'binding'. Việc ghi chép lại và ký tên là yếu tố cốt lõi để một thỏa thuận có hiệu lực ràng buộc.