(Top Banner Ad)
non-binding agreement
C1
Noun Phrase C1 Kinh tế, Luật

non-binding agreement

UK: /ˌnɒn ˈbaɪndɪŋ əˈɡriːmənt/ • US: /ˌnɑːn ˈbaɪndɪŋ əˈɡriːmənt/

Nghĩa tiếng Việt

thỏa thuận không ràng buộc văn bản thỏa thuận không có tính ràng buộc pháp lý
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An agreement that is not legally enforceable.

Vietnamese Meaning

Một thỏa thuận không có tính ràng buộc pháp lý.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The parties signed a non-binding agreement to explore potential cooperation."

    "Các bên đã ký một thỏa thuận không ràng buộc để thăm dò khả năng hợp tác."

  • "The document was only a non-binding agreement, so the company felt free to change its plans."

    "Tài liệu này chỉ là một thỏa thuận không ràng buộc, vì vậy công ty cảm thấy tự do thay đổi kế hoạch của mình."

  • "Before entering into a formal contract, they signed a non-binding agreement outlining the main points."

    "Trước khi ký kết hợp đồng chính thức, họ đã ký một thỏa thuận không ràng buộc phác thảo những điểm chính."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective non-binding không có tính ràng buộc pháp lý
Verb bind ràng buộc, buộc phải làm theo
Adjective binding có tính ràng buộc, bắt buộc
Noun binding sự ràng buộc; vật liệu đóng sách
Verb agree đồng ý, thỏa thuận
Noun agreement thỏa thuận, hợp đồng, sự đồng ý

Synonyms

memorandum of understanding (MOU) (biên bản ghi nhớ)letter of intent (thư ngỏ)

Antonyms

binding agreement (thỏa thuận ràng buộc)legally enforceable contract (hợp đồng có hiệu lực pháp lý)

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Luật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
non
Proto-Indo-European
*bʰendʰ-
Old English
bindan
Old French
agrément
English
non-binding agreement

Nguồn Gốc Khái Niệm

Cụm từ 'non-binding agreement' (thỏa thuận không ràng buộc) là một thuật ngữ hiện đại, kết hợp các yếu tố có nguồn gốc khác nhau. 'Non-' có nghĩa là 'không', từ tiếng Latin. 'Binding' (ràng buộc) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'bindan', mang ý nghĩa buộc chặt hoặc cam kết. 'Agreement' (thỏa thuận) đến từ tiếng Pháp cổ 'agrément', chỉ sự đồng ý hay chấp thuận. Khi kết hợp lại, chúng tạo nên một khái niệm pháp lý rõ ràng, chỉ một thỏa thuận dựa trên sự đồng thuận nhưng không có giá trị pháp lý bắt buộc.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các thỏa thuận thể hiện ý định chung giữa các bên nhưng không tạo ra nghĩa vụ pháp lý. Nó khác với 'binding agreement' (thỏa thuận ràng buộc), có nghĩa vụ pháp lý và có thể được thi hành trước tòa. 'Non-binding' nhấn mạnh sự linh hoạt và tính chất không chính thức của thỏa thuận.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + non-binding agreement
  • reach reach a non-binding agreement
    (đạt được một thỏa thuận không ràng buộc)
  • sign sign a non-binding agreement
    (ký một thỏa thuận không ràng buộc)
  • enter into enter into a non-binding agreement
    (tham gia/ký kết một thỏa thuận không ràng buộc)
  • draft draft a non-binding agreement
    (soạn thảo một thỏa thuận không ràng buộc)
  • propose propose a non-binding agreement
    (đề xuất một thỏa thuận không ràng buộc)
Adjective + non-binding agreement
  • preliminary preliminary non-binding agreement
    (thỏa thuận không ràng buộc sơ bộ)
  • initial initial non-binding agreement
    (thỏa thuận không ràng buộc ban đầu)
  • voluntary voluntary non-binding agreement
    (thỏa thuận không ràng buộc tự nguyện)
  • written written non-binding agreement
    (thỏa thuận không ràng buộc bằng văn bản)
  • verbal verbal non-binding agreement
    (thỏa thuận không ràng buộc bằng lời nói)

Idioms

  • a non-binding agreement to agree

    một thỏa thuận không ràng buộc về việc sẽ thỏa thuận sau (chỉ sự đồng ý về nguyên tắc nhưng chưa đi vào chi tiết ràng buộc)

    "We signed a non-binding agreement to agree on the terms later, after further negotiations."

    (Chúng tôi đã ký một thỏa thuận không ràng buộc về việc sẽ thống nhất các điều khoản sau này, sau các cuộc đàm phán thêm.)

  • convert a non-binding agreement into a binding contract

    chuyển đổi một thỏa thuận không ràng buộc thành một hợp đồng có tính ràng buộc

    "Our goal is to convert this non-binding agreement into a legally binding contract next month."

    (Mục tiêu của chúng tôi là chuyển thỏa thuận không ràng buộc này thành một hợp đồng ràng buộc về mặt pháp lý vào tháng tới.)

  • only a non-binding agreement

    chỉ là một thỏa thuận không ràng buộc (nhấn mạnh sự thiếu vắng tính pháp lý bắt buộc)

    "Remember, this document is only a non-binding agreement; no one can sue us if we change our minds."

    (Hãy nhớ rằng, tài liệu này chỉ là một thỏa thuận không ràng buộc; không ai có thể kiện chúng ta nếu chúng ta thay đổi ý định.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

non-binding agreement

Noun Phrase
Lật mặt

Một thỏa thuận không có tính ràng buộc pháp lý.

"The parties signed a non-binding agreement to explore potential cooperation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "non-binding agreement".

Sự Khác Biệt Pháp Lý Quan Trọng

Trong hệ thống pháp luật phương Tây, sự phân biệt giữa 'non-binding agreement' (thỏa thuận không ràng buộc) và 'binding contract' (hợp đồng ràng buộc) là vô cùng quan trọng. Hợp đồng ràng buộc có hiệu lực thi hành trước pháp luật, trong khi thỏa thuận không ràng buộc chủ yếu dựa vào thiện chí và sự tin tưởng giữa các bên. Việc hiểu rõ sự khác biệt này là chìa khóa để tránh những hiểu lầm hoặc tranh chấp pháp lý sau này.

Thỏa Thuận Quý Ông và Thiện Chí

Một ví dụ phổ biến về 'non-binding agreement' là 'gentleman's agreement' (thỏa thuận quý ông), một thỏa thuận miệng hoặc bằng văn bản dựa trên danh dự và sự tin cậy lẫn nhau chứ không phải sự bắt buộc của pháp luật. Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt trong kinh doanh và quan hệ quốc tế (như các Bản ghi nhớ - MOU), các thỏa thuận không ràng buộc thường được sử dụng để thiết lập các nguyên tắc chung hoặc ý định hợp tác trước khi đi đến các cam kết pháp lý chính thức.