(Top Banner Ad)
enforceable contract
C1
Tính từ C1 Luật

enforceable contract

UK: /ɪnˈfɔːsəbəl/ • US: /ɪnˈfɔːrsəbəl/

Nghĩa tiếng Việt

hợp đồng có hiệu lực thi hành hợp đồng có thể thi hành
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Capable of being enforced; legally valid and binding.

Vietnamese Meaning

Có thể thi hành; hợp lệ và có tính ràng buộc về mặt pháp lý.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This contract is enforceable in a court of law."

    "Hợp đồng này có thể được thi hành tại tòa án."

  • "For a contract to be enforceable, it must meet certain requirements."

    "Để một hợp đồng có hiệu lực thi hành, nó phải đáp ứng một số yêu cầu nhất định."

  • "The judge ruled that the agreement was not an enforceable contract."

    "Thẩm phán phán quyết rằng thỏa thuận này không phải là một hợp đồng có hiệu lực thi hành."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun contract hợp đồng, giao kèo
Verb contract ký hợp đồng, giao kết; co lại
Noun contractor nhà thầu
Adjective contractual thuộc về hợp đồng
Noun enforcement sự thi hành, sự cưỡng chế
Verb enforce thi hành, thực hiện, buộc tuân thủ
Noun enforceability tính khả thi thi hành, khả năng có thể thi hành

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
contrahere
Latin
contractus
Old French
contract
English
contract
Latin
fortis
Old French
enforcier
English
enforce
English
enforceable
English (Modern Legal)
enforceable contract

Nguồn gốc của 'Contract'

Từ 'contract' (hợp đồng) có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'contrahere', nghĩa đen là 'kéo lại với nhau' hoặc 'kết hợp'. Điều này phản ánh bản chất của hợp đồng: hai hoặc nhiều bên 'kéo' ý chí của họ lại với nhau để tạo thành một thỏa thuận chung, ràng buộc. Ban đầu, nó có thể chỉ một giao dịch hoặc một sự ràng buộc.

Nguồn gốc của 'Enforceable'

Từ 'enforceable' (có thể thi hành) được hình thành từ 'enforce' (thi hành) và hậu tố '-able' (có khả năng). 'Enforce' lại bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'enforcier', mang ý nghĩa 'củng cố' hoặc 'buộc thực hiện'. Khi gắn với 'contract', nó nhấn mạnh rằng hợp đồng đó không chỉ là một lời hứa mà còn có 'sức mạnh' pháp lý để buộc các bên phải tuân thủ.

Usage Note

Từ 'enforceable' thường được sử dụng để mô tả các thỏa thuận hoặc hợp đồng mà tòa án sẽ công nhận và buộc các bên phải tuân thủ. Nó nhấn mạnh tính hợp pháp và khả năng thực thi của một thỏa thuận. Khác với 'valid' (hợp lệ) chỉ tính đến hình thức và nội dung, 'enforceable' nhấn mạnh khả năng áp đặt tuân thủ.
Cụm 'enforceable contract' nhấn mạnh rằng thỏa thuận không chỉ hợp lệ về mặt hình thức mà còn có thể được thực thi bằng các biện pháp pháp lý nếu một trong các bên vi phạm.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + enforceable contract
  • enter into enter into an enforceable contract
    (ký kết/giao kết một hợp đồng có hiệu lực pháp lý)
  • form form an enforceable contract
    (tạo lập một hợp đồng có hiệu lực pháp lý)
  • breach breach an enforceable contract
    (vi phạm một hợp đồng có hiệu lực pháp lý)
  • uphold uphold an enforceable contract
    (duy trì/công nhận tính hợp lệ của một hợp đồng có hiệu lực pháp lý)
  • invalidate invalidate an enforceable contract
    (làm mất hiệu lực/hủy bỏ một hợp đồng có hiệu lực pháp lý)
Adjective + enforceable contract
  • valid a valid enforceable contract
    (một hợp đồng có hiệu lực pháp lý hợp lệ)
  • legally binding a legally binding enforceable contract
    (một hợp đồng ràng buộc pháp lý có thể thi hành)
  • written a written enforceable contract
    (một hợp đồng bằng văn bản có hiệu lực pháp lý)
  • verbal a verbal enforceable contract
    (một hợp đồng miệng có hiệu lực pháp lý)
Noun phrase with enforceable contract
  • terms of the terms of an enforceable contract
    (các điều khoản của một hợp đồng có hiệu lực pháp lý)
  • breach of a breach of an enforceable contract
    (sự vi phạm một hợp đồng có hiệu lực pháp lý)

Idioms

  • enter into an enforceable contract

    chính thức ký kết/giao kết một hợp đồng có giá trị pháp lý và có thể thi hành

    "Both parties must agree on the terms to enter into an enforceable contract."

    (Cả hai bên phải đồng ý về các điều khoản để ký kết một hợp đồng có hiệu lực pháp lý.)

  • a legally enforceable contract

    một hợp đồng được luật pháp công nhận và có thể cưỡng chế thực hiện

    "Without consideration, it cannot be considered a legally enforceable contract."

    (Nếu không có sự đền bù, nó không thể được coi là một hợp đồng có thể thi hành hợp pháp.)

  • to make a contract enforceable

    thực hiện các bước để đảm bảo hợp đồng có giá trị pháp lý và có thể được thi hành

    "You need a signature from both parties to make a contract enforceable."

    (Bạn cần chữ ký của cả hai bên để làm cho một hợp đồng có thể thi hành được.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

enforceable contract

Tính từ
Lật mặt

Có thể thi hành; hợp lệ và có tính ràng buộc về mặt pháp lý.

"This contract is enforceable in a court of law."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "enforceable contract".

Nền tảng của sự tin cậy trong kinh doanh

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong các nền kinh tế thị trường, 'hợp đồng có hiệu lực pháp lý' là xương sống của mọi giao dịch. Nó không chỉ là một văn bản, mà còn là một công cụ tạo dựng niềm tin. Việc có một hợp đồng hợp pháp đảm bảo rằng các cam kết sẽ được thực hiện, và nếu không, sẽ có cơ chế pháp lý để giải quyết, giúp giảm thiểu rủi ro và khuyến khích hợp tác.

Nguyên tắc 'Pacta Sunt Servanda'

Khái niệm về 'hợp đồng có hiệu lực pháp lý' có gốc rễ sâu xa từ nguyên tắc luật La Mã cổ đại 'Pacta Sunt Servanda', có nghĩa là 'những thỏa thuận phải được giữ lời'. Nguyên tắc này nhấn mạnh rằng khi các bên đã tự nguyện đồng ý với một thỏa thuận, họ có nghĩa vụ đạo đức và pháp lý phải tuân thủ nó, và hệ thống pháp luật sẽ hỗ trợ việc thi hành.