binding
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The act or process of securing or holding together.
Vietnamese Meaning
Hành động hoặc quá trình buộc chặt hoặc giữ lại với nhau.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The binding of the book was beautifully crafted."
"Việc đóng cuốn sách được chế tác rất đẹp."
-
"The peace treaty was a binding agreement between the two countries."
"Hiệp ước hòa bình là một thỏa thuận ràng buộc giữa hai quốc gia."
-
"The company is binding itself to strict environmental regulations."
"Công ty đang tự ràng buộc mình vào các quy định nghiêm ngặt về môi trường."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Binding có thể chỉ hành động vật lý như đóng sách, hoặc một nghĩa trừu tượng hơn như ràng buộc về mặt pháp lý hoặc đạo đức. So sánh với 'fastening' (cố định) thường dùng cho các vật đơn giản hơn, còn 'connecting' (kết nối) thì nhấn mạnh sự liên kết giữa các phần.
Prepositions
of: thường dùng để chỉ mục đích hoặc vật liệu của sự ràng buộc (the binding of a book). on: thường dùng để chỉ ảnh hưởng hoặc nghĩa vụ (a binding agreement on both parties).
Collocations (Từ đi kèm)
-
legally binding agreement (thỏa thuận có giá trị ràng buộc về mặt pháp lý)
-
morally binding promise (lời hứa ràng buộc về mặt đạo đức)
-
contractually binding (có tính ràng buộc theo hợp đồng)
-
binding agent (chất kết dính)
-
binding constraint (ràng buộc chính, yếu tố hạn chế lớn nhất)
-
binding arbitration (sự phân xử của trọng tài có tính ràng buộc)
-
the binding of a book (gáy sách, bìa sách (phần giữ các trang sách lại với nhau))
-
remove the binding (tháo bìa/gáy sách ra)
Idioms
-
a binding agreement
Một thỏa thuận hoặc hợp đồng có tính ràng buộc về mặt pháp lý mà tất cả các bên phải tuân theo.
"Once you sign the documents, it becomes a legally binding agreement."
(Một khi bạn ký vào các tài liệu, nó sẽ trở thành một thỏa thuận có tính ràng buộc về mặt pháp lý.)
-
the binding constraint
Yếu tố chính hoặc hạn chế lớn nhất ngăn cản việc đạt được một mục tiêu hoặc kết quả tốt hơn (thường dùng trong kinh tế, kinh doanh).
"A lack of skilled workers is the binding constraint on the company's growth."
(Việc thiếu công nhân lành nghề là rào cản chính đối với sự phát triển của công ty.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
binding
nounHành động hoặc quá trình buộc chặt hoặc giữ lại với nhau.
"The binding of the book was beautifully crafted."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The contract, which binds both parties to specific terms, ensures a fair agreement. |
Hợp đồng, cái mà ràng buộc cả hai bên vào các điều khoản cụ thể, đảm bảo một thỏa thuận công bằng. |
| Phủ định | The law that should be binding on everyone does not apply to the privileged few. |
Luật lẽ ra phải ràng buộc mọi người lại không áp dụng cho một số ít người có đặc quyền. |
| Nghi vấn | Is the agreement, whose binding clauses are currently under review, likely to be amended? |
Liệu thỏa thuận, mà các điều khoản ràng buộc của nó hiện đang được xem xét, có khả năng được sửa đổi không? |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company will be binding the annual report next week. |
Công ty sẽ đóng quyển báo cáo thường niên vào tuần tới. |
| Phủ định | They won't be binding themselves to that agreement. |
Họ sẽ không tự ràng buộc mình vào thỏa thuận đó. |
| Nghi vấn | Will they be binding the documents before the meeting? |
Họ sẽ đóng các tài liệu trước cuộc họp chứ? |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company will have been binding contracts for five years by the end of this quarter. |
Đến cuối quý này, công ty sẽ đã ký kết hợp đồng được năm năm. |
| Phủ định | They won't have been binding themselves to such strict rules without a good reason. |
Họ sẽ không tự ràng buộc mình vào những quy tắc nghiêm ngặt như vậy nếu không có lý do chính đáng. |
| Nghi vấn | Will the legal team have been binding all the documents before the deadline? |
Liệu đội ngũ pháp lý có đang đóng dấu tất cả các tài liệu trước thời hạn không? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The contract will bind the company to its promises. |
Hợp đồng sẽ ràng buộc công ty với những lời hứa của mình. |
| Phủ định | They are not going to bind themselves to that agreement. |
Họ sẽ không tự ràng buộc mình vào thỏa thuận đó. |
| Nghi vấn | Will this binding agreement affect our future plans? |
Thỏa thuận ràng buộc này có ảnh hưởng đến kế hoạch tương lai của chúng ta không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "binding".
