(Top Banner Ad)
binding
B2
noun B2 Tổng quát

binding

UK: /ˈbaɪndɪŋ/ • US: /ˈbaɪndɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

ràng buộc bắt buộc buộc đóng (sách) bìa (sách)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act or process of securing or holding together.

Vietnamese Meaning

Hành động hoặc quá trình buộc chặt hoặc giữ lại với nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The binding of the book was beautifully crafted."

    "Việc đóng cuốn sách được chế tác rất đẹp."

  • "The peace treaty was a binding agreement between the two countries."

    "Hiệp ước hòa bình là một thỏa thuận ràng buộc giữa hai quốc gia."

  • "The company is binding itself to strict environmental regulations."

    "Công ty đang tự ràng buộc mình vào các quy định nghiêm ngặt về môi trường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb bind buộc, trói; ràng buộc (về mặt pháp lý, đạo đức)
Noun binder bìa kẹp hồ sơ; chất kết dính
Noun bookbinding nghề đóng sách, việc đóng sách
Verb unbind cởi trói, tháo gỡ, giải phóng
Adjective unbound không bị trói buộc, tự do

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*bʰendʰ-
Proto-Germanic
*bindaną
Old English
bindan
Modern English
binding

Nguồn Gốc Vật Lý: Hành Động 'Buộc'

Từ 'binding' xuất phát từ động từ 'bind', có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'bindan'. Gốc gác sâu xa hơn nữa là từ ngôn ngữ Proto-Indo-European, với ý nghĩa cơ bản là 'buộc, trói'. Điều này cho thấy khái niệm buộc chặt một vật gì đó đã tồn tại từ rất lâu trong lịch sử loài người, từ việc dùng dây leo để buộc đồ vật đến việc đóng sách.

Phát Triển Nghĩa Bóng: Sự 'Ràng Buộc'

Từ ý nghĩa vật lý 'buộc, trói', 'binding' đã phát triển thêm nghĩa bóng quan trọng. Ngày nay, nó thường được dùng để chỉ một lời hứa, một quy tắc hay một hợp đồng mà bạn không thể phá vỡ, giống như bị 'trói' vào một nghĩa vụ hay trách nhiệm không thể thoát ra.

Usage Note

Binding có thể chỉ hành động vật lý như đóng sách, hoặc một nghĩa trừu tượng hơn như ràng buộc về mặt pháp lý hoặc đạo đức. So sánh với 'fastening' (cố định) thường dùng cho các vật đơn giản hơn, còn 'connecting' (kết nối) thì nhấn mạnh sự liên kết giữa các phần.

Prepositions

of on

of: thường dùng để chỉ mục đích hoặc vật liệu của sự ràng buộc (the binding of a book). on: thường dùng để chỉ ảnh hưởng hoặc nghĩa vụ (a binding agreement on both parties).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + binding
  • legally binding agreement
    (thỏa thuận có giá trị ràng buộc về mặt pháp lý)
  • morally binding promise
    (lời hứa ràng buộc về mặt đạo đức)
  • contractually binding
    (có tính ràng buộc theo hợp đồng)
binding + Noun
  • binding agent
    (chất kết dính)
  • binding constraint
    (ràng buộc chính, yếu tố hạn chế lớn nhất)
  • binding arbitration
    (sự phân xử của trọng tài có tính ràng buộc)
Noun (the binding)
  • the binding of a book
    (gáy sách, bìa sách (phần giữ các trang sách lại với nhau))
  • remove the binding
    (tháo bìa/gáy sách ra)

Idioms

  • a binding agreement

    Một thỏa thuận hoặc hợp đồng có tính ràng buộc về mặt pháp lý mà tất cả các bên phải tuân theo.

    "Once you sign the documents, it becomes a legally binding agreement."

    (Một khi bạn ký vào các tài liệu, nó sẽ trở thành một thỏa thuận có tính ràng buộc về mặt pháp lý.)

  • the binding constraint

    Yếu tố chính hoặc hạn chế lớn nhất ngăn cản việc đạt được một mục tiêu hoặc kết quả tốt hơn (thường dùng trong kinh tế, kinh doanh).

    "A lack of skilled workers is the binding constraint on the company's growth."

    (Việc thiếu công nhân lành nghề là rào cản chính đối với sự phát triển của công ty.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

binding

noun
Lật mặt

Hành động hoặc quá trình buộc chặt hoặc giữ lại với nhau.

"The binding of the book was beautifully crafted."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The contract, which binds both parties to specific terms, ensures a fair agreement.
Hợp đồng, cái mà ràng buộc cả hai bên vào các điều khoản cụ thể, đảm bảo một thỏa thuận công bằng.
Phủ định
The law that should be binding on everyone does not apply to the privileged few.
Luật lẽ ra phải ràng buộc mọi người lại không áp dụng cho một số ít người có đặc quyền.
Nghi vấn
Is the agreement, whose binding clauses are currently under review, likely to be amended?
Liệu thỏa thuận, mà các điều khoản ràng buộc của nó hiện đang được xem xét, có khả năng được sửa đổi không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company will be binding the annual report next week.
Công ty sẽ đóng quyển báo cáo thường niên vào tuần tới.
Phủ định
They won't be binding themselves to that agreement.
Họ sẽ không tự ràng buộc mình vào thỏa thuận đó.
Nghi vấn
Will they be binding the documents before the meeting?
Họ sẽ đóng các tài liệu trước cuộc họp chứ?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company will have been binding contracts for five years by the end of this quarter.
Đến cuối quý này, công ty sẽ đã ký kết hợp đồng được năm năm.
Phủ định
They won't have been binding themselves to such strict rules without a good reason.
Họ sẽ không tự ràng buộc mình vào những quy tắc nghiêm ngặt như vậy nếu không có lý do chính đáng.
Nghi vấn
Will the legal team have been binding all the documents before the deadline?
Liệu đội ngũ pháp lý có đang đóng dấu tất cả các tài liệu trước thời hạn không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The contract will bind the company to its promises.
Hợp đồng sẽ ràng buộc công ty với những lời hứa của mình.
Phủ định
They are not going to bind themselves to that agreement.
Họ sẽ không tự ràng buộc mình vào thỏa thuận đó.
Nghi vấn
Will this binding agreement affect our future plans?
Thỏa thuận ràng buộc này có ảnh hưởng đến kế hoạch tương lai của chúng ta không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "binding".

'Tying the Knot' và Lễ Handfasting

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, cụm từ 'tying the knot' (buộc nút thắt) có nghĩa là kết hôn. Nguồn gốc của nó đến từ 'handfasting', một nghi lễ cổ của người Celtic, trong đó tay của cặp đôi được buộc lại với nhau bằng một dải ruy băng để tượng trưng cho sự hợp nhất và cam kết ràng buộc của họ.

Hợp Đồng và Chữ Ký

Trong văn hóa kinh doanh và pháp lý phương Tây, một hợp đồng được ký kết được coi là 'binding' (ràng buộc) ở mức độ cao nhất. Chữ ký là một biểu tượng mạnh mẽ của sự đồng ý và cam kết. Việc phá vỡ một hợp đồng 'binding' có thể dẫn đến các hậu quả pháp lý nghiêm trọng, nhấn mạnh tầm quan trọng của cam kết bằng văn bản.