(Top Banner Ad)
binds
B2
Động từ B2 Tổng quát

binds

UK: /baɪndz/ • US: /baɪndz/

Nghĩa tiếng Việt

ràng buộc buộc gắn kết trói buộc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Third-person singular simple present indicative form of bind.

Vietnamese Meaning

Dạng thức ngôi thứ ba số ít hiện tại đơn của động từ 'bind'.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The contract binds him to work for the company for three years."

    "Hợp đồng ràng buộc anh ta làm việc cho công ty trong ba năm."

  • "Customs binds people together."

    "Phong tục tập quán gắn kết mọi người lại với nhau."

  • "The treaty binds the two countries to mutual defense."

    "Hiệp ước ràng buộc hai nước phải phòng thủ lẫn nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb bind buộc, ràng buộc, bó lại
Noun binding sự ràng buộc; bìa sách; chất kết dính
Adjective unbound không bị ràng buộc, tự do
Noun binder dụng cụ kẹp giấy; chất kết dính
Noun bond mối liên kết, trái phiếu (liên quan về gốc từ)

Synonyms

ties (trói, buộc)obligates (bắt buộc, ép buộc)restricts (hạn chế, giới hạn)

Antonyms

frees (giải phóng)releases (thả)

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*bʰendʰ-
Proto-Germanic
*bindaną
Old English
bindan
Modern English
bind

Gốc rễ cổ xưa của sự Ràng buộc

Từ “binds” (dạng hiện tại của 'bind') bắt nguồn từ gốc Ấn-Âu cổ đại (*bʰendʰ-), mang ý nghĩa cốt lõi là 'buộc', 'kết nối' hoặc 'tạo mối liên kết'. Nó đã phát triển qua tiếng Anh cổ thành 'bindan'. Dù là buộc dây thừng hay ràng buộc bằng lời thề, ý nghĩa về sự kết nối không thể tách rời vẫn luôn được giữ nguyên.

Usage Note

Đây là dạng chia động từ 'bind' khi chủ ngữ là ngôi thứ ba số ít (he, she, it). 'Bind' có nghĩa gốc là trói, buộc, nhưng cũng có nhiều nghĩa bóng liên quan đến sự ràng buộc, kết nối, hoặc ép buộc.

Prepositions

to by with

'bind to' có nghĩa là ràng buộc hoặc kết nối với ai/cái gì. 'bind by' thường ám chỉ bị ràng buộc bởi luật lệ, lời hứa. 'bind with' nghĩa là gắn kết bằng vật liệu gì đó (ví dụ như dây, keo).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + Binds
  • legally legally binds
    (ràng buộc về mặt pháp lý)
  • tightly tightly binds
    (buộc/gói chặt chẽ)
Noun/Subject + Binds
  • Duty Duty binds
    (Nghĩa vụ ràng buộc (ai đó))
  • Agreement The agreement binds
    (Thỏa thuận ràng buộc)
Binds + Object/Preposition
  • together binds them together
    (kết nối/buộc chặt họ lại với nhau)

Idioms

  • In a bind

    Trong tình huống khó khăn/tiến thoái lưỡng nan (thường dùng cho 'bind' số ít danh từ)

    "I’m in a bind because I lost my wallet right before the trip."

    (Tôi đang trong tình huống khó khăn vì tôi làm mất ví ngay trước chuyến đi.)

  • Bind hand and foot

    Ràng buộc chặt chẽ, trói tay trói chân (nghĩa đen hoặc bóng)

    "The new regulations bind the small company hand and foot."

    (Những quy định mới ràng buộc công ty nhỏ ấy rất chặt chẽ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

binds

Động từ
Lật mặt

Dạng thức ngôi thứ ba số ít hiện tại đơn của động từ 'bind'.

"The contract binds him to work for the company for three years."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The ancient tradition, which binds the community together, is still practiced today.
Truyền thống cổ xưa, thứ gắn kết cộng đồng lại với nhau, vẫn được thực hành cho đến ngày nay.
Phủ định
The contract, which does not bind the company to any specific outcome, allows for greater flexibility.
Hợp đồng, thứ không ràng buộc công ty vào bất kỳ kết quả cụ thể nào, cho phép sự linh hoạt lớn hơn.
Nghi vấn
Is this the rope that binds the package, or is there another one?
Đây có phải là sợi dây trói kiện hàng không, hay còn có sợi dây nào khác?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "binds".

Ràng buộc Hợp đồng Pháp lý

Trong văn hóa kinh doanh phương Tây, một hợp đồng được ký kết phải là 'legally binding' (ràng buộc pháp lý). Điều này có nghĩa là khi một thỏa thuận 'binds' các bên, họ không thể rút lui mà không chịu hậu quả pháp lý. Sự ràng buộc này tạo ra niềm tin và sự ổn định trong giao dịch.

Lời Thề Hôn Nhân (Vows)

Trong các nghi lễ kết hôn truyền thống ở phương Tây, cặp đôi trao nhau những 'vows' (lời thề). Những lời thề này được coi là thứ ràng buộc (binds) cô dâu và chú rể trong một cam kết thiêng liêng và trọn đời, không chỉ về mặt tình cảm mà còn được xã hội công nhận.