indicative
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Serving as a sign or indication of something.
Vietnamese Meaning
Là dấu hiệu hoặc sự biểu thị của điều gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"High levels of unemployment are indicative of a failing economy."
"Tỷ lệ thất nghiệp cao là dấu hiệu của một nền kinh tế suy yếu."
-
"Her willingness to help was indicative of her generous nature."
"Sự sẵn lòng giúp đỡ của cô ấy là biểu hiện của bản chất hào phóng."
-
"The rising stock prices are indicative of investor confidence."
"Giá cổ phiếu tăng cho thấy sự tin tưởng của nhà đầu tư."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | indicate | chỉ ra, biểu thị, cho thấy |
| Noun | indication | sự chỉ dẫn, dấu hiệu, biểu hiện |
| Noun | indicator | chỉ số, vật chỉ thị, đèn báo hiệu |
| Adverb | indicatively | một cách biểu thị, một cách chỉ dẫn |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'indicative' thường được dùng để chỉ ra rằng một điều gì đó cho thấy hoặc gợi ý về một điều gì khác. Nó nhấn mạnh tính chất biểu thị hoặc chỉ dẫn của một sự vật, sự việc, hoặc tình huống. Cần phân biệt với 'suggestive', mặc dù cả hai đều có nghĩa liên quan đến việc gợi ý, nhưng 'indicative' mang tính chất xác thực và rõ ràng hơn, trong khi 'suggestive' mang tính gợi mở và không chắc chắn.
Prepositions
Giới từ 'of' được dùng sau 'indicative' để chỉ ra điều mà 'indicative' đang biểu thị. Ví dụ: 'Indicative of success' (biểu thị sự thành công).
Collocations (Từ đi kèm)
-
be be indicative of something (là dấu hiệu của cái gì, biểu hiện cho cái gì)
-
remain remain indicative (vẫn mang tính chỉ thị, vẫn là dấu hiệu)
-
seem seem indicative (có vẻ là dấu hiệu, dường như biểu thị)
-
strongly strongly indicative (biểu thị rõ rệt, là dấu hiệu mạnh mẽ)
-
highly highly indicative (mang tính biểu thị rất cao, là dấu hiệu rất rõ)
-
clearly clearly indicative (biểu thị rõ ràng, cho thấy rõ ràng)
-
indicative indicative mood (thể tường thuật (trong ngữ pháp, dùng để diễn tả sự thật hoặc câu hỏi))
-
indicative indicative sign (dấu hiệu cho thấy, dấu hiệu biểu thị)
-
indicative indicative price/value (giá/giá trị tham khảo (không ràng buộc))
Idioms
-
be indicative of something
là dấu hiệu, là biểu hiện của một điều gì đó; cho thấy điều gì đó
"The increasing number of complaints is indicative of a wider problem in the system."
(Số lượng khiếu nại ngày càng tăng là dấu hiệu của một vấn đề lớn hơn trong hệ thống.)
-
in the indicative mood
ở thể tường thuật (trong ngữ pháp, dùng để diễn tả sự thật hoặc câu hỏi)
"Most sentences in English are in the indicative mood."
(Hầu hết các câu trong tiếng Anh đều ở thể tường thuật.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
indicative
Tính từLà dấu hiệu hoặc sự biểu thị của điều gì đó.
"High levels of unemployment are indicative of a failing economy."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "indicative".
