(Top Banner Ad)
indicative
B2
Tính từ B2 Ngôn ngữ học, Thống kê, Đời sống hàng ngày

indicative

UK: /ɪnˈdɪkətɪv/ • US: /ɪnˈdɪkətɪv/

Nghĩa tiếng Việt

biểu thị cho thấy là dấu hiệu của thức trần thuật
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Serving as a sign or indication of something.

Vietnamese Meaning

Là dấu hiệu hoặc sự biểu thị của điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "High levels of unemployment are indicative of a failing economy."

    "Tỷ lệ thất nghiệp cao là dấu hiệu của một nền kinh tế suy yếu."

  • "Her willingness to help was indicative of her generous nature."

    "Sự sẵn lòng giúp đỡ của cô ấy là biểu hiện của bản chất hào phóng."

  • "The rising stock prices are indicative of investor confidence."

    "Giá cổ phiếu tăng cho thấy sự tin tưởng của nhà đầu tư."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb indicate chỉ ra, biểu thị, cho thấy
Noun indication sự chỉ dẫn, dấu hiệu, biểu hiện
Noun indicator chỉ số, vật chỉ thị, đèn báo hiệu
Adverb indicatively một cách biểu thị, một cách chỉ dẫn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Thống kê, Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
dicare
Latin
indicare
Late Latin
indicativus
English
indicative

Nguồn gốc từ Latin

Từ 'indicative' có nguồn gốc từ tiếng Latin. Ban đầu, động từ 'dicare' trong tiếng Latin có nghĩa là 'tuyên bố' hoặc 'chỉ ra'. Khi thêm tiền tố 'in-' (có nghĩa là 'hướng tới' hoặc 'vào trong'), nó trở thành 'indicare', tức là 'chỉ ra', 'biểu thị'. Sau đó, tính từ 'indicativus' trong tiếng Latin muộn đã phát triển từ 'indicare', mang ý nghĩa 'cho biết, biểu thị', và từ đó tiếng Anh đã mượn và phát triển thành 'indicative' như ngày nay.

Usage Note

Tính từ 'indicative' thường được dùng để chỉ ra rằng một điều gì đó cho thấy hoặc gợi ý về một điều gì khác. Nó nhấn mạnh tính chất biểu thị hoặc chỉ dẫn của một sự vật, sự việc, hoặc tình huống. Cần phân biệt với 'suggestive', mặc dù cả hai đều có nghĩa liên quan đến việc gợi ý, nhưng 'indicative' mang tính chất xác thực và rõ ràng hơn, trong khi 'suggestive' mang tính gợi mở và không chắc chắn.

Prepositions

of

Giới từ 'of' được dùng sau 'indicative' để chỉ ra điều mà 'indicative' đang biểu thị. Ví dụ: 'Indicative of success' (biểu thị sự thành công).

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + indicative
  • be be indicative of something
    (là dấu hiệu của cái gì, biểu hiện cho cái gì)
  • remain remain indicative
    (vẫn mang tính chỉ thị, vẫn là dấu hiệu)
  • seem seem indicative
    (có vẻ là dấu hiệu, dường như biểu thị)
Trạng từ + indicative
  • strongly strongly indicative
    (biểu thị rõ rệt, là dấu hiệu mạnh mẽ)
  • highly highly indicative
    (mang tính biểu thị rất cao, là dấu hiệu rất rõ)
  • clearly clearly indicative
    (biểu thị rõ ràng, cho thấy rõ ràng)
indicative + Danh từ
  • indicative indicative mood
    (thể tường thuật (trong ngữ pháp, dùng để diễn tả sự thật hoặc câu hỏi))
  • indicative indicative sign
    (dấu hiệu cho thấy, dấu hiệu biểu thị)
  • indicative indicative price/value
    (giá/giá trị tham khảo (không ràng buộc))

Idioms

  • be indicative of something

    là dấu hiệu, là biểu hiện của một điều gì đó; cho thấy điều gì đó

    "The increasing number of complaints is indicative of a wider problem in the system."

    (Số lượng khiếu nại ngày càng tăng là dấu hiệu của một vấn đề lớn hơn trong hệ thống.)

  • in the indicative mood

    ở thể tường thuật (trong ngữ pháp, dùng để diễn tả sự thật hoặc câu hỏi)

    "Most sentences in English are in the indicative mood."

    (Hầu hết các câu trong tiếng Anh đều ở thể tường thuật.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

indicative

Tính từ
Lật mặt

Là dấu hiệu hoặc sự biểu thị của điều gì đó.

"High levels of unemployment are indicative of a failing economy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "indicative".

Tư duy phân tích và bằng chứng

'Indicative' phản ánh một khía cạnh quan trọng trong tư duy phương Tây, đặc biệt trong khoa học và pháp luật, nơi việc tìm kiếm 'bằng chứng chỉ ra' (indicative evidence) để đưa ra kết luận hoặc giả thuyết là điều cốt yếu. Nó khuyến khích cách tiếp cận dựa trên dữ liệu và quan sát để hiểu thế giới, thay vì chỉ dựa vào niềm tin hoặc trực giác. Khả năng nhận diện các dấu hiệu 'mang tính biểu thị' (indicative signs) là kỹ năng quan trọng trong nhiều lĩnh vực, từ chẩn đoán y tế đến phân tích kinh tế.

Ngôn ngữ chính xác trong báo cáo

Trong môi trường học thuật và kinh doanh ở các nước phương Tây, việc sử dụng từ 'indicative' thường xuất hiện trong các báo cáo, nghiên cứu hoặc tài liệu chính thức. Nó giúp người đọc hiểu rằng thông tin được cung cấp là một dấu hiệu hoặc gợi ý, không phải là một sự thật tuyệt đối hay một cam kết ràng buộc. Điều này thể hiện sự coi trọng tính chính xác và cẩn trọng trong ngôn ngữ khi trình bày thông tin, đặc biệt là khi đưa ra các dự đoán hoặc ước tính ban đầu.