(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ indicative
B2

indicative

Tính từ

Nghĩa tiếng Việt

biểu thị cho thấy là dấu hiệu của thức trần thuật
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Indicative'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Là dấu hiệu hoặc sự biểu thị của điều gì đó.

Definition (English Meaning)

Serving as a sign or indication of something.

Ví dụ Thực tế với 'Indicative'

  • "High levels of unemployment are indicative of a failing economy."

    "Tỷ lệ thất nghiệp cao là dấu hiệu của một nền kinh tế suy yếu."

  • "Her willingness to help was indicative of her generous nature."

    "Sự sẵn lòng giúp đỡ của cô ấy là biểu hiện của bản chất hào phóng."

  • "The rising stock prices are indicative of investor confidence."

    "Giá cổ phiếu tăng cho thấy sự tin tưởng của nhà đầu tư."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Indicative'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Chưa có thông tin về các dạng từ.
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

index(chỉ số)
sign(dấu hiệu)

Lĩnh vực (Subject Area)

Ngôn ngữ học Thống kê Đời sống hàng ngày

Ghi chú Cách dùng 'Indicative'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Tính từ 'indicative' thường được dùng để chỉ ra rằng một điều gì đó cho thấy hoặc gợi ý về một điều gì khác. Nó nhấn mạnh tính chất biểu thị hoặc chỉ dẫn của một sự vật, sự việc, hoặc tình huống. Cần phân biệt với 'suggestive', mặc dù cả hai đều có nghĩa liên quan đến việc gợi ý, nhưng 'indicative' mang tính chất xác thực và rõ ràng hơn, trong khi 'suggestive' mang tính gợi mở và không chắc chắn.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

of

Giới từ 'of' được dùng sau 'indicative' để chỉ ra điều mà 'indicative' đang biểu thị. Ví dụ: 'Indicative of success' (biểu thị sự thành công).

Ngữ pháp ứng dụng với 'Indicative'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)