(Top Banner Ad)
releases
B2
Động từ B2 Đa lĩnh vực (tùy ngữ cảnh)

releases

UK: /rɪˈliːsɪz/ • US: /rɪˈliːsɪz/

Nghĩa tiếng Việt

phát hành công bố giải phóng thải ra xả ra
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To allow (something) to be available or made public.

Vietnamese Meaning

Phát hành, công bố, cho phép lưu hành (ví dụ: phim, nhạc, sản phẩm). Hoặc giải phóng, thả tự do.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The band releases a new album every year."

    "Ban nhạc phát hành một album mới mỗi năm."

  • "The government releases official statistics every quarter."

    "Chính phủ công bố số liệu thống kê chính thức mỗi quý."

  • "The prisoner was released after serving his sentence."

    "Người tù được thả sau khi mãn hạn tù."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb release phát hành, giải phóng, thả
Noun release sự phát hành, sự giải phóng
Adjective releasable có thể phát hành, có thể giải phóng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đa lĩnh vực (tùy ngữ cảnh)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
relaxare
Old French
relacher
Middle English
releasen

Từ 'Relaxare' đến 'Releases'

Từ 'releases' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'relaxare', có nghĩa là 'nới lỏng' hoặc 'giải phóng'. Nó đi qua tiếng Pháp cổ 'relacher' trước khi đến tiếng Anh trung đại 'releasen'. Câu chuyện này cho thấy sự thay đổi dần dần trong cách chúng ta sử dụng từ này ngày nay, từ việc đơn thuần là nới lỏng đến việc giải phóng hoặc phát hành một cái gì đó.

Usage Note

Khi mang nghĩa phát hành, 'release' thường được dùng cho các sản phẩm giải trí, phần mềm, hoặc thông tin chính thức. Khi mang nghĩa giải phóng, nó ám chỉ việc loại bỏ sự kiểm soát hoặc giam cầm. Cần phân biệt với 'publish' (xuất bản) thường dùng cho sách và bài báo, và 'launch' (khởi động) thường dùng cho các sản phẩm mới và chiến dịch.
Nghĩa này thường dùng trong ngữ cảnh khoa học, kỹ thuật hoặc liên quan đến môi trường. Ví dụ: 'The factory releases toxic waste into the river.'
Khi là danh từ, 'release' có thể chỉ cả quá trình và sản phẩm của việc phát hành. Ví dụ: 'The release of the new software was a success.'

Prepositions

from into

'release from' dùng để chỉ việc giải thoát khỏi một tình huống, nghĩa vụ, hoặc nơi giam cầm. Ví dụ: 'released from prison'. 'release into' dùng để chỉ việc thả ai đó/cái gì đó vào một môi trường cụ thể. Ví dụ: 'released into the wild'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + releases
  • official releases
    (các bản phát hành chính thức)
  • new releases
    (các bản phát hành mới)
Verb + releases
  • announce releases
    (thông báo các bản phát hành)
  • issue releases
    (phát hành các bản phát hành)
Releases + Preposition
  • releases of pressure
    (sự giải tỏa áp lực)
  • releases to the public
    (phát hành cho công chúng)

Idioms

  • release the hounds

    ra lệnh tấn công (nghĩa bóng)

    "The CEO released the hounds on the whistleblower."

    (Giám đốc điều hành ra lệnh tấn công người tố cáo.)

  • a press release

    thông cáo báo chí

    "The company issued a press release about its new product."

    (Công ty đã phát hành một thông cáo báo chí về sản phẩm mới của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

releases

Động từ
Lật mặt

Phát hành, công bố, cho phép lưu hành (ví dụ: phim, nhạc, sản phẩm). Hoặc giải phóng, thả tự do.

"The band releases a new album every year."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company should release the new software next month.
Công ty nên phát hành phần mềm mới vào tháng tới.
Phủ định
The band will not release their album until next year.
Ban nhạc sẽ không phát hành album của họ cho đến năm sau.
Nghi vấn
Could they release the documents to the public?
Họ có thể công bố các tài liệu cho công chúng được không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "releases".

Album Releases

Trong văn hóa âm nhạc phương Tây, 'album releases' là những sự kiện lớn, thường đi kèm với các chiến dịch quảng bá rộng rãi và được người hâm mộ mong đợi. Ngày phát hành album thường được coi là một cột mốc quan trọng đối với nghệ sĩ.