(Top Banner Ad)
singular
B2
tính từ B2 Ngôn ngữ học, Toán học

singular

UK: /ˈsɪŋɡjələ(r)/ • US: /ˈsɪŋɡjələr/

Nghĩa tiếng Việt

số ít độc đáo khác thường xuất sắc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Exceptionally good or great; remarkably unusual.

Vietnamese Meaning

Xuất sắc, tuyệt vời; khác thường một cách đáng chú ý.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She possessed a singular beauty that captivated everyone who saw her."

    "Cô ấy sở hữu một vẻ đẹp độc đáo quyến rũ tất cả những ai nhìn thấy cô ấy."

  • "The artist had a singular vision that set him apart from his contemporaries."

    "Nghệ sĩ đó có một tầm nhìn độc đáo khiến anh ta khác biệt so với những người đương thời."

  • "In English grammar, a singular noun refers to one person, place, or thing."

    "Trong ngữ pháp tiếng Anh, một danh từ số ít đề cập đến một người, địa điểm hoặc vật."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective single Đơn lẻ, một mình; độc thân
Adverb singularly Một cách độc đáo, đặc biệt; một cách lạ thường
Noun singularity Sự độc đáo, sự kỳ dị; điểm kỳ dị (vật lý)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Toán học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
singulus
Latin
singularis
Old French
singuler
Middle English
singular
English
singular

Sự Độc Đáo Từ Gốc Latin

Từ 'singular' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'singulus' nghĩa là 'một mình, duy nhất'. Sau đó, từ 'singularis' được hình thành để chỉ 'thuộc về một, độc nhất vô nhị'. Điều này lý giải tại sao 'singular' trong tiếng Anh thường mang ý nghĩa 'độc đáo, khác biệt' hoặc 'số ít' trong ngữ pháp.

Usage Note

Khi được sử dụng để mô tả một người hoặc vật, 'singular' ngụ ý rằng người hoặc vật đó là độc nhất vô nhị, đặc biệt và không có gì sánh bằng. Nó thường mang một ý nghĩa tích cực, ca ngợi sự xuất sắc hoặc độc đáo. Ví dụ: 'singular talent' (tài năng đặc biệt), 'singular beauty' (vẻ đẹp độc đáo). 'Singular' khác với 'unique' ở chỗ 'unique' đơn thuần chỉ mang nghĩa 'duy nhất', trong khi 'singular' nhấn mạnh sự khác biệt và nổi trội.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + singular
  • a singular a singular talent
    (một tài năng độc đáo/xuất chúng)
  • a singular a singular achievement
    (một thành tựu hiếm có/đáng nể)
  • a singular a singular honor
    (một vinh dự đặc biệt)
  • singular singular focus
    (sự tập trung duy nhất/kiên định)
Prepositional Phrase
  • in the in the singular
    (ở dạng số ít (ngữ pháp))

Idioms

  • in the singular

    Ở dạng số ít (liên quan đến ngữ pháp).

    "The word 'child' is in the singular, and 'children' is its plural form."

    (Từ 'child' ở dạng số ít, còn 'children' là dạng số nhiều của nó.)

  • a singular achievement/distinction

    Một thành tựu/danh dự độc nhất vô nhị, đặc biệt xuất sắc.

    "Winning three Olympic gold medals in one event is a singular achievement."

    (Giành ba huy chương vàng Olympic trong một nội dung là một thành tựu đặc biệt xuất sắc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

singular

tính từ
Lật mặt

Xuất sắc, tuyệt vời; khác thường một cách đáng chú ý.

"She possessed a singular beauty that captivated everyone who saw her."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The teacher emphasized that the word 'apple' is singular.
Giáo viên nhấn mạnh rằng từ 'apple' là số ít.
Phủ định
She does not like the singular design of that building.
Cô ấy không thích thiết kế độc đáo của tòa nhà đó.
Nghi vấn
Does he know the singular form of the verb?
Anh ấy có biết dạng số ít của động từ không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the noun is singular, the verb will need an 's' at the end.
Nếu danh từ ở số ít, động từ sẽ cần thêm 's' ở cuối.
Phủ định
If he doesn't understand the singular form, the teacher won't be able to help him.
Nếu anh ấy không hiểu dạng số ít, giáo viên sẽ không thể giúp anh ấy.
Nghi vấn
Will the sentence be grammatically correct if the subject is singular?
Câu có đúng ngữ pháp không nếu chủ ngữ ở số ít?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the word had been in singular form, I would have understood the grammar rule better.
Nếu từ đó ở dạng số ít, tôi đã hiểu rõ hơn quy tắc ngữ pháp.
Phủ định
If the data weren't singular, we wouldn't be able to perform this analysis.
Nếu dữ liệu không phải là số ít, chúng ta sẽ không thể thực hiện phân tích này.
Nghi vấn
Would the sentence make more sense if it were in the singular form?
Câu văn có ý nghĩa hơn không nếu nó ở dạng số ít?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was using the singular form of the verb in her sentence.
Cô ấy đang sử dụng dạng số ít của động từ trong câu của mình.
Phủ định
They were not discussing the singular nature of the event at that moment.
Họ đã không thảo luận về tính chất đơn lẻ của sự kiện vào thời điểm đó.
Nghi vấn
Was he considering the singular possibility of winning the lottery?
Có phải anh ấy đã cân nhắc khả năng duy nhất là trúng xổ số không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "singular".

Vinh Danh Cá Nhân Xuất Sắc

Trong văn hóa phương Tây, 'singular' thường được dùng để ca ngợi những cá nhân có tài năng, thành tựu hoặc phẩm chất độc đáo, khác biệt hoàn toàn so với số đông. Nó nhấn mạnh giá trị của sự độc lập và khả năng nổi bật của một người.

Ngôn Ngữ và Sự Độc Nhất

Khái niệm 'singular' còn quan trọng trong ngữ pháp, ám chỉ sự độc nhất của một đối tượng hoặc danh từ. Điều này phản ánh cách con người tổ chức và hiểu thế giới xung quanh – từng cá thể riêng biệt tạo nên một tổng thể.