(Top Banner Ad)
binge-eating disorder
C1
noun C1 Y học, Tâm lý học

binge-eating disorder

UK: /ˌbɪndʒ ˈiːtɪŋ dɪˈsɔːdə(r)/ • US: /ˌbɪndʒ ˈiːtɪŋ dɪˈsɔːrdər/

Nghĩa tiếng Việt

rối loạn ăn uống vô độ chứng ăn vô độ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A serious eating disorder in which you frequently consume unusually large amounts of food and feel unable to stop eating.

Vietnamese Meaning

Một rối loạn ăn uống nghiêm trọng, trong đó bạn thường xuyên tiêu thụ một lượng lớn thức ăn một cách bất thường và cảm thấy không thể ngừng ăn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She was diagnosed with binge-eating disorder after struggling with compulsive overeating for years."

    "Cô ấy được chẩn đoán mắc chứng rối loạn ăn uống vô độ sau nhiều năm vật lộn với việc ăn uống quá độ một cách cưỡng ép."

  • "Treatment for binge-eating disorder often involves therapy and medication."

    "Điều trị chứng rối loạn ăn uống vô độ thường bao gồm liệu pháp tâm lý và thuốc."

  • "Binge-eating disorder can lead to weight gain and other health problems."

    "Chứng rối loạn ăn uống vô độ có thể dẫn đến tăng cân và các vấn đề sức khỏe khác."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun binge-eater người mắc chứng ăn uống vô độ
Verb to binge-eat ăn uống vô độ, ăn không kiểm soát
Noun binge cơn (ăn uống/nhậu nhẹt/xem phim...) vô độ
Adjective disordered bị rối loạn (ví dụ: disordered eating - hành vi ăn uống rối loạn)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
dis- (apart) + ordo (order)
Old French
desordre
Middle English Dialect
binge (to soak)
Modern English
binge-eating disorder (term coined c. 1959)

Từ 'ngâm thùng' đến 'ăn vô độ'

Từ 'binge' ban đầu trong phương ngữ tiếng Anh có nghĩa là 'ngâm nước', đặc biệt là ngâm một chiếc thùng gỗ để các thanh gỗ nở ra và làm kín thùng. Vào giữa thế kỷ 19, nó mang nghĩa bóng là một cuộc nhậu nhẹt say sưa, như thể một người đang 'ngâm mình' trong rượu. Dần dần, ý nghĩa này mở rộng sang bất kỳ hành vi thái quá nào, bao gồm cả việc ăn uống không kiểm soát.

Sự công nhận trong y học

Thuật ngữ 'binge-eating disorder' (BED) được nhà tâm thần học Albert Stunkard mô tả lần đầu tiên vào năm 1959. Tuy nhiên, phải đến năm 2013, nó mới được Hiệp hội Tâm thần học Hoa Kỳ chính thức công nhận là một rối loạn ăn uống riêng biệt trong cẩm nang chẩn đoán DSM-5. Sự công nhận này đã giúp nâng cao nhận thức và thúc đẩy các phương pháp điều trị chuyên biệt.

Usage Note

Binge-eating disorder khác với bulimia nervosa (chứng cuồng ăn vô độ) ở chỗ người mắc không thường xuyên sử dụng các hành vi bù trừ như nôn mửa hoặc sử dụng thuốc nhuận tràng để tránh tăng cân. Nó cũng khác với 'emotional eating' (ăn uống do cảm xúc) ở chỗ tần suất và lượng thức ăn tiêu thụ trong một giai đoạn 'binge' (ăn vô độ) là đáng kể và gây ra cảm giác mất kiểm soát.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + binge-eating disorder
  • suffer from binge-eating disorder
    (mắc phải chứng ăn uống vô độ)
  • diagnose with binge-eating disorder
    (chẩn đoán mắc chứng ăn uống vô độ)
  • treat binge-eating disorder
    (điều trị chứng ăn uống vô độ)
  • overcome binge-eating disorder
    (vượt qua chứng ăn uống vô độ)
Adjective + binge-eating disorder
  • severe binge-eating disorder
    (chứng ăn uống vô độ nghiêm trọng)
  • undiagnosed binge-eating disorder
    (chứng ăn uống vô độ chưa được chẩn đoán)
  • recurrent binge-eating disorder
    (chứng ăn uống vô độ tái phát)
Noun + binge-eating disorder
  • symptoms of binge-eating disorder
    (các triệu chứng của chứng ăn uống vô độ)
  • treatment for binge-eating disorder
    (phương pháp điều trị cho chứng ăn uống vô độ)
  • a diagnosis of binge-eating disorder
    (một chẩn đoán về chứng ăn uống vô độ)

Idioms

  • to be in the grip of binge-eating disorder

    Bị chứng ăn uống vô độ chi phối/kiểm soát hoàn toàn, không thể thoát ra được.

    "For years, she was in the grip of binge-eating disorder, feeling helpless and ashamed."

    (Trong nhiều năm, cô ấy đã bị chứng ăn uống vô độ kiểm soát, cảm thấy bất lực và xấu hổ.)

  • a battle with binge-eating disorder

    Cuộc chiến (thường là lâu dài và khó khăn) để chống lại và vượt qua chứng ăn uống vô độ.

    "He openly shares his story about his ongoing battle with binge-eating disorder."

    (Anh ấy cởi mở chia sẻ câu chuyện về cuộc chiến không ngừng của mình với chứng ăn uống vô độ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

binge-eating disorder

noun
Lật mặt

Một rối loạn ăn uống nghiêm trọng, trong đó bạn thường xuyên tiêu thụ một lượng lớn thức ăn một cách bất thường và cảm thấy không thể ngừng ăn.

"She was diagnosed with binge-eating disorder after struggling with compulsive overeating for years."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time she seeks help, she will have been battling binge-eating disorder for five years.
Vào thời điểm cô ấy tìm kiếm sự giúp đỡ, cô ấy sẽ đã phải vật lộn với chứng rối loạn ăn uống vô độ trong năm năm.
Phủ định
He won't have been realizing he has binge-eating disorder until his doctor points it out.
Anh ấy sẽ không nhận ra mình mắc chứng rối loạn ăn uống vô độ cho đến khi bác sĩ chỉ ra điều đó.
Nghi vấn
Will they have been researching binge-eating disorder and its long-term effects before making a documentary about it?
Liệu họ sẽ đã nghiên cứu về chứng rối loạn ăn uống vô độ và những tác động lâu dài của nó trước khi thực hiện một bộ phim tài liệu về nó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "binge-eating disorder".

Văn hóa ăn kiêng và áp lực ngoại hình

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, có một áp lực xã hội mạnh mẽ về việc phải có thân hình mảnh mai. Điều này dẫn đến 'văn hóa ăn kiêng' (diet culture), nơi việc ăn uống kiêng khem nghiêm ngặt được cổ vũ. Vòng luẩn quẩn của việc ăn kiêng quá mức rồi lại ăn bù có thể là một yếu tố góp phần gây ra hoặc làm trầm trọng thêm chứng ăn uống vô độ.

Sự kỳ thị và nhận thức về sức khỏe tâm thần

Giống như nhiều rối loạn sức khỏe tâm thần khác, chứng ăn uống vô độ thường bị xã hội kỳ thị và hiểu lầm. Nhiều người lầm tưởng đó chỉ là sự thiếu ý chí. Tuy nhiên, nhận thức ngày càng tăng trong văn hóa phương Tây rằng đây là một tình trạng y tế phức tạp, cần sự thông cảm và điều trị chuyên nghiệp, đang giúp giảm bớt sự kỳ thị này.