(Top Banner Ad)
anorexia nervosa
C1
danh từ C1 Y học

anorexia nervosa

UK: /ˌænəˈrɛksiə nəˈvəʊsə/ • US: /ˌænəˈrɛksiə nərˈvoʊsə/

Nghĩa tiếng Việt

biếng ăn tâm thần chứng chán ăn tâm thần
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An emotional disorder characterized by an obsessive desire to lose weight by refusing to eat.

Vietnamese Meaning

Một rối loạn cảm xúc được đặc trưng bởi sự ám ảnh muốn giảm cân bằng cách từ chối ăn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She was diagnosed with anorexia nervosa and required intensive treatment."

    "Cô ấy được chẩn đoán mắc chứng biếng ăn tâm thần và cần điều trị tích cực."

  • "Anorexia nervosa can have severe physical and psychological consequences."

    "Chứng biếng ăn tâm thần có thể gây ra những hậu quả nghiêm trọng về thể chất và tâm lý."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun anorexic Người mắc chứng chán ăn tâm thần (người bệnh)
Adjective anorexic Liên quan đến chứng chán ăn tâm thần

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
anorexia
Greek
nervosa
English
anorexia nervosa

Nguồn gốc của 'Anorexia Nervosa'

Cụm từ 'anorexia nervosa' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp. 'Anorexia' có nghĩa là 'thiếu cảm giác thèm ăn', và 'nervosa' liên quan đến thần kinh hoặc tâm trí. Việc kết hợp hai từ này mô tả một chứng rối loạn ăn uống mà người bệnh cố tình hạn chế ăn uống do các vấn đề tâm lý và nỗi sợ tăng cân quá mức.

Usage Note

Anorexia nervosa là một chứng rối loạn ăn uống nghiêm trọng, thường gặp ở thanh thiếu niên, đặc biệt là nữ giới. Nó khác với việc biếng ăn thông thường (loss of appetite) do nguyên nhân bệnh lý khác. Sự ám ảnh về cân nặng và hình thể là đặc điểm nổi bật.

Prepositions

with in

Ví dụ:
- Suffering *with* anorexia nervosa.
- An increase *in* cases of anorexia nervosa.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + anorexia nervosa
  • severe severe anorexia nervosa
    (chứng chán ăn tâm thần nghiêm trọng)
  • chronic chronic anorexia nervosa
    (chứng chán ăn tâm thần mãn tính)
Verb + anorexia nervosa
  • develop develop anorexia nervosa
    (phát triển chứng chán ăn tâm thần)
  • suffer from suffer from anorexia nervosa
    (mắc chứng chán ăn tâm thần)
  • treat treat anorexia nervosa
    (điều trị chứng chán ăn tâm thần)
  • diagnose diagnose anorexia nervosa
    (chẩn đoán chứng chán ăn tâm thần)

Idioms

  • battling anorexia nervosa

    chiến đấu/đấu tranh với chứng chán ăn tâm thần

    "She has been battling anorexia nervosa for years."

    (Cô ấy đã chiến đấu với chứng chán ăn tâm thần trong nhiều năm.)

  • overcome anorexia nervosa

    vượt qua chứng chán ăn tâm thần

    "With therapy and support, he was able to overcome anorexia nervosa."

    (Với liệu pháp điều trị và sự hỗ trợ, anh ấy đã có thể vượt qua chứng chán ăn tâm thần.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

anorexia nervosa

danh từ
Lật mặt

Một rối loạn cảm xúc được đặc trưng bởi sự ám ảnh muốn giảm cân bằng cách từ chối ăn.

"She was diagnosed with anorexia nervosa and required intensive treatment."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The doctor said anorexia nervosa was a serious concern in her medical history.
Bác sĩ nói rằng chứng biếng ăn tâm thần là một mối lo ngại nghiêm trọng trong tiền sử bệnh của cô ấy.
Phủ định
She didn't realize anorexia nervosa had such a devastating impact on her health last year.
Cô ấy đã không nhận ra chứng biếng ăn tâm thần lại có tác động tàn phá đến sức khỏe của mình đến vậy vào năm ngoái.
Nghi vấn
Did you know that anorexia nervosa affected so many young people in the 1990s?
Bạn có biết rằng chứng biếng ăn tâm thần đã ảnh hưởng đến rất nhiều người trẻ tuổi vào những năm 1990 không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "anorexia nervosa".

Áp lực về hình thể và 'Anorexia Nervosa'

Trong văn hóa phương Tây, áp lực xã hội về việc phải có một hình thể 'hoàn hảo' thường được coi là một yếu tố góp phần vào sự phát triển của chứng anorexia nervosa. Các phương tiện truyền thông thường xuyên quảng bá hình ảnh những người mẫu gầy, tạo ra một tiêu chuẩn không thực tế và gây áp lực cho nhiều người, đặc biệt là thanh thiếu niên.

Nhận thức về sức khỏe tâm thần

Ngày nay, nhận thức về sức khỏe tâm thần, bao gồm cả các rối loạn ăn uống như anorexia nervosa, đang tăng lên. Điều này giúp mọi người dễ dàng tìm kiếm sự giúp đỡ và giảm bớt sự kỳ thị xung quanh các vấn đề tâm lý.