(Top Banner Ad)
compulsive overeating
C1
Noun C1 Y học/Tâm lý học

compulsive overeating

UK: /kəmˈpʌlsɪv ˌəʊvərˈiːtɪŋ/ • US: /kəmˈpʌlsɪv ˌoʊvərˈiːtɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

ăn quá nhiều một cách cưỡng bức chứng ăn vô độ cưỡng bức
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A psychological eating disorder characterized by the uncontrollable consumption of excessively large amounts of food in a short period of time, often accompanied by feelings of guilt, shame, and distress.

Vietnamese Meaning

Một chứng rối loạn ăn uống tâm lý được đặc trưng bởi việc tiêu thụ mất kiểm soát một lượng lớn thức ăn trong một khoảng thời gian ngắn, thường đi kèm với cảm giác tội lỗi, xấu hổ và đau khổ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Compulsive overeating can lead to significant health problems, including obesity and diabetes."

    "Ăn quá nhiều một cách cưỡng bức có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng, bao gồm béo phì và tiểu đường."

  • "Therapy is often recommended for individuals struggling with compulsive overeating."

    "Liệu pháp thường được khuyến nghị cho những người đang phải vật lộn với chứng ăn quá nhiều một cách cưỡng bức."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun compulsion sự thôi thúc, sự ép buộc (khó cưỡng lại)
Verb overeat ăn quá nhiều, ăn quá độ
Verb compel bắt buộc, thúc ép
Adverb compulsively một cách cưỡng chế, không tự chủ được
Noun eater người ăn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học/Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
compellere ('to drive together, to compel')
Late Latin
compulsivus ('compulsive')
Proto-Germanic
*uber ('over') + *etaną ('to eat')
Old English
oferetan ('to overeat')
Modern English
compulsive overeating

Sự Thúc Đẩy và Ăn Quá Độ

Thuật ngữ này là sự kết hợp của hai từ có nguồn gốc khác nhau. 'Compulsive' bắt nguồn từ tiếng Latin 'compellere', có nghĩa là 'thúc đẩy' hoặc 'ép buộc'. Nó mô tả một hành động mà bạn cảm thấy bị một sức mạnh nội tâm vô hình ép phải làm. 'Overeating' thì đơn giản hơn, đến từ tiếng Anh cổ 'oferetan', kết hợp 'ofer' (quá, vượt mức) và 'etan' (ăn). Ghép lại, 'compulsive overeating' mô tả một cách chính xác tình trạng bị thôi thúc không thể kiểm soát để ăn quá nhiều.

Usage Note

Compulsive overeating khác với bulimia nervosa ở chỗ người bệnh không thực hiện các hành vi bù trừ (ví dụ: nôn mửa, sử dụng thuốc nhuận tràng) sau khi ăn quá nhiều. Nó cũng khác với binge eating disorder, mặc dù hai thuật ngữ này đôi khi được sử dụng thay thế cho nhau, vì compulsive overeating nhấn mạnh tính chất cưỡng bức, khó kiểm soát của hành vi.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + compulsive overeating
  • suffer from compulsive overeating
    (chịu đựng chứng ăn uống vô độ)
  • struggle with compulsive overeating
    (vật lộn với chứng ăn uống vô độ)
  • overcome compulsive overeating
    (vượt qua chứng ăn uống vô độ)
  • treat compulsive overeating
    (điều trị chứng ăn uống vô độ)
Adjective + compulsive overeating
  • chronic compulsive overeating
    (chứng ăn uống vô độ mãn tính)
  • severe compulsive overeating
    (chứng ăn uống vô độ nghiêm trọng)
Related Noun Phrases
  • a symptom of compulsive overeating
    (một triệu chứng của việc ăn uống vô độ)
  • a cycle of compulsive overeating
    (một vòng luẩn quẩn của việc ăn uống vô độ)

Idioms

  • to eat one's feelings

    Ăn để giải tỏa cảm xúc tiêu cực như buồn bã, lo âu, hoặc căng thẳng.

    "After he lost his job, he started to eat his feelings, consuming pints of ice cream every night."

    (Sau khi mất việc, anh ấy bắt đầu ăn để giải sầu, ăn hết hộp kem này đến hộp khác mỗi tối.)

  • to be a stress eater

    Là người có xu hướng ăn nhiều hơn bình thường khi bị căng thẳng hoặc áp lực.

    "I'm a real stress eater; whenever I have a deadline, I can't stop snacking."

    (Tôi đúng là một người ăn nhiều khi căng thẳng; mỗi khi có hạn chót, tôi không thể ngừng ăn vặt.)

  • to binge eat

    Ăn một lượng thức ăn rất lớn trong một khoảng thời gian ngắn, thường là một cách mất kiểm soát. Đây là một thuật ngữ y tế liên quan chặt chẽ.

    "She tends to binge eat on weekends when she feels lonely."

    (Cô ấy có xu hướng ăn vô độ vào cuối tuần khi cảm thấy cô đơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

compulsive overeating

Noun
Lật mặt

Một chứng rối loạn ăn uống tâm lý được đặc trưng bởi việc tiêu thụ mất kiểm soát một lượng lớn thức ăn trong một khoảng thời gian ngắn, thường đi kèm với cảm giác tội lỗi, xấu hổ và đau khổ.

"Compulsive overeating can lead to significant health problems, including obesity and diabetes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "compulsive overeating".

Không Chỉ Là 'Ham Ăn'

Trong văn hóa phương Tây hiện đại, 'compulsive overeating' (hay Rối loạn ăn uống vô độ - Binge Eating Disorder) được công nhận là một tình trạng y tế và tâm lý nghiêm trọng. Nó không bị xem đơn thuần là thiếu ý chí hay 'ham ăn', mà thường liên quan đến các vấn đề sức khỏe tâm thần khác như trầm cảm, lo âu và cần được điều trị chuyên nghiệp. Điều này khác với việc thỉnh thoảng ăn nhiều trong các dịp lễ tạ ơn hay Giáng sinh.

Truyền Thông và Áp Lực Xã Hội

Các vấn đề về ăn uống và cân nặng thường được thảo luận rộng rãi trên truyền thông phương Tây. Một mặt, điều này giúp nâng cao nhận thức về các rối loạn ăn uống. Mặt khác, nó cũng góp phần tạo ra áp lực về hình ảnh cơ thể lý tưởng. Cuộc thảo luận về 'compulsive overeating' là một phần của cuộc đối thoại văn hóa lớn hơn về sức khỏe tâm thần, sự tích cực về cơ thể (body positivity) và việc chống lại các tiêu chuẩn sắc đẹp phi thực tế của xã hội.