compulsive overeating
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A psychological eating disorder characterized by the uncontrollable consumption of excessively large amounts of food in a short period of time, often accompanied by feelings of guilt, shame, and distress.
Vietnamese Meaning
Một chứng rối loạn ăn uống tâm lý được đặc trưng bởi việc tiêu thụ mất kiểm soát một lượng lớn thức ăn trong một khoảng thời gian ngắn, thường đi kèm với cảm giác tội lỗi, xấu hổ và đau khổ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Compulsive overeating can lead to significant health problems, including obesity and diabetes."
"Ăn quá nhiều một cách cưỡng bức có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng, bao gồm béo phì và tiểu đường."
-
"Therapy is often recommended for individuals struggling with compulsive overeating."
"Liệu pháp thường được khuyến nghị cho những người đang phải vật lộn với chứng ăn quá nhiều một cách cưỡng bức."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | compulsion | sự thôi thúc, sự ép buộc (khó cưỡng lại) |
| Verb | overeat | ăn quá nhiều, ăn quá độ |
| Verb | compel | bắt buộc, thúc ép |
| Adverb | compulsively | một cách cưỡng chế, không tự chủ được |
| Noun | eater | người ăn |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Compulsive overeating khác với bulimia nervosa ở chỗ người bệnh không thực hiện các hành vi bù trừ (ví dụ: nôn mửa, sử dụng thuốc nhuận tràng) sau khi ăn quá nhiều. Nó cũng khác với binge eating disorder, mặc dù hai thuật ngữ này đôi khi được sử dụng thay thế cho nhau, vì compulsive overeating nhấn mạnh tính chất cưỡng bức, khó kiểm soát của hành vi.
Collocations (Từ đi kèm)
-
suffer from compulsive overeating (chịu đựng chứng ăn uống vô độ)
-
struggle with compulsive overeating (vật lộn với chứng ăn uống vô độ)
-
overcome compulsive overeating (vượt qua chứng ăn uống vô độ)
-
treat compulsive overeating (điều trị chứng ăn uống vô độ)
-
chronic compulsive overeating (chứng ăn uống vô độ mãn tính)
-
severe compulsive overeating (chứng ăn uống vô độ nghiêm trọng)
-
a symptom of compulsive overeating (một triệu chứng của việc ăn uống vô độ)
-
a cycle of compulsive overeating (một vòng luẩn quẩn của việc ăn uống vô độ)
Idioms
-
to eat one's feelings
Ăn để giải tỏa cảm xúc tiêu cực như buồn bã, lo âu, hoặc căng thẳng.
"After he lost his job, he started to eat his feelings, consuming pints of ice cream every night."
(Sau khi mất việc, anh ấy bắt đầu ăn để giải sầu, ăn hết hộp kem này đến hộp khác mỗi tối.)
-
to be a stress eater
Là người có xu hướng ăn nhiều hơn bình thường khi bị căng thẳng hoặc áp lực.
"I'm a real stress eater; whenever I have a deadline, I can't stop snacking."
(Tôi đúng là một người ăn nhiều khi căng thẳng; mỗi khi có hạn chót, tôi không thể ngừng ăn vặt.)
-
to binge eat
Ăn một lượng thức ăn rất lớn trong một khoảng thời gian ngắn, thường là một cách mất kiểm soát. Đây là một thuật ngữ y tế liên quan chặt chẽ.
"She tends to binge eat on weekends when she feels lonely."
(Cô ấy có xu hướng ăn vô độ vào cuối tuần khi cảm thấy cô đơn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
compulsive overeating
NounMột chứng rối loạn ăn uống tâm lý được đặc trưng bởi việc tiêu thụ mất kiểm soát một lượng lớn thức ăn trong một khoảng thời gian ngắn, thường đi kèm với cảm giác tội lỗi, xấu hổ và đau khổ.
"Compulsive overeating can lead to significant health problems, including obesity and diabetes."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "compulsive overeating".
