(Top Banner Ad)
bulimia nervosa
C1
Danh từ C1 Y học

bulimia nervosa

UK: /bjuːˈlɪmɪə nɜːˈvəʊsə/ • US: /bjuːˈlɪmiə nɜːrˈvoʊsə/

Nghĩa tiếng Việt

chứng cuồng ăn tâm thần rối loạn cuồng ăn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An eating disorder characterized by binge eating followed by purging (self-induced vomiting, misuse of laxatives, fasting, or excessive exercise) to prevent weight gain.

Vietnamese Meaning

Một chứng rối loạn ăn uống được đặc trưng bởi việc ăn vô độ, sau đó là hành vi thanh lọc (tự gây nôn, lạm dụng thuốc nhuận tràng, nhịn ăn hoặc tập thể dục quá mức) để ngăn ngừa tăng cân.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Bulimia nervosa can have serious health consequences, including electrolyte imbalances and heart problems."

    "Chứng bulimia nervosa có thể gây ra những hậu quả nghiêm trọng về sức khỏe, bao gồm mất cân bằng điện giải và các vấn đề về tim mạch."

  • "Therapy and nutritional counseling are important components of treatment for bulimia nervosa."

    "Liệu pháp tâm lý và tư vấn dinh dưỡng là những thành phần quan trọng trong điều trị chứng bulimia nervosa."

  • "The long-term effects of bulimia nervosa can be devastating."

    "Những tác động lâu dài của chứng bulimia nervosa có thể rất tàn khốc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun bulimia Chứng ăn vô độ (dạng rút gọn)
Adjective bulimic Thuộc về chứng ăn vô độ; mắc chứng ăn vô độ
Noun (Person) a bulimic Người mắc chứng ăn vô độ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
βουλιμία (boulīmía)
Ancient Greek
βους (bous, ox) + λιμός (līmós, hunger)
Medical Latin
bulimia
Latin
nervosus (of the nerves)
Modern Medical Terminology
bulimia nervosa

Nguồn Gốc Cơn Đói Lớn

Từ 'bulimia' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ, được tạo thành từ 'bous' (có nghĩa là con bò, ám chỉ kích thước lớn) và 'limos' (nghĩa là cơn đói). Ghép lại, nó có nghĩa đen là 'cơn đói lớn như bò' hoặc 'cơn đói vô độ'. Điều này mô tả chính xác cảm giác thèm ăn mãnh liệt của người bệnh.

Thành Tố Tâm Thần

Thuật ngữ này được hoàn thiện bằng từ 'nervosa' trong tiếng Latin (có nghĩa là 'thuộc về thần kinh' hoặc 'liên quan đến tâm thần') vào cuối thế kỷ 20. Việc thêm 'nervosa' là rất quan trọng vì nó nhấn mạnh rằng chứng rối loạn này không chỉ là vấn đề thể chất mà là một tình trạng tâm lý có nguồn gốc từ hình ảnh cơ thể và sự lo lắng.

Usage Note

Bulimia nervosa là một rối loạn tâm thần nghiêm trọng. Nó khác với anorexia nervosa ở chỗ người bệnh bulimia thường duy trì cân nặng bình thường hoặc hơi thừa cân, trong khi người bệnh anorexia thường thiếu cân nghiêm trọng. Sự khác biệt chính là hành vi bù đắp (purging) sau khi ăn quá nhiều.

Prepositions

with in

with: Ví dụ, 'She struggled with bulimia nervosa for years.' (Cô ấy đã vật lộn với chứng bulimia nervosa trong nhiều năm.) in: Ví dụ, 'The doctor specialized in treating patients with bulimia nervosa.' (Bác sĩ chuyên điều trị cho bệnh nhân mắc chứng bulimia nervosa.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + bulimia nervosa
  • severe severe bulimia nervosa
    (chứng cuồng ăn tâm thần nghiêm trọng)
  • chronic chronic bulimia nervosa
    (chứng cuồng ăn tâm thần mãn tính)
  • undiagnosed undiagnosed bulimia nervosa
    (chứng cuồng ăn tâm thần chưa được chẩn đoán)
Verb + bulimia nervosa
  • suffer from suffer from bulimia nervosa
    (mắc phải/chịu đựng chứng cuồng ăn tâm thần)
  • treat treat bulimia nervosa
    (điều trị chứng cuồng ăn tâm thần)
  • develop develop bulimia nervosa
    (phát triển/bị mắc chứng cuồng ăn tâm thần)
Noun + bulimia nervosa
  • diagnosis of diagnosis of bulimia nervosa
    (chẩn đoán chứng cuồng ăn tâm thần)
  • recovery from recovery from bulimia nervosa
    (quá trình phục hồi từ chứng cuồng ăn tâm thần)

Idioms

  • the vicious cycle of bulimia nervosa

    chu trình luẩn quẩn/xoắn ốc của chứng cuồng ăn tâm thần (bao gồm ăn uống vô độ và bù trừ)

    "Breaking the vicious cycle of bulimia nervosa requires intensive psychological support."

    (Phá vỡ chu trình luẩn quẩn của chứng cuồng ăn tâm thần đòi hỏi sự hỗ trợ tâm lý chuyên sâu.)

  • battle against bulimia nervosa

    chiến đấu chống lại chứng cuồng ăn tâm thần

    "She has been in a long battle against bulimia nervosa since high school."

    (Cô ấy đã tham gia một cuộc chiến dài hơi chống lại chứng cuồng ăn tâm thần từ khi học cấp ba.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bulimia nervosa

Danh từ
Lật mặt

Một chứng rối loạn ăn uống được đặc trưng bởi việc ăn vô độ, sau đó là hành vi thanh lọc (tự gây nôn, lạm dụng thuốc nhuận tràng, nhịn ăn hoặc tập thể dục quá mức) để ngăn ngừa tăng cân.

"Bulimia nervosa can have serious health consequences, including electrolyte imbalances and heart problems."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Bulimia nervosa is often misunderstood by the general public.
Chứng cuồng ăn thường bị hiểu lầm bởi công chúng.
Phủ định
Bulimia nervosa is not always detected in its early stages.
Chứng cuồng ăn không phải lúc nào cũng được phát hiện ở giai đoạn đầu.
Nghi vấn
Can bulimia nervosa be effectively treated with therapy?
Chứng cuồng ăn có thể được điều trị hiệu quả bằng liệu pháp tâm lý không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bulimia nervosa".

Tiêu Chuẩn Sắc Đẹp và Phương Tiện Truyền Thông

Bulimia nervosa thường được bàn luận trong bối cảnh các tiêu chuẩn sắc đẹp phương Tây và áp lực mạng xã hội. Việc liên tục tiếp xúc với hình ảnh cơ thể 'hoàn hảo' trên mạng xã hội là yếu tố nguy cơ lớn, đặc biệt đối với thanh thiếu niên, dẫn đến ám ảnh về cân nặng và các hành vi bù trừ.

Sự Khác Biệt với Chứng Chán Ăn

Trong văn hóa đại chúng, bulimia nervosa thường bị nhầm lẫn với anorexia nervosa (chán ăn tâm thần). Tuy nhiên, một đặc điểm y tế và xã hội quan trọng là người mắc chứng bulimia nervosa thường duy trì cân nặng bình thường hoặc hơi thừa cân, khiến việc chẩn đoán trở nên khó khăn hơn, khác với người mắc chứng chán ăn có cân nặng rất thấp.