(Top Banner Ad)
biodiversity hotspot
C1
noun C1 Sinh học, Môi trường

biodiversity hotspot

UK: /ˌbaɪəʊdaɪˈvɜːsɪti ˈhɒtspɒt/ • US: /ˌbaɪoʊdaɪˈvɜːrsɪti ˈhɑːtspɑːt/

Nghĩa tiếng Việt

điểm nóng đa dạng sinh học vùng đa dạng sinh học bị đe dọa
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A biogeographic region with significant levels of biodiversity that is threatened by human habitation.

Vietnamese Meaning

Một khu vực địa sinh học có mức độ đa dạng sinh học đáng kể, đang bị đe dọa bởi sự cư trú của con người.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Amazon rainforest is considered a biodiversity hotspot due to its incredible variety of plant and animal life."

    "Rừng mưa Amazon được coi là một điểm nóng đa dạng sinh học do sự đa dạng đáng kinh ngạc của đời sống thực vật và động vật."

  • "Madagascar is a well-known biodiversity hotspot."

    "Madagascar là một điểm nóng đa dạng sinh học nổi tiếng."

  • "Protecting biodiversity hotspots is crucial for maintaining the health of our planet."

    "Bảo vệ các điểm nóng đa dạng sinh học là rất quan trọng để duy trì sức khỏe của hành tinh chúng ta."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun biodiversity sự đa dạng sinh học
Adjective biodiverse có tính đa dạng sinh học cao, đa dạng về mặt sinh học
Noun conservation sự bảo tồn (thường liên quan đến các điểm nóng)
Noun ecosystem hệ sinh thái

Related Words

Subject Area

Sinh học, Môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
βίος (bíos, 'life')
Latin
diversitas ('variety')
Modern English
biodiversity (coined c. 1985)
Modern English
hotspot (hot + spot)
Scientific English
biodiversity hotspot (coined 1988)

Sự ra đời của một khái niệm

Thuật ngữ 'biodiversity hotspot' (điểm nóng đa dạng sinh học) được nhà éc-lô-gi người Anh Norman Myers đặt ra vào năm 1988. Ông dùng nó để chỉ những khu vực vừa có sự đa dạng loài vô cùng phong phú, vừa đang đối mặt với nguy cơ bị phá hủy nghiêm trọng. Khái niệm này giúp các nhà bảo tồn trên toàn thế giới ưu tiên các nỗ lực của mình vào những nơi cần được bảo vệ khẩn cấp nhất.

Usage Note

Thuật ngữ này được sử dụng để chỉ những khu vực trên thế giới có số lượng loài sinh vật đặc hữu cao (tức là chỉ tìm thấy ở khu vực đó) và đồng thời đang phải đối mặt với nguy cơ mất môi trường sống nghiêm trọng. 'Hotspot' ở đây không chỉ đơn thuần mang nghĩa là 'điểm nóng' về đa dạng sinh học, mà còn là 'điểm nóng' về nguy cơ bị đe dọa. Việc xác định các biodiversity hotspots rất quan trọng để ưu tiên các nỗ lực bảo tồn.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + biodiversity hotspot
  • protect a biodiversity hotspot
    (bảo vệ một điểm nóng đa dạng sinh học)
  • identify a biodiversity hotspot
    (xác định một điểm nóng đa dạng sinh học)
  • designate as a biodiversity hotspot
    (công nhận là một điểm nóng đa dạng sinh học)
  • threaten a biodiversity hotspot
    (đe dọa một điểm nóng đa dạng sinh học)
Adjective + biodiversity hotspot
  • global biodiversity hotspot
    (điểm nóng đa dạng sinh học toàn cầu)
  • recognized biodiversity hotspot
    (điểm nóng đa dạng sinh học được công nhận)
  • threatened biodiversity hotspot
    (điểm nóng đa dạng sinh học bị đe dọa)
  • marine biodiversity hotspot
    (điểm nóng đa dạng sinh học biển)
Noun + of + biodiversity hotspot
  • conservation of biodiversity hotspots
    (sự bảo tồn các điểm nóng đa dạng sinh học)
  • loss of a biodiversity hotspot
    (sự mất đi một điểm nóng đa dạng sinh học)

Idioms

  • A 'biodiversity hotspot' for [something]

    (Nghĩa bóng) Một trung tâm, một 'điểm nóng' tập trung rất nhiều hoạt động, ý tưởng hoặc sự phát triển trong một lĩnh vực cụ thể.

    "Silicon Valley is considered a biodiversity hotspot for technological innovation."

    (Thung lũng Silicon được coi là một 'điểm nóng' cho sự đổi mới công nghệ.)

  • The frontline of conservation

    Tuyến đầu của công tác bảo tồn, nơi diễn ra các hoạt động bảo vệ thiên nhiên quan trọng và cấp bách nhất (thường dùng để miêu tả các điểm nóng đa dạng sinh học).

    "These biodiversity hotspots are on the frontline of the fight against species extinction."

    (Những điểm nóng đa dạng sinh học này nằm ở tuyến đầu trong cuộc chiến chống lại sự tuyệt chủng của các loài.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

biodiversity hotspot

noun
Lật mặt

Một khu vực địa sinh học có mức độ đa dạng sinh học đáng kể, đang bị đe dọa bởi sự cư trú của con người.

"The Amazon rainforest is considered a biodiversity hotspot due to its incredible variety of plant and animal life."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Scientists are going to study the biodiversity hotspot to understand its unique ecosystem.
Các nhà khoa học sẽ nghiên cứu điểm nóng đa dạng sinh học để hiểu hệ sinh thái độc đáo của nó.
Phủ định
The government is not going to designate this area as a biodiversity hotspot until further research is conducted.
Chính phủ sẽ không chỉ định khu vực này là điểm nóng đa dạng sinh học cho đến khi có thêm nghiên cứu được thực hiện.
Nghi vấn
Are they going to establish a conservation program in that biodiversity hotspot?
Họ có định thành lập một chương trình bảo tồn tại điểm nóng đa dạng sinh học đó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "biodiversity hotspot".

36 Điểm Nóng Toàn Cầu

Tổ chức Bảo tồn Quốc tế (Conservation International) chính thức công nhận 36 điểm nóng đa dạng sinh học trên thế giới. Những khu vực này chỉ chiếm 2,5% diện tích đất liền của Trái Đất nhưng lại là nơi sinh sống của hơn một nửa số loài thực vật đặc hữu và gần 43% các loài chim, động vật có vú, bò sát và lưỡng cư đặc hữu của thế giới. Điều này cho thấy tầm quan trọng sống còn của việc bảo vệ chúng.

Việt Nam trong 'Điểm nóng Indo-Burma'

Việt Nam là một phần quan trọng của 'Điểm nóng Indo-Burma', một trong những khu vực có sự đa dạng sinh học phong phú và bị đe dọa nhất hành tinh. Điều này có nghĩa là các nỗ lực bảo tồn tại Việt Nam không chỉ có ý nghĩa quốc gia mà còn đóng vai trò then chốt trong việc bảo vệ di sản thiên nhiên toàn cầu. Nhiều loài động thực vật quý hiếm trên thế giới chỉ có thể được tìm thấy tại đây.