(Top Banner Ad)
endemic species
C1
Danh từ C1 Sinh học, Sinh thái học

endemic species

UK: /ɛnˈdɛmɪk ˈspiːʃiːz/ • US: /ɛnˈdɛmɪk ˈspiʃiz/

Nghĩa tiếng Việt

loài đặc hữu các loài đặc hữu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Species native and restricted to a certain place.

Vietnamese Meaning

Các loài bản địa và bị giới hạn ở một nơi nhất định.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Komodo dragon is an endemic species to the Indonesian islands."

    "Rồng Komodo là một loài đặc hữu của các hòn đảo Indonesia."

  • "The island is home to several endemic species of birds."

    "Hòn đảo này là nhà của một số loài chim đặc hữu."

  • "Protecting their habitat is crucial for the survival of these endemic species."

    "Bảo vệ môi trường sống của chúng là rất quan trọng cho sự sống còn của các loài đặc hữu này."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective endemic mang tính đặc hữu, bản địa
Noun endemism tính đặc hữu, sự đặc hữu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học, Sinh thái học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ἔνδημος (éndēmos)
Latin
endemicus
English
endemic

Nguồn gốc của 'endemic'

Từ 'endemic' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại, là sự kết hợp của 'en' (nghĩa là 'trong') và 'dēmos' (nghĩa là 'người dân' hoặc 'khu vực'). Ban đầu, từ này được dùng trong y học để chỉ các bệnh chỉ xuất hiện ở một vùng cụ thể. Sau này, nó được áp dụng rộng rãi trong sinh học để mô tả các loài thực vật hoặc động vật chỉ tồn tại tự nhiên ở một vị trí địa lý nhất định và không tìm thấy ở bất kỳ nơi nào khác trên thế giới.

Usage Note

Cụm từ 'endemic species' dùng để chỉ những loài sinh vật chỉ tồn tại duy nhất ở một khu vực địa lý cụ thể nào đó, không tìm thấy ở bất kỳ nơi nào khác trên thế giới. Sự 'đặc hữu' này thường là kết quả của quá trình tiến hóa độc lập hoặc sự cô lập địa lý. Cần phân biệt với 'native species' (loài bản địa) là loài vốn có ở một khu vực nhưng cũng có thể tìm thấy ở nơi khác.

Prepositions

to in

Sử dụng 'endemic to' để chỉ loài đặc hữu cho một khu vực cụ thể. Ví dụ: 'This frog is endemic to Madagascar.' Sử dụng 'endemic in' để chỉ loài đặc hữu trong một quần thể hoặc môi trường cụ thể. Ví dụ: 'The disease is endemic in the population'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + endemic species
  • rare rare endemic species
    (loài đặc hữu quý hiếm)
  • unique unique endemic species
    (loài đặc hữu độc đáo)
  • vulnerable vulnerable endemic species
    (loài đặc hữu dễ bị tổn thương)
  • threatened threatened endemic species
    (loài đặc hữu bị đe dọa)
  • critically endangered critically endangered endemic species
    (loài đặc hữu cực kỳ nguy cấp)
Verb + endemic species
  • protect protect endemic species
    (bảo vệ các loài đặc hữu)
  • conserve conserve endemic species
    (bảo tồn các loài đặc hữu)
  • study study endemic species
    (nghiên cứu các loài đặc hữu)
  • discover discover new endemic species
    (khám phá các loài đặc hữu mới)
Noun/Prepositional Phrase + endemic species
  • habitat of habitat of endemic species
    (môi trường sống của các loài đặc hữu)
  • population of population of endemic species
    (quần thể các loài đặc hữu)

Idioms

  • be endemic to an area/region

    là loài đặc hữu của một khu vực/vùng

    "This rare orchid is endemic to the high-altitude forests of Vietnam."

    (Loài lan quý hiếm này là loài đặc hữu của các khu rừng trên núi cao ở Việt Nam.)

  • conservation of endemic species

    sự bảo tồn các loài đặc hữu

    "The government launched a program for the conservation of endemic species in the national park."

    (Chính phủ đã phát động một chương trình nhằm bảo tồn các loài đặc hữu trong vườn quốc gia.)

  • protection of endemic species

    sự bảo vệ các loài đặc hữu

    "Local communities are actively involved in the protection of endemic species."

    (Các cộng đồng địa phương đang tích cực tham gia vào việc bảo vệ các loài đặc hữu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

endemic species

Danh từ
Lật mặt

Các loài bản địa và bị giới hạn ở một nơi nhất định.

"The Komodo dragon is an endemic species to the Indonesian islands."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The island is home to many endemic species.
Hòn đảo là nhà của nhiều loài đặc hữu.
Phủ định
That species is not endemic to this region; it was introduced.
Loài đó không phải là loài đặc hữu của khu vực này; nó đã được du nhập.
Nghi vấn
Are there any endemic species of frogs in this national park?
Có loài ếch đặc hữu nào trong vườn quốc gia này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "endemic species".

Tầm quan trọng sinh thái toàn cầu

Các loài đặc hữu thường là chỉ số quan trọng về sức khỏe và sự độc đáo của một hệ sinh thái. Sự tồn tại của chúng cho thấy một khu vực có điều kiện tự nhiên đặc biệt và thường là các điểm nóng đa dạng sinh học (biodiversity hotspots) cần được bảo vệ ở cấp độ toàn cầu. Mất đi một loài đặc hữu có nghĩa là mất đi vĩnh viễn một phần của di sản sinh học Trái Đất.

Biểu tượng tự nhiên và Du lịch sinh thái

Nhiều loài đặc hữu trở thành biểu tượng của quốc gia hoặc vùng lãnh thổ, đại diện cho di sản thiên nhiên độc đáo của nơi đó (ví dụ: kiwi ở New Zealand). Chúng thu hút du khách, thúc đẩy du lịch sinh thái và nâng cao ý thức về tầm quan trọng của việc bảo tồn, góp phần vào phát triển kinh tế bền vững cho cộng đồng địa phương.