(Top Banner Ad)
biodiversity loss
C1
noun C1 Khoa học môi trường, Sinh học

biodiversity loss

UK: /ˌbaɪ.əʊ.dəˈvɜː.sə.ti lɒs/ • US: /ˌbaɪ.oʊ.dəˈvɝː.sə.t̬i lɑːs/

Nghĩa tiếng Việt

suy giảm đa dạng sinh học mất đa dạng sinh học giảm thiểu đa dạng sinh học
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The decline in the number, genetic variability, and variety of species, and the biological communities in a given area.

Vietnamese Meaning

Sự suy giảm về số lượng, biến dị di truyền và sự đa dạng của các loài, cũng như các quần xã sinh vật trong một khu vực nhất định.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Biodiversity loss poses a significant threat to the stability of ecosystems."

    "Sự suy giảm đa dạng sinh học gây ra một mối đe dọa đáng kể đến sự ổn định của các hệ sinh thái."

  • "The report highlighted the accelerating rate of biodiversity loss worldwide."

    "Báo cáo nhấn mạnh tốc độ suy giảm đa dạng sinh học ngày càng tăng trên toàn thế giới."

  • "Biodiversity loss is a major concern for environmental scientists."

    "Sự suy giảm đa dạng sinh học là một mối quan tâm lớn đối với các nhà khoa học môi trường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun biodiversity Sự đa dạng sinh học, sự đa dạng của các dạng sống.
Adjective biodiverse Đa dạng về mặt sinh học, có tính đa dạng sinh học cao.
Noun biology Sinh học, ngành khoa học nghiên cứu về sự sống.
Noun diversity Sự đa dạng, sự phong phú.
Verb lose Đánh mất, làm mất.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học môi trường, Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
βίος (bíos) - 'life'
Latin
diversitas - 'variety, difference'
Old English
los - 'loss, destruction'
Modern English
biodiversity loss

Sự ra đời của 'Biodiversity'

Thuật ngữ 'biodiversity' là một từ ghép, viết tắt của 'biological diversity' (đa dạng sinh học). Nó được nhà sinh vật học Walter G. Rosen phổ biến vào năm 1985 cho một diễn đàn quốc gia về sự đa dạng của các loài. Từ đó, nó đã trở thành một thuật ngữ quan trọng trên toàn cầu trong lĩnh vực khoa học môi trường và bảo tồn.

Sức mạnh của từ 'Loss'

Trong khi các nhà khoa học có thể dùng những từ phức tạp như 'decline' (suy giảm) hay 'extinction' (tuyệt chủng), từ 'loss' (sự mất mát) lại có sức ảnh hưởng mạnh mẽ đến công chúng. Nó không chỉ mô tả một sự thật khoa học mà còn gợi lên cảm giác buồn bã, tiếc nuối, nhấn mạnh rằng chúng ta đang đánh mất một thứ gì đó quý giá và không thể thay thế.

Usage Note

Cụm từ 'biodiversity loss' nhấn mạnh quá trình suy giảm đa dạng sinh học, thường do các hoạt động của con người như phá rừng, ô nhiễm, biến đổi khí hậu và khai thác quá mức tài nguyên. Nó khác với 'loss of biodiversity' ở chỗ 'biodiversity loss' thể hiện một quá trình đang diễn ra hoặc một xu hướng, trong khi 'loss of biodiversity' có thể chỉ một sự kiện cụ thể hoặc một kết quả đã xảy ra.

Prepositions

of due to from

'biodiversity loss of X': chỉ ra sự suy giảm đa dạng sinh học của một khu vực hoặc loài cụ thể (ví dụ: 'biodiversity loss of the Amazon rainforest'). 'biodiversity loss due to X': chỉ ra nguyên nhân gây ra sự suy giảm (ví dụ: 'biodiversity loss due to deforestation'). 'biodiversity loss from X': tương tự như 'due to', chỉ nguyên nhân (ví dụ: 'biodiversity loss from pollution').

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + biodiversity loss
  • cause biodiversity loss
    (gây ra sự mất đa dạng sinh học)
  • prevent biodiversity loss
    (ngăn chặn sự mất đa dạng sinh học)
  • address/tackle biodiversity loss
    (giải quyết vấn đề mất đa dạng sinh học)
  • halt/reverse biodiversity loss
    (chặn đứng/đảo ngược tình trạng mất đa dạng sinh học)
Adjective + biodiversity loss
  • alarming/catastrophic biodiversity loss
    (sự mất đa dạng sinh học đáng báo động/thảm khốc)
  • rapid/accelerated biodiversity loss
    (sự mất đa dạng sinh học nhanh chóng/ngày càng tăng)
  • global/local biodiversity loss
    (sự mất đa dạng sinh học toàn cầu/tại địa phương)
  • unprecedented biodiversity loss
    (sự mất đa dạng sinh học chưa từng có tiền lệ)
Noun + of + biodiversity loss
  • The cause(s) of biodiversity loss
    (nguyên nhân của sự mất đa dạng sinh học)
  • The rate of biodiversity loss
    (tốc độ mất đa dạng sinh học)
  • The impact(s) of biodiversity loss
    (tác động của sự mất đa dạng sinh học)
  • The crisis of biodiversity loss
    (cuộc khủng hoảng mất đa dạng sinh học)

Idioms

  • the silent crisis of biodiversity loss

    Cuộc khủng hoảng thầm lặng của việc mất đa dạng sinh học (ám chỉ một vấn đề nghiêm trọng nhưng không nhận được sự chú ý đúng mức).

    "Journalists are trying to raise public awareness of the silent crisis of biodiversity loss."

    (Các nhà báo đang cố gắng nâng cao nhận thức của cộng đồng về cuộc khủng hoảng thầm lặng của việc mất đa dạng sinh học.)

  • the web of life is unraveling due to biodiversity loss

    Mạng lưới sự sống đang bị phá vỡ do mất đa dạng sinh học (ví von hệ sinh thái như một tấm lưới, mất đi một loài là làm hỏng cả tấm lưới).

    "Scientists warn that with every extinct species, the web of life is unraveling due to biodiversity loss."

    (Các nhà khoa học cảnh báo rằng với mỗi loài bị tuyệt chủng, mạng lưới sự sống đang bị phá vỡ do sự mất đa dạng sinh học.)

  • fighting a losing battle against biodiversity loss

    Tham gia một cuộc chiến vô vọng chống lại sự mất đa dạng sinh học (ám chỉ những nỗ lực dường như không thể thành công).

    "Without major policy changes, conservation groups feel they are fighting a losing battle against biodiversity loss."

    (Nếu không có những thay đổi chính sách lớn, các nhóm bảo tồn cảm thấy họ đang tham gia một cuộc chiến vô vọng chống lại sự mất đa dạng sinh học.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

biodiversity loss

noun
Lật mặt

Sự suy giảm về số lượng, biến dị di truyền và sự đa dạng của các loài, cũng như các quần xã sinh vật trong một khu vực nhất định.

"Biodiversity loss poses a significant threat to the stability of ecosystems."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If deforestation happens, biodiversity loss occurs.
Nếu nạn phá rừng xảy ra, sự mất đa dạng sinh học xảy ra.
Phủ định
When conservation efforts are in place, biodiversity loss doesn't happen.
Khi các nỗ lực bảo tồn được thực hiện, sự mất đa dạng sinh học không xảy ra.
Nghi vấn
If pollution increases, does biodiversity loss become more rapid?
Nếu ô nhiễm tăng lên, sự mất đa dạng sinh học có trở nên nhanh hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "biodiversity loss".

Cuộc Đại tuyệt chủng lần thứ sáu

Nhiều nhà khoa học tin rằng Trái Đất đang trải qua cuộc đại tuyệt chủng lần thứ sáu, khác với năm lần trước do thiên tai, lần này nguyên nhân chính là do hoạt động của con người. Khái niệm này nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng của 'biodiversity loss' không phải là một vấn đề nhỏ lẻ, mà là một sự kiện mang tính lịch sử hành tinh.

Ngày Trái Đất và Ngày Quốc tế Đa dạng sinh học

Để nâng cao nhận thức về các vấn đề môi trường, nhiều quốc gia và tổ chức quốc tế đã tạo ra các ngày kỷ niệm đặc biệt. Ngày Trái Đất (22/4) và Ngày Quốc tế Đa dạng sinh học (22/5) là những ví dụ tiêu biểu. Những ngày này phản ánh một sự thay đổi văn hóa toàn cầu, khuyến khích mọi người suy ngẫm và hành động để bảo vệ môi trường sống.